1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. A-League
  4. Brisbane Roar
Brisbane Roar

Brisbane Roar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.70m
KEY INSIGHT Brisbane Roar không thắng trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
119 Trận đấu đã nhận định
65.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brisbane Roar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:45

Kết thúc
Perth Glory
Perth Glory
2 : 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar
2.35
3.5
3

1

2.35

O2.5

1.8

YES

1.62

1X

1.42
4/10

03:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
2 : 3
Melbourne City
Melbourne
3.8
3.6
2.05

2

2.05

U3.5

1.38

YES

1.75

X2

1.31
8.5/10

05:35

Kết thúc
Central C
Central Coast Mariners
2 : 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar
3.2
3.55
2.3

1

3.2

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
4.3/10

06:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
0 : 0
Sydney
Sydney
3.05
3.55
2.55

2

2.55

U3.5

1.5

YES

1.57

X2

1.49
6.9/10

23:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1 : 2
Wellington Phoenix
Wellingto
2.2
3.5
3.65

X

3.5

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
5.2/10

03:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
2 : 2
WS Wanderers
WS Wanderers
2.7
3.45
2.7

2

2.7

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
4.6/10

02:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1 : 1
Perth Glory
Perth Glory
2.15
3.4
3.55

1X

1.32

O1.5

1.39

YES

1.88

O1.5

1.39
4.7/10

01:00

Kết thúc
Sydney FC
Sydney FC
1 : 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1.71
4.2
5

1

1.71

O2.5

1.65

YES

1.62

1X

1.21
6.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Brisbane Roar

Bạn đang tìm nhận định Brisbane Roar? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Brisbane Roar được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 119 trận đấu có sự tham gia của Brisbane Roar với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A-League, Brisbane Roar đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Brisbane Roar đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.03 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Brisbane Roar hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Brisbane Roar đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng336
Hòa448
Thua5510
Bàn thắng ghi được121224
Bàn thắng để thủng lưới151631
Trung bình ghi bàn1.01.01.0
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 6 G
4-1-4-1 5 G
4-4-2 4 G
3-4-2-1 2 G
68 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
17 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Stajić
M. Stajić
23 MID 7.20
L. Herrington
L. Herrington
18 DEF 7.12
J. O'Shea
J. O'Shea
37 MID 6.98
J. McGarry
J. McGarry
27 DEF 6.92
Samuel Klein
Samuel Klein
21 MID 6.92
Y. Salas
Y. Salas
29 DEF 6.89
M. Lode
M. Lode
32 DEF 6.89
D. Bouzanis
D. Bouzanis
35 GK 6.84
N. D'Agostino
N. D'Agostino
27 FWD 6.82
D. Valkanis
D. Valkanis
20 DEF 6.79
M. Stajic
M. Stajic
23 MID 6.78
G. Vrakas
G. Vrakas
24 MID 6.64
Jacob Brazete
Jacob Brazete
19 FWD 6.63
C. Long
C. Long
30 FWD 6.62
J. Vidic
J. Vidic
21 FWD 6.62
M. Dench
M. Dench
22 DEF 6.62
J. Lauton
J. Lauton
22 MID 6.60
Emmet Shaw
Emmet Shaw
- MID 6.59
M. Ruhs
M. Ruhs
23 FWD 6.58
B. Halloran
B. Halloran
33 FWD 6.58
Q. Macnicol
Q. Macnicol
17 MID 6.57
H. Hore
H. Hore
26 MID 6.56
Niall Thom
Niall Thom
19 MID 6.54
J. Lauton
J. Lauton
22 MID 6.53
N. Maieroni
N. Maieroni
20 MID 6.51
B. Warland
B. Warland
29 DEF 6.50
Mikael Evagorou-Alao
Mikael Evagorou-Alao
- DEF 6.50
James Durrington
James Durrington
19 MID 6.50
H. Bility
H. Bility
24 DEF 6.49
Austin Ludwik
Austin Ludwik
28 DEF 6.41
M. Freke
M. Freke
26 GK 6.20
A. Burke-Gilroy
A. Burke-Gilroy
28 DEF 6.00