Brisbane Roar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Brisbane Roar Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:45 Kết thúc |
Perth Glory
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4/10 |
03:00 Kết thúc |
Brisbane Roar
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
05:35 Kết thúc |
Central C
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Brisbane Roar
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.9/10 |
23:00 Kết thúc |
Brisbane Roar
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
03:00 Kết thúc |
Brisbane Roar
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
02:00 Kết thúc |
Brisbane Roar
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Sydney FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brisbane Roar
Bạn đang tìm nhận định Brisbane Roar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brisbane Roar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Brisbane Roar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của A-League, Brisbane Roar đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Brisbane Roar đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.03 xG và 3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.
Brisbane Roar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brisbane Roar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 12 | 24 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 12 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 16 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Stajić
|
23 | MID | 7.20 |
|
L. Herrington
|
18 | DEF | 7.12 |
|
J. O'Shea
|
37 | MID | 6.98 |
|
J. McGarry
|
27 | DEF | 6.92 |
|
Samuel Klein
|
21 | MID | 6.92 |
|
Y. Salas
|
29 | DEF | 6.89 |
|
M. Lode
|
32 | DEF | 6.89 |
|
D. Bouzanis
|
35 | GK | 6.84 |
|
N. D'Agostino
|
27 | FWD | 6.82 |
|
D. Valkanis
|
20 | DEF | 6.79 |
|
M. Stajic
|
23 | MID | 6.78 |
|
G. Vrakas
|
24 | MID | 6.64 |
|
Jacob Brazete
|
19 | FWD | 6.63 |
|
C. Long
|
30 | FWD | 6.62 |
|
J. Vidic
|
21 | FWD | 6.62 |
|
M. Dench
|
22 | DEF | 6.62 |
|
J. Lauton
|
22 | MID | 6.60 |
|
Emmet Shaw
|
- | MID | 6.59 |
|
M. Ruhs
|
23 | FWD | 6.58 |
|
B. Halloran
|
33 | FWD | 6.58 |
|
Q. Macnicol
|
17 | MID | 6.57 |
|
H. Hore
|
26 | MID | 6.56 |
|
Niall Thom
|
19 | MID | 6.54 |
|
J. Lauton
|
22 | MID | 6.53 |
|
N. Maieroni
|
20 | MID | 6.51 |
|
B. Warland
|
29 | DEF | 6.50 |
|
Mikael Evagorou-Alao
|
- | DEF | 6.50 |
|
James Durrington
|
19 | MID | 6.50 |
|
H. Bility
|
24 | DEF | 6.49 |
|
Austin Ludwik
|
28 | DEF | 6.41 |
|
M. Freke
|
26 | GK | 6.20 |
|
A. Burke-Gilroy
|
28 | DEF | 6.00 |




