Hibernian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hibernian Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Hibernian
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Rangers
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Falkirk
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Hibernian
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
![]() Hibernian
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Aberdeen
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Hibernian
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Motherwell
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hibernian
Bạn đang tìm nhận định Hibernian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hibernian, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của Hibernian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Hibernian đã ghi nhận 15 trận thắng, 12 trận hòa và 10 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Hibernian đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.06 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Hibernian hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hibernian đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 26 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 25 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 3 | 11 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. McGrath
|
29 | MID | 7.09 |
|
Z. Mitchell
|
20 | DEF | 7.05 |
|
J. Smith
|
31 | GK | 7.03 |
|
W. O'Hora
|
26 | DEF | 7.03 |
|
D. Barlaser
|
28 | MID | 7.03 |
|
J. Iredale
|
29 | DEF | 7.02 |
|
J. Obita
|
32 | MID | 6.99 |
|
F. Passlack
|
27 | MID | 6.99 |
|
R. Sallinger
|
30 | GK | 6.95 |
|
J. Mulligan
|
23 | MID | 6.93 |
|
N. Cadden
|
29 | MID | 6.90 |
|
J. Hoilett
|
35 | FWD | 6.86 |
|
K. Bowie
|
23 | FWD | 6.85 |
|
J. Newell
|
32 | MID | 6.84 |
|
R. Bushiri
|
26 | DEF | 6.80 |
|
M. Chaiwa
|
21 | MID | 6.80 |
|
C. Cadden
|
29 | MID | 6.79 |
|
D. Levitt
|
25 | MID | 6.79 |
|
Kai Andrews
|
19 | MID | 6.78 |
|
É. Youan
|
26 | FWD | 6.76 |
|
O. Elding
|
19 | FWD | 6.75 |
|
M. Garananga
|
24 | DEF | 6.75 |
|
M. Boyle
|
32 | FWD | 6.73 |
|
A. Šuto
|
25 | FWD | 6.73 |
|
G. Hanley
|
34 | DEF | 6.69 |
|
K. Megwa
|
21 | DEF | 6.68 |
|
J. Campbell
|
25 | MID | 6.67 |
|
Rudi Allan Molotnikov
|
19 | MID | 6.67 |
|
T. Klidje
|
24 | FWD | 6.63 |
|
A. Manneh
|
27 | MID | 6.30 |
|
D. Scarlett
|
21 | FWD | 6.28 |




