Bucheon FC 1995 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Bucheon Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Bucheon
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
06:30 Kết thúc |
Bucheon
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Ulsan H
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.6/10 |
01:00 Kết thúc |
Bucheon
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9/10 |
06:00 Kết thúc |
FC Anyang
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
03:30 Kết thúc |
Bucheon
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
06:30 Kết thúc |
FC Seoul
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.7/10 |
03:30 Kết thúc |
Bucheon
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Bucheon FC 1995
Bạn đang tìm nhận định Bucheon FC 1995? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Bucheon FC 1995, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của Bucheon FC 1995 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 1, Bucheon FC 1995 đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Bucheon FC 1995 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Bucheon FC 1995 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 7 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.7 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Shin Jae-Won
|
27 | DEF | 7.40 |
|
Hong Sung-Wook
|
23 | DEF | 7.18 |
|
Patrick William
|
28 | DEF | 7.00 |
|
Baek Dong-Gyu
|
34 | DEF | 7.00 |
|
K. Takahashi
|
29 | MID | 6.93 |
|
Kim Sang-Jun
|
24 | MID | 6.88 |
|
Yoon Bit-Garam
|
35 | MID | 6.83 |
|
Jun-Kyu Han
|
29 | FWD | 6.80 |
|
Vitor Gabriel
|
25 | FWD | 6.78 |
|
Thiaguinho
|
25 | MID | 6.75 |
|
Rodrigo Bassani
|
28 | FWD | 6.70 |
|
J. Montaño
|
28 | FWD | 6.70 |
|
Jeong Ho-Jin
|
26 | MID | 6.65 |
|
Kim Hyung-Geun
|
31 | GK | 6.63 |
|
Kim Dong-Hyun
|
22 | FWD | 6.60 |
|
Shin Sung
|
- | MID | 6.60 |
|
Lee Sang-Hyeok
|
24 | DEF | 6.50 |
|
Jefferson Galego
|
28 | FWD | 6.45 |
|
Kim Min-Jun
|
25 | MID | 6.45 |
|
An Tae-Hyun
|
32 | MID | 6.40 |
|
Kim Hyeon-Yeob
|
24 | GK | 6.40 |
|
Lee Eui-Hyeong
|
27 | FWD | 6.33 |
|
C. Lee
|
18 | FWD | - |
|
Dam Uh
|
19 | FWD | - |





