Brinje-Grosuplje Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Brinje-Grosup
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Dravinja
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Grosuplje
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
12:00 Kết thúc |
Rudar
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Grosuplje
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
07:00 Kết thúc |
Triglav
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
14:00 Kết thúc |
Grosuplje
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Grosuplje
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Grosuplje
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Grosuplje
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Brinje-G
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
3.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Dob
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brinje-Grosuplje
Bạn đang tìm nhận định Brinje-Grosuplje? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brinje-Grosuplje được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Brinje-Grosuplje với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. SNL, Brinje-Grosuplje đã ghi nhận 16 trận thắng, 5 trận hòa và 1 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brinje-Grosuplje đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 9 | 7 | 16 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 24 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 14 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.2 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |








