1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. FS Jelgava
FS Jelgava

FS Jelgava Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.83m
KEY INSIGHT FS Jelgava thua mà không ghi bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLL
95 Trận đấu đã nhận định
67.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FS Jelgava Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
FS Jelgava
FS Jelgava
vs
FK Liepaja
FK Liepaja
3.55
3.5
2.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
0 : 1
Rigas FS
Rigas FS
9
5.5
1.3

1X

3.15

O2.5

1.45

YES

1.84

O2.5

1.45
4.4/10

12:00

Kết thúc
Riga
Riga
3 : 0
FS Jelgava
FS Jelgava
1.17
7.7
14

1

1.17

O2.5

1.36

YES

2.07

1

1.17
8.8/10

11:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
2 : 0
Grobina
Grobina
2.05
3.2
3.6

1

2.05

O1.5

1.32

NO

1.96

1X

1.24
8.5/10

13:00

Kết thúc
Super Nova
Super Nova
1 : 5
FS Jelgava
FS Jelgava
2.7
3.15
2.45

2

2.45

U3.5

1.28

NO

1.98

U3.5

1.28
5.6/10

09:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
4 : 1
Tukums
Tukums red card
2.3
3.3
2.76

2

2.76

U3.5

1.38

NO

2.23

U3.5

1.38
3.9/10

11:00

Kết thúc
FS Jelgava
FS Jelgava
0 : 2
Ogre United
Ogre United
1.5
4.3
6

1

1.5

O2.5

1.7

NO

1.94

1

1.5
5.2/10

11:00

Kết thúc
Auda
Auda
1 : 1
FS Jelgava
FS Jelgava
1.52
4.2
5.5

1

1.52

O2.5

1.62

NO

2.04

1

1.52
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FS Jelgava

Bạn đang tìm nhận định FS Jelgava? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FS Jelgava, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của FS Jelgava với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, FS Jelgava đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FS Jelgava đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.23 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FS Jelgava hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FS Jelgava đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FS Jelgava chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng426
Hòa257
Thua549
Bàn thắng ghi được131124
Bàn thắng để thủng lưới191938
Trung bình ghi bàn1.21.01.1
Trung bình thủng lưới1.71.71.7
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-8
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 8
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 1 G
40 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
13 Trận
Tài 1.5 27%
6 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 9%
2 Trận
Tài 4.5 5%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Hašek
M. Hašek
30 MID 7.50
R. Veips
R. Veips
25 DEF 7.42
A. Pētersons
A. Pētersons
35 DEF 7.14
K. Emenike
K. Emenike
21 FWD 7.13
K. Aļekseičiks
K. Aļekseičiks
25 DEF 7.04
A. Dvořák
A. Dvořák
21 GK 7.03
Andriy Yuzvak
Andriy Yuzvak
24 DEF 6.97
A. Janovskis
A. Janovskis
20 MID 6.91
M. Kruglaužs
M. Kruglaužs
23 FWD 6.81
R. Deružinskis
R. Deružinskis
21 FWD 6.80
D. Holoubek
D. Holoubek
23 MID 6.68
O. Ullman
O. Ullman
25 MID 6.63
M. Peilāns
M. Peilāns
22 MID 6.63
G. Žaleiko
G. Žaleiko
21 MID 6.59
Filip Hašek
Filip Hašek
25 MID 6.55
V. Promise
V. Promise
19 - 6.55
Ismael Campos
Ismael Campos
20 MID 6.53
R. Bečers
R. Bečers
22 FWD 6.47
M. Ivanovs
M. Ivanovs
19 MID 6.45
Ē. Boroduška
Ē. Boroduška
20 MID 6.40
V. Purs
V. Purs
19 DEF 6.30
Andris Liepnieks
Andris Liepnieks
20 DEF 6.15
Daniils Kašica
Daniils Kašica
19 DEF 5.93