1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Hibernian
Hibernian

Hibernian Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.65m
KEY INSIGHT Hibernian bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWL
176 Trận đấu đã nhận định
68.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hibernian Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Hibernian
Hibernian
vs
Heart M
Heart M
2.9
3.4
2.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
2 : 0
Hibernian
Hibernian red card
3.5
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.36

NO

2.14

X2

1.33
8.5/10

10:00

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
3 : 0
Kilmarnock
Kilmarnock
1.59
4.3
6

1

1.59

O2.5

1.75

YES

1.81

1

1.59
5.9/10

10:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
0 : 0
Hibernian
Hibernian
2
3.5
4.1

1

2

U3.5

1.38

YES

1.71

1X

1.28
8.5/10

10:00

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
0 : 0
Livingston
Livingston
1.42
4.9
8.5

1

1.42

O2.5

1.72

YES

1.95

1

1.42
10/10

10:00

Kết thúc
Dundee FC
Dundee FC
3 : 3
Hibernian
Hibernian
3.3
3.4
2.25

2

2.25

U3.5

1.36

YES

1.69

X2

1.37
5.8/10

10:00

Kết thúc
red card Celtic
Celtic
1 : 2
Hibernian
Hibernian
1.47
4.85
7.25

1

1.47

O2.5

1.59

YES

1.75

1

1.47
5/10

10:00

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
2 : 0
St. Mirren
St. Mirren
1.85
3.62
4.33

1

1.85

U3.5

1.36

YES

1.79

1X

1.22
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hibernian

Bạn đang tìm nhận định Hibernian? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hibernian được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Hibernian với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Hibernian đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hibernian đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.19 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Hibernian hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €19.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hibernian đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng8513
Hòa6612
Thua257
Bàn thắng ghi được302151
Bàn thắng để thủng lưới142135
Trung bình ghi bàn1.91.31.6
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới8311
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 19 G
3-4-2-1 4 G
3-1-4-2 4 G
5-3-2 3 G
59 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
23 Trận
Tài 1.5 56%
18 Trận
Tài 2.5 28%
9 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. McGrath
J. McGrath
29 MID 7.20
R. Sallinger
R. Sallinger
30 GK 7.11
F. Passlack
F. Passlack
27 MID 7.10
D. Barlaser
D. Barlaser
28 MID 7.06
W. O'Hora
W. O'Hora
26 DEF 7.05
J. Iredale
J. Iredale
29 DEF 7.05
Z. Mitchell
Z. Mitchell
20 DEF 7.05
J. Obita
J. Obita
32 MID 6.95
J. Mulligan
J. Mulligan
23 MID 6.93
N. Cadden
N. Cadden
29 MID 6.93
J. Smith
J. Smith
31 GK 6.88
J. Hoilett
J. Hoilett
35 FWD 6.86
K. Bowie
K. Bowie
23 FWD 6.85
O. Elding
O. Elding
19 FWD 6.85
M. Chaiwa
M. Chaiwa
21 MID 6.83
R. Bushiri
R. Bushiri
26 DEF 6.80
C. Cadden
C. Cadden
29 MID 6.79
D. Levitt
D. Levitt
25 MID 6.79
A. Šuto
A. Šuto
25 FWD 6.79
K. Megwa
K. Megwa
21 DEF 6.77
Kai Andrews
Kai Andrews
19 MID 6.77
É. Youan
É. Youan
26 FWD 6.76
M. Garananga
M. Garananga
24 DEF 6.75
M. Boyle
M. Boyle
32 FWD 6.71
G. Hanley
G. Hanley
34 DEF 6.71
J. Newell
J. Newell
32 MID 6.71
Rudi Allan Molotnikov
Rudi Allan Molotnikov
19 MID 6.67
J. Campbell
J. Campbell
25 MID 6.64
T. Klidje
T. Klidje
24 FWD 6.63
A. Manneh
A. Manneh
27 MID 6.30
D. Scarlett
D. Scarlett
21 FWD 6.28