icon back

Brisbane Roar

Brisbane Roar Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.70m
KEY INSIGHT Brisbane Roar không thắng trong 6 trận gần nhất
TREND Brisbane Roar để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
114 Trận đấu đã nhận định
64.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Brisbane Roar Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

04:00

Sắp diễn ra
Brisbane Roar
Brisbane Roar
vs
WS Wanderers
WS Wanderers
2.9
3.54
2.37

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

03:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1 : 1
Perth Glory
Perth Glory
2.15
3.4
3.55

1X

1.32

O1.5

1.39

YES

1.88

O1.5

1.39
4.7/10

02:00

Kết thúc
Sydney FC
Sydney FC
1 : 0
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1.71
4.2
5

1

1.71

O2.5

1.65

YES

1.62

1X

1.21
6.7/10

02:00

Kết thúc
Melbourne
Melbourne Victory
1 : 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1.67
4.05
5.4

2

5.4

O1.5

1.23

NO

2.13

O1.5

1.23
5.3/10

02:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
1 : 2
Central Coast Mariners
Central C
1.75
3.95
4.9

1

1.75

O1.5

1.3

NO

1.95

1

1.75
6.5/10

02:00

Kết thúc
Newcastle
Newcastle Jets
4 : 1
Brisbane Roar
Brisbane Roar red card
2.07
3.8
3.6

1

2.07

O2.5

1.43

YES

1.4

1X

1.35
7.9/10

02:00

Kết thúc
Brisbane Roar
Brisbane Roar
2 : 3
Adelaide United
Adelaide U
2.3
3.55
3.95

1

2.3

U3.5

1.42

NO

2.25

1X

1.36
4.2/10

06:45

Kết thúc
Perth Glory
Perth Glory
1 : 2
Brisbane Roar
Brisbane Roar
2
3.6
3.9

1

2

U3.5

1.35

NO

1.98

1X

1.28
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Brisbane Roar. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 114 trận đấu có sự tham gia của Brisbane Roar với tỷ lệ trúng 64.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

A-LeagueAustralia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận81119
Thắng336
Hòa134
Thua459
Bàn thắng ghi được81018
Bàn thắng để thủng lưới101424
Trung bình ghi bàn1.00.90.9
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 4 G
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 3 G
3-4-2-1 2 G
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
13 Trận
Tài 1.5 21%
4 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Stajić
M. Stajić
23 MID 7.20
L. Herrington
L. Herrington
18 DEF 7.12
J. O'Shea
J. O'Shea
37 MID 7.08
M. Lode
M. Lode
32 DEF 7.03
D. Bouzanis
D. Bouzanis
35 GK 6.96
Samuel Klein
Samuel Klein
21 MID 6.94
J. McGarry
J. McGarry
27 DEF 6.93
Y. Salas
Y. Salas
29 DEF 6.90
N. D'Agostino
N. D'Agostino
27 FWD 6.82
M. Stajic
M. Stajic
23 MID 6.78
D. Valkanis
D. Valkanis
20 DEF 6.76
M. Dench
M. Dench
22 DEF 6.70
G. Vrakas
G. Vrakas
24 MID 6.63
Jacob Brazete
Jacob Brazete
19 FWD 6.63
C. Long
C. Long
30 FWD 6.62
H. Hore
H. Hore
26 MID 6.61
J. Vidic
J. Vidic
21 FWD 6.61
J. Lauton
J. Lauton
22 MID 6.60
Emmet Shaw
Emmet Shaw
- MID 6.59
Q. Macnicol
Q. Macnicol
17 MID 6.58
M. Ruhs
M. Ruhs
23 FWD 6.56
B. Warland
B. Warland
29 DEF 6.50
Mikael Evagorou-Alao
Mikael Evagorou-Alao
- DEF 6.50
James Durrington
James Durrington
19 MID 6.50
H. Bility
H. Bility
24 DEF 6.49
J. Lauton
J. Lauton
22 MID 6.49
N. Maieroni
N. Maieroni
20 MID 6.48
B. Halloran
B. Halloran
33 FWD 6.45
Austin Ludwik
Austin Ludwik
28 DEF 6.41
A. Burke-Gilroy
A. Burke-Gilroy
28 DEF 6.00