1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Hibernian
Hibernian

Hibernian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.65m

Phong độ gần đây

LLWWL
180 Trận đấu đã nhận định
68.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hibernian Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
0 : 1
Motherwell
Motherwell red card
2.2
3.55
3.45

X

3.55

O1.5

1.24

NO

2.27

O1.5

1.24
2.6/10

15:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
1 : 2
Hibernian
Hibernian
1.65
4.45
5.7

1

1.65

O2.5

1.65

YES

1.73

O2.5

1.65
8/10

10:00

Kết thúc
Falkirk
Falkirk
1 : 3
Hibernian
Hibernian
2.17
3.45
3.6

1

2.17

O2.5

1.83

YES

1.66

1X

1.33
6.6/10

07:00

Kết thúc
red card Hibernian
Hibernian
1 : 2
Celtic
Celtic
6
4.5
1.62

2

1.62

O2.5

1.57

NO

2.28

X2

1.18
8.5/10

11:30

Kết thúc
red cardred card Hibernian
Hibernian
1 : 2
Heart M
Heart M
2.85
3.35
2.65

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.75

U3.5

1.33
5.9/10

10:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
2 : 0
Hibernian
Hibernian red card
3.5
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.36

NO

2.14

X2

1.33
8.5/10

10:00

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
3 : 0
Kilmarnock
Kilmarnock
1.59
4.3
6

1

1.59

O2.5

1.75

YES

1.81

1

1.59
5.9/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
0 : 0
Hibernian
Hibernian
2
3.5
4.1

1

2

U3.5

1.38

YES

1.71

1X

1.28
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hibernian

Bạn đang tìm nhận định Hibernian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hibernian, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Hibernian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Hibernian đã ghi nhận 15 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hibernian đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.06 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Hibernian hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hibernian đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng8715
Hòa6612
Thua4610
Bàn thắng ghi được322658
Bàn thắng để thủng lưới182543
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 24 G
3-4-2-1 4 G
3-1-4-2 4 G
5-3-2 3 G
72 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
27 Trận
Tài 1.5 54%
20 Trận
Tài 2.5 27%
10 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. McGrath
J. McGrath
29 MID 7.09
Z. Mitchell
Z. Mitchell
20 DEF 7.05
J. Smith
J. Smith
31 GK 7.03
W. O'Hora
W. O'Hora
26 DEF 7.03
D. Barlaser
D. Barlaser
28 MID 7.03
J. Iredale
J. Iredale
29 DEF 7.02
J. Obita
J. Obita
32 MID 6.99
F. Passlack
F. Passlack
27 MID 6.99
R. Sallinger
R. Sallinger
30 GK 6.95
J. Mulligan
J. Mulligan
23 MID 6.93
N. Cadden
N. Cadden
29 MID 6.90
J. Hoilett
J. Hoilett
35 FWD 6.86
K. Bowie
K. Bowie
23 FWD 6.85
J. Newell
J. Newell
32 MID 6.84
R. Bushiri
R. Bushiri
26 DEF 6.80
M. Chaiwa
M. Chaiwa
21 MID 6.80
C. Cadden
C. Cadden
29 MID 6.79
D. Levitt
D. Levitt
25 MID 6.79
Kai Andrews
Kai Andrews
19 MID 6.78
É. Youan
É. Youan
26 FWD 6.76
O. Elding
O. Elding
19 FWD 6.75
M. Garananga
M. Garananga
24 DEF 6.75
M. Boyle
M. Boyle
32 FWD 6.73
A. Šuto
A. Šuto
25 FWD 6.73
G. Hanley
G. Hanley
34 DEF 6.69
K. Megwa
K. Megwa
21 DEF 6.68
J. Campbell
J. Campbell
25 MID 6.67
Rudi Allan Molotnikov
Rudi Allan Molotnikov
19 MID 6.67
T. Klidje
T. Klidje
24 FWD 6.63
A. Manneh
A. Manneh
27 MID 6.30
D. Scarlett
D. Scarlett
21 FWD 6.28