icon back

Hibernian

Hibernian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.65m
KEY INSIGHT Hibernian bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất
TREND Hibernian không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
172 Trận đấu đã nhận định
68.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hibernian Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.33
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

予定
Hibernian
Hibernian
vs
Livingston
Livingston
1.44
4.6
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

終了
Dundee FC
Dundee FC
3 : 3
Hibernian
Hibernian
3.3
3.4
2.25

2

2.25

U3.5

1.36

YES

1.69

X2

1.37
5.8/10

11:00

終了
red card Celtic
Celtic
1 : 2
Hibernian
Hibernian
1.47
4.85
7.25

1

1.47

O2.5

1.59

YES

1.75

1

1.47
5/10

11:00

終了
Hibernian
Hibernian
2 : 0
St. Mirren
St. Mirren
1.85
3.62
4.33

1

1.85

U3.5

1.36

YES

1.79

1X

1.22
8.5/10

16:00

終了
Hearts
Hearts
1 : 0
Hibernian
Hibernian
1.9
3.5
4.9

1

1.9

U3.5

1.34

YES

1.85

1

1.9
7.8/10

15:45

終了
Hibernian
Hibernian
3 : 2
Dundee Utd
Dundee Utd
1.62
4
6

1

1.62

U3.5

1.42

YES

1.83

1

1.62
5.7/10

10:00

終了
Hibernian
Hibernian
0 : 0
Rangers
Rangers
3.7
3.55
2.15

2

2.15

O1.5

1.28

YES

1.7

X2

1.33
8.5/10

11:00

終了
Falkirk
Falkirk
4 : 1
Hibernian
Hibernian
2.88
3.25
2.75

2

2.75

U3.5

1.29

YES

1.8

U3.5

1.29
5.8/10

08:30

終了
Dunfermline
Dunfermline
1 : 0
Hibernian
Hibernian
7.25
4.6
1.44

2

1.44

O2.5

1.62

YES

1.83

2

1.44
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Hibernian. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 172 trận đấu có sự tham gia của Hibernian với tỷ lệ trúng 68.6% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng7512
Hòa549
Thua257
Bàn thắng ghi được271845
Bàn thắng để thủng lưới141832
Trung bình ghi bàn1.91.31.6
Trung bình thủng lưới1.01.31.1
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 15 G
3-4-2-1 4 G
3-1-4-2 4 G
5-3-2 3 G
48 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 57%
16 Trận
Tài 2.5 25%
7 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. McGrath
J. McGrath
29 MID 7.27
R. Sallinger
R. Sallinger
30 GK 7.12
D. Barlaser
D. Barlaser
28 MID 7.06
A. Šuto
A. Šuto
25 FWD 7.06
Z. Mitchell
Z. Mitchell
20 DEF 7.05
J. Iredale
J. Iredale
29 DEF 7.03
W. O'Hora
W. O'Hora
26 DEF 6.97
J. Mulligan
J. Mulligan
23 MID 6.93
J. Obita
J. Obita
32 MID 6.91
J. Smith
J. Smith
31 GK 6.88
O. Elding
O. Elding
19 FWD 6.88
G. Hanley
G. Hanley
34 DEF 6.87
N. Cadden
N. Cadden
29 MID 6.87
J. Hoilett
J. Hoilett
35 FWD 6.86
K. Bowie
K. Bowie
23 FWD 6.85
Kai Andrews
Kai Andrews
19 MID 6.85
M. Chaiwa
M. Chaiwa
21 MID 6.84
F. Passlack
F. Passlack
27 MID 6.84
C. Cadden
C. Cadden
29 MID 6.79
D. Levitt
D. Levitt
25 MID 6.79
R. Bushiri
R. Bushiri
26 DEF 6.77
K. Megwa
K. Megwa
21 DEF 6.77
É. Youan
É. Youan
26 FWD 6.76
M. Boyle
M. Boyle
32 FWD 6.75
M. Garananga
M. Garananga
24 DEF 6.75
J. Campbell
J. Campbell
25 MID 6.67
Rudi Allan Molotnikov
Rudi Allan Molotnikov
19 MID 6.67
T. Klidje
T. Klidje
24 FWD 6.63
J. Newell
J. Newell
32 MID 6.62
A. Manneh
A. Manneh
27 MID 6.30
D. Scarlett
D. Scarlett
21 FWD 6.18