FS Jelgava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FS Jelgava Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Auda
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
FS Jelgava
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
FS Jelgava
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Rigas FS
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Riga
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Grobina
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
FS Jelgava
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Tukums
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Ogre United
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FS Jelgava
Bạn đang tìm nhận định FS Jelgava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FS Jelgava, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của FS Jelgava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, FS Jelgava đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FS Jelgava đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 0.76 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
FS Jelgava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.83m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FS Jelgava đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 8 | 15 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 5 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 14 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.8 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Hašek
|
30 | MID | 7.50 |
|
R. Veips
|
25 | DEF | 7.42 |
|
A. Pētersons
|
35 | DEF | 7.14 |
|
K. Emenike
|
21 | FWD | 7.13 |
|
K. Aļekseičiks
|
25 | DEF | 7.04 |
|
A. Dvořák
|
21 | GK | 7.03 |
|
Andriy Yuzvak
|
24 | DEF | 6.97 |
|
A. Janovskis
|
20 | MID | 6.91 |
|
M. Kruglaužs
|
23 | FWD | 6.81 |
|
R. Deružinskis
|
21 | FWD | 6.80 |
|
D. Holoubek
|
23 | MID | 6.68 |
|
O. Ullman
|
25 | MID | 6.63 |
|
M. Peilāns
|
22 | MID | 6.63 |
|
G. Žaleiko
|
21 | MID | 6.59 |
|
Filip Hašek
|
25 | MID | 6.55 |
|
V. Promise
|
19 | - | 6.55 |
|
Ismael Campos
|
20 | MID | 6.53 |
|
R. Bečers
|
22 | FWD | 6.47 |
|
M. Ivanovs
|
19 | MID | 6.45 |
|
Ē. Boroduška
|
20 | MID | 6.40 |
|
V. Purs
|
19 | DEF | 6.30 |
|
Andris Liepnieks
|
20 | DEF | 6.15 |
|
Daniils Kašica
|
19 | DEF | 5.93 |



