Nhận định Brusque vs Floresta - 21 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.86
Brusque thắng
6.3/10
Kèo 1X2
11.86
6.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.61
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.61
6.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFloresta
Kiểm soát bóngBrusque: 59%Floresta: 41%
Tổng số cú sútBrusque: 14Floresta: 10
Sút trúng đíchBrusque: 5Floresta: 3
Sút trượtBrusque: 9Floresta: 6
Phạt gócBrusque: 7Floresta: 3
Thẻ vàngBrusque: 2Floresta: 3
Kiểm soát bóngBrusque: 57%Floresta: 43%
Tổng số cú sútBrusque: 7Floresta: 12
Sút trúng đíchBrusque: 4Floresta: 5
Sút trượtBrusque: 3Floresta: 7
Phạt gócBrusque: 8Floresta: 7
Thẻ vàngBrusque: 1Floresta: 1
Kiểm soát bóngBrusque: 57%59%Floresta: 43%41%
Tổng số cú sútBrusque: 714Floresta: 1210
Sút trúng đíchBrusque: 45Floresta: 53
Sút trượtBrusque: 39Floresta: 76
Phạt gócBrusque: 87Floresta: 73
Thẻ vàngBrusque: 12Floresta: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Floresta
Tổng bàn thắngBrusque: 2.5Floresta: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBrusque: 1.5Floresta: 1.2
Bàn thuaBrusque: 1Floresta: 1.1
Kiểm soát bóngBrusque: 47%Floresta: 43%
Tổng số cú sútBrusque: 11.8Floresta: 10.5
Sút trúng đíchBrusque: 4.6Floresta: 3.6
Sút trượtBrusque: 7.2Floresta: 6.9
Phạt gócBrusque: 5.5Floresta: 2.7
Thẻ vàngBrusque: 2.7Floresta: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Floresta
ThắngBrusque: 5Floresta: 4
Trên 1.5 bànBrusque: 7Floresta: 7
Trên 2.5 bànBrusque: 5Floresta: 6
Trên 3.5 bànBrusque: 2Floresta: 1
Cả hai đội ghi bànBrusque: 6Floresta: 7
Thắng bất ngờBrusque: 1Floresta: 0
Thua bất ngờBrusque: 0Floresta: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 6, 25
Floresta2
Brusque1
24 thg 6, 23
Brusque2
Floresta0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation