Nhận định Sydney FC vs Brisbane Roar - 21 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.21
Sydney FC thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
11.71
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
4.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrisbane Roar
xGSydney FC: 1.42Brisbane Roar: 0.87
Kiểm soát bóngSydney FC: 60%Brisbane Roar: 40%
Tổng số cú sútSydney FC: 16Brisbane Roar: 12
Sút trúng đíchSydney FC: 6Brisbane Roar: 3
Sút trượtSydney FC: 6Brisbane Roar: 4
Phạt gócSydney FC: 5Brisbane Roar: 3
Thẻ vàngSydney FC: 1Brisbane Roar: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Brisbane Roar
Bàn thắng kỳ vọngSydney FC: 1.16Brisbane Roar: 1.11
Tổng bàn thắngSydney FC: 2.3Brisbane Roar: 3
Bàn thắng ghi đượcSydney FC: 1Brisbane Roar: 1
Bàn thuaSydney FC: 1.3Brisbane Roar: 2
Kiểm soát bóngSydney FC: 54%Brisbane Roar: 48%
Tổng số cú sútSydney FC: 14Brisbane Roar: 15
Sút trúng đíchSydney FC: 5.4Brisbane Roar: 4.3
Sút trượtSydney FC: 5.7Brisbane Roar: 5.9
Phạm lỗiSydney FC: 9.4Brisbane Roar: 12
Phạt gócSydney FC: 4.8Brisbane Roar: 4.4
Việt vịSydney FC: 1.6Brisbane Roar: 1.9
Thẻ vàngSydney FC: 2.1Brisbane Roar: 2.5
Tổng số đường chuyềnSydney FC: 480Brisbane Roar: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brisbane Roar
ThắngSydney FC: 3Brisbane Roar: 2
Trên 1.5 bànSydney FC: 7Brisbane Roar: 9
Trên 2.5 bànSydney FC: 4Brisbane Roar: 7
Trên 3.5 bànSydney FC: 2Brisbane Roar: 2
Cả hai đội ghi bànSydney FC: 3Brisbane Roar: 7
Thắng bất ngờSydney FC: 0Brisbane Roar: 0
Thua bất ngờSydney FC: 1Brisbane Roar: 1
Đối đầu
12
Hòa
14
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Brisbane Roar0
Sydney0
21 thg 2, 26
Sydney1
Brisbane Roar0
18 thg 1, 25
Sydney3
Brisbane Roar4
01 thg 11, 24
Brisbane Roar2
Sydney3
10 thg 3, 24
Sydney1
Brisbane Roar1
06 thg 1, 24
Brisbane Roar1
Sydney2
27 thg 10, 23
Brisbane Roar3
Sydney0
07 thg 10, 23
Sydney3
Brisbane Roar1
24 thg 4, 23
Brisbane Roar0
Sydney2
18 thg 2, 23
Sydney1
Brisbane Roar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)