1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. FS Jelgava
FS Jelgava

FS Jelgava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.83m
KEY INSIGHT FS Jelgava không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND FS Jelgava để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
112 Trận đấu đã nhận định
70.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FS Jelgava Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Ogre United
Ogre United
vs
FS Jelgava
FS Jelgava
3.6
3.25
1.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
2 : 3
Auda
Auda
4.8
3.65
1.71

2

1.71

O2.5

1.8

YES

1.76

X2

1.19
10/10

11:00

Kết thúc
BFC D
BFC Daugavpils
1 : 0
FS Jelgava
FS Jelgava
2.07
3.5
3.5

1

2.07

O1.5

1.25

YES

1.68

1X

1.28
7.3/10

09:00

Kết thúc
FK Liepaja
FK Liepaja
1 : 1
FS Jelgava
FS Jelgava
1.72
3.9
4.8

1

1.72

O2.5

1.75

YES

1.8

1X

1.2
7.4/10

12:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
0 : 1
Rigas FS
Rigas FS
9.5
5.7
1.28

1X

3.55

O2.5

1.47

YES

1.92

O2.5

1.47
4.4/10

09:00

Kết thúc
red card FS Jelgava
FS Jelgava
0 : 8
Riga
Riga
10
5.9
1.29

1X

3.55

O1.5

1.2

YES

2.01

O1.5

1.2
4.5/10

11:00

Kết thúc
Jelgava
Jelgava
0 : 1
Grobina
Grobina
2.05
3.3
3.6

1

2.05

U3.5

1.26

YES

1.83

1X

1.28
5.8/10

09:00

Kết thúc
Super Nova
Super Nova
1 : 1
Jelgava
Jelgava
2.85
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.29

YES

1.75

X2

1.36
4.5/10

06:00

Kết thúc
Jelgava
Jelgava
2 : 2
Metta
Metta
2.15
3.42
2.85

1X

1.36

O2.5

1.65

YES

1.53

O2.5

1.65
4.7/10

07:00

Kết thúc
red card Valmiera
Valmiera / BSS
3 : 2
FS Jelgava
FS Jelgava
1.21
6.5
9.15

1

1.21

O2.5

1.4

YES

1.83

O2.5

1.4
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FS Jelgava

Bạn đang tìm nhận định FS Jelgava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FS Jelgava được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của FS Jelgava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, FS Jelgava đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FS Jelgava đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.86 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

FS Jelgava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FS Jelgava đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng101
Hòa022
Thua314
Bàn thắng ghi được224
Bàn thắng để thủng lưới11314
Trung bình ghi bàn0.50.70.6
Trung bình thủng lưới2.81.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-8
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 8
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
31-45 3
61-75 3
76-90 5
12 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 43%
3 Trận
Tài 1.5 14%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hašek
M. Hašek
30 MID 7.50
R. Veips
R. Veips
25 DEF 7.42
A. Pētersons
A. Pētersons
35 DEF 7.14
K. Emenike
K. Emenike
21 FWD 7.13
K. Aļekseičiks
K. Aļekseičiks
25 DEF 7.04
A. Dvořák
A. Dvořák
21 GK 7.03
Andriy Yuzvak
Andriy Yuzvak
24 DEF 6.97
A. Janovskis
A. Janovskis
20 MID 6.91
M. Kruglaužs
M. Kruglaužs
23 FWD 6.81
R. Deružinskis
R. Deružinskis
21 FWD 6.80
D. Holoubek
D. Holoubek
23 MID 6.68
O. Ullman
O. Ullman
25 MID 6.63
M. Peilāns
M. Peilāns
22 MID 6.63
G. Žaleiko
G. Žaleiko
21 MID 6.59
Filip Hašek
Filip Hašek
25 MID 6.55
V. Promise
V. Promise
19 - 6.55
Ismael Campos
Ismael Campos
20 MID 6.53
R. Bečers
R. Bečers
22 FWD 6.47
M. Ivanovs
M. Ivanovs
19 MID 6.45
Ē. Boroduška
Ē. Boroduška
20 MID 6.40
V. Purs
V. Purs
19 DEF 6.30
Andris Liepnieks
Andris Liepnieks
20 DEF 6.15
Daniils Kašica
Daniils Kašica
19 DEF 5.93