Chuyển đến nội dung

Nhận định Bokelj vs Arsenal Tivat - 16 thg 5, 2026

Bokelj €1.78m
16 thg 519:00
3:0
Kết thúc
Arsenal Tivat €1.46m
12.25 X3.15 23.20

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.58
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
23.20
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.19
3.0/10
Tỷ số chính xác
Bokelj01Arsenal Tivat

Dự đoán thống kê

AI
Bokelj
Arsenal Tivat
Kiểm soát bóngBokelj: 53%Arsenal Tivat: 47%
Tổng số cú sútBokelj: 8Arsenal Tivat: 12
Sút trúng đíchBokelj: 5Arsenal Tivat: 6
Sút trượtBokelj: 3Arsenal Tivat: 5
Phạt gócBokelj: 2Arsenal Tivat: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Bokelj
Arsenal Tivat
Tổng bàn thắngBokelj: 1.7Arsenal Tivat: 2.1
Bàn thắng ghi đượcBokelj: 0.7Arsenal Tivat: 1.2
Bàn thuaBokelj: 1Arsenal Tivat: 0.9
Kiểm soát bóngBokelj: 48%Arsenal Tivat: 47%
Tổng số cú sútBokelj: 7.7Arsenal Tivat: 12.1
Sút trúng đíchBokelj: 4.6Arsenal Tivat: 6.9
Sút trượtBokelj: 3.1Arsenal Tivat: 5.2
Phạt gócBokelj: 2.6Arsenal Tivat: 3
Thẻ vàngBokelj: 1.44Arsenal Tivat: 1.67

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Bokelj
Arsenal Tivat
ThắngBokelj: 2Arsenal Tivat: 5
Trên 1.5 bànBokelj: 5Arsenal Tivat: 6
Trên 2.5 bànBokelj: 2Arsenal Tivat: 3
Trên 3.5 bànBokelj: 1Arsenal Tivat: 2
Cả hai đội ghi bànBokelj: 3Arsenal Tivat: 4
Thắng bất ngờBokelj: 0Arsenal Tivat: 0
Thua bất ngờBokelj: 0Arsenal Tivat: 0

Đối đầu

Bokelj 6
9 Hòa
10 Arsenal Tivat
Lịch sử đối đầu
08 thg 7, 26
Bokelj3
Arsenal Tivat1
16 thg 5, 26
Bokelj3
Arsenal Tivat0
15 thg 3, 26
Arsenal Tivat1
Bokelj0
22 thg 11, 25
Bokelj2
Arsenal Tivat0
17 thg 9, 25
Arsenal Tivat2
Bokelj1
10 thg 5, 25
Bokelj1
Arsenal Tivat1
12 thg 3, 25
Arsenal Tivat1
Bokelj0
02 thg 11, 24
Bokelj1
Arsenal Tivat2
31 thg 8, 24
Arsenal Tivat1
Bokelj1

Gần đây

Xếp hạng

Montenegro - First League
# Đội T B Đ
1 Sutjeska 36 61-36 72
2 Mornar 36 51-29 69
3 Petrovac 36 44-36 51
4 Dečić 36 43-45 51
5 Buducnost Podgorica 36 36-35 48
6 Mladost DG 36 49-54 46
7 Arsenal Tivat 36 36-46 46
8 Jezero 36 38-48 41
9 Bokelj 36 38-48 36
10 Jedinstvo 36 30-49 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Playoffs Relegation