icon back

Bucheon FC 1995

Bucheon FC 1995 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.53m
KEY INSIGHT Bucheon FC 1995 bất bại trong 12 trận gần nhất
TREND Bucheon FC 1995 bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Bucheon FC 1995 thắng khi là cửa dưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWD
159 Trận đấu đã nhận định
64.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Bucheon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Terminata
Bucheon
Bucheon
1 : 1
Daejeon
Daejeon
3.65
3.35
2.05

X2

1.3

U3.5

1.32

NO

2

U3.5

1.32
3.8/10

01:00

Terminata
Jeonbuk
Jeonbuk
2 : 3
Bucheon
Bucheon
1.45
4.45
7.5

X2

2.8

U3.5

1.42

YES

2.02

U3.5

1.42
4.3/10

06:00

Terminata
Suwon FC
Suwon FC
1 : 3
Bucheon
Bucheon
1.85
3.65
4.55

2

4.55

U2.5

1.75

NO

1.8

U2.5

1.75
5.8/10

06:00

Terminata
Bucheon
Bucheon
1 : 0
Suwon FC
Suwon FC
3.1
3
2.52

1

3.1

U2.5

1.58

NO

1.81

NG

1.81
5.3/10

01:00

Terminata
red card Bucheon
Bucheon
0 : 0
Hwaseong
Hwaseong
2.2
3.3
3.45

1

2.2

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
4.2/10

03:30

Terminata
Gimpo FC
Gimpo FC
0 : 1
Bucheon
Bucheon
2.62
3.2
2.5

2

2.5

U3.5

1.25

YES

1.75

U3.5

1.25
4.7/10

03:30

Terminata
Bucheon
Bucheon
2 : 0
Ansan Greeners
Ansan G
1.6
4
5.28

1

1.57

U3.5

1.33

NO

1.87

U3.5

1.33
7.1/10

04:30

Terminata
Cheongju
Cheongju
0 : 0
Bucheon FC 1995
Bucheon
4
3.55
1.85

2

1.85

U3.5

1.3

NO

1.98

U3.5

1.3
7/10

04:30

Terminata
red card Bucheon
Bucheon
2 : 1
Cheonan City
Cheonan City
1.75
3.7
4.01

1

1.75

O2.5

1.73

YES

1.67

1

1.75
5.1/10

02:00

Terminata
Busan I Park
Busan I Park
1 : 2
Bucheon FC 1995
Bucheon
1.95
3.5
3.32

1

1.95

U3.5

1.36

YES

1.59

U3.5

1.36
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Bucheon FC 1995. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 159 trận đấu có sự tham gia của Bucheon FC 1995 với tỷ lệ trúng 64.78% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 1South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được134
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.03.02.0
Trung bình thủng lưới1.02.01.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 1 G
3-4-3 1 G
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Chang-Jun Park
Chang-Jun Park
29 MID 7.45
Park Hyun-Bin
Park Hyun-Bin
22 MID 7.31
Kim Gyu-Min I
Kim Gyu-Min I
25 MID 7.29
Hong Sung-Wook
Hong Sung-Wook
23 DEF 7.26
Kim Hyung-Geun
Kim Hyung-Geun
31 GK 7.17
Lee Eui-Hyeong
Lee Eui-Hyeong
27 FWD 7.17
Jefferson Galego
Jefferson Galego
28 FWD 7.13
Thiaguinho
Thiaguinho
25 MID 7.10
J. Montaño
J. Montaño
28 FWD 7.09
In-Kyu Jeon
In-Kyu Jeon
32 DEF 6.95
Ku Ja-Ryong
Ku Ja-Ryong
33 - 6.93
Yu Seung-Hyeon
Yu Seung-Hyeon
22 DEF 6.90
Park Hyung-Jin
Park Hyung-Jin
35 MID 6.88
Jeong Ho-Jin
Jeong Ho-Jin
26 DEF 6.86
Lee Sang-Hyeok
Lee Sang-Hyeok
24 DEF 6.84
Han Ji-Ho
Han Ji-Ho
37 FWD 6.82
Shin Sung
Shin Sung
20 MID 6.80
Choi Jae-Young
Choi Jae-Young
27 MID 6.75
Choi Won-Chul
Choi Won-Chul
30 MID 6.62
K. Takahashi
K. Takahashi
29 MID 6.58
Hong Ki-Wook
Hong Ki-Wook
21 MID 6.52
Gong Min-Hyun
Gong Min-Hyun
35 FWD 6.46
Lee Jae-Won
Lee Jae-Won
23 DEF 6.42
Kim Gyu-Min II
Kim Gyu-Min II
22 - 6.36
Kim Dong-Hyun
Kim Dong-Hyun
23 - 6.36
Baek Dong-Gyu
Baek Dong-Gyu
34 DEF 6.12
Lee Yechan
Lee Yechan
20 DEF 5.86
Rodrigo Bassani
Rodrigo Bassani
28 MID -