Nhận định Brisbane Roar vs Sydney - 2 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.49
Sydney thắng hoặc hòa
6.9/10
Kèo 1X2
22.55
5.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.64
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISydney
xGBrisbane Roar: 1.02Sydney: 1.45
Kiểm soát bóngBrisbane Roar: 42%Sydney: 58%
Tổng số cú sútBrisbane Roar: 13Sydney: 16
Sút trúng đíchBrisbane Roar: 4Sydney: 4
Sút trượtBrisbane Roar: 4Sydney: 6
Phạt gócBrisbane Roar: 3Sydney: 4
Thẻ vàngBrisbane Roar: 2Sydney: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sydney
Bàn thắng kỳ vọngBrisbane Roar: 1.09Sydney: 1.42
Tổng bàn thắngBrisbane Roar: 3Sydney: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBrisbane Roar: 1.1Sydney: 1.1
Bàn thuaBrisbane Roar: 1.9Sydney: 1.4
Kiểm soát bóngBrisbane Roar: 45%Sydney: 57%
Tổng số cú sútBrisbane Roar: 15Sydney: 16.1
Sút trúng đíchBrisbane Roar: 5.1Sydney: 5.1
Sút trượtBrisbane Roar: 5.8Sydney: 6.4
Phạm lỗiBrisbane Roar: 11.7Sydney: 10.2
Phạt gócBrisbane Roar: 3.8Sydney: 5.2
Việt vịBrisbane Roar: 1.2Sydney: 2.1
Thẻ vàngBrisbane Roar: 2.6Sydney: 2.2
Tổng số đường chuyềnBrisbane Roar: 371Sydney: 481
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sydney
ThắngBrisbane Roar: 1Sydney: 3
Trên 1.5 bànBrisbane Roar: 9Sydney: 6
Trên 2.5 bànBrisbane Roar: 6Sydney: 5
Trên 3.5 bànBrisbane Roar: 3Sydney: 3
Cả hai đội ghi bànBrisbane Roar: 8Sydney: 5
Thắng bất ngờBrisbane Roar: 0Sydney: 0
Thua bất ngờBrisbane Roar: 0Sydney: 0
Đối đầu
12
Hòa
18
Lịch sử đối đầu
02 thg 4, 26
Brisbane Roar0
Sydney0
21 thg 2, 26
Sydney1
Brisbane Roar0
18 thg 1, 25
Sydney3
Brisbane Roar4
01 thg 11, 24
Brisbane Roar2
Sydney3
10 thg 3, 24
Sydney1
Brisbane Roar1
06 thg 1, 24
Brisbane Roar1
Sydney2
27 thg 10, 23
Brisbane Roar3
Sydney0
07 thg 10, 23
Sydney3
Brisbane Roar1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)