Bokelj Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bokelj Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Grbalj
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Bokelj
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Bokelj
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Buducnost P
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Bokelj
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Mornar
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Bokelj
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
Jedinstvo
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Mladost DG
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Bokelj
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bokelj
Bạn đang tìm nhận định Bokelj? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bokelj, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 69 trận đấu có sự tham gia của Bokelj với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Bokelj đã ghi nhận 8 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Bokelj hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.97m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bokelj đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Bokelj chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 18 | 37 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 5 | 8 | 13 |
| Thua | 9 | 7 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 13 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 21 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 8 | 15 |
| Không ghi bàn | 5 | 8 | 13 |




