Nhận định Bokelj vs Decic - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.10
Bokelj thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.44
7.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.74
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.52
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDecic
Kiểm soát bóngBokelj: 54%Decic: 46%
Tổng số cú sútBokelj: 8Decic: 6
Sút trúng đíchBokelj: 4Decic: 2
Sút trượtBokelj: 3Decic: 3
Phạt gócBokelj: 3Decic: 3
Kiểm soát bóngBokelj: 56%Decic: 44%
Tổng số cú sútBokelj: 16Decic: 5
Sút trúng đíchBokelj: 11Decic: 2
Sút trượtBokelj: 5Decic: 3
Phạt gócBokelj: 9Decic: 1
Kiểm soát bóngBokelj: 56%54%Decic: 44%46%
Tổng số cú sútBokelj: 168Decic: 56
Sút trúng đíchBokelj: 114Decic: 22
Sút trượtBokelj: 53Decic: 33
Phạt gócBokelj: 93Decic: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Decic
Tổng bàn thắngBokelj: 1.9Decic: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBokelj: 1Decic: 1.3
Bàn thuaBokelj: 0.9Decic: 1.2
Kiểm soát bóngBokelj: 47%Decic: 51%
Tổng số cú sútBokelj: 7.5Decic: 9
Sút trúng đíchBokelj: 4.3Decic: 4.5
Sút trượtBokelj: 3.2Decic: 4.5
Phạt gócBokelj: 2.9Decic: 4.6
Thẻ vàngBokelj: 1.44Decic: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Decic
ThắngBokelj: 3Decic: 4
Trên 1.5 bànBokelj: 6Decic: 7
Trên 2.5 bànBokelj: 3Decic: 6
Trên 3.5 bànBokelj: 1Decic: 1
Cả hai đội ghi bànBokelj: 3Decic: 5
Thắng bất ngờBokelj: 0Decic: 0
Thua bất ngờBokelj: 0Decic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
4Thắng
3Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.9Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Dečić
Bokelj00
06 thg 122025
Bokelj
Dečić11
27 thg 92025
Dečić
Bokelj02
20 thg 42025
Dečić
Bokelj10
24 thg 32025
Bokelj
Dečić01
19 thg 102024
Dečić
Bokelj12
18 thg 82024
Bokelj
Dečić01
03 thg 62020
Dečić
Bokelj21
27 thg 102019
Bokelj
Dečić31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 61-36 | 72 |
| 2 |
|
36 | 51-29 | 69 |
| 3 |
|
36 | 44-36 | 51 |
| 4 |
|
36 | 43-45 | 51 |
| 5 |
|
36 | 36-35 | 48 |
| 6 |
|
36 | 49-54 | 46 |
| 7 |
|
36 | 36-46 | 46 |
| 8 |
|
36 | 38-48 | 41 |
| 9 |
|
36 | 38-48 | 36 |
| 10 |
|
36 | 30-49 | 35 |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation