Cambuur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cambuur Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Cambuur
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
De Graafschap
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Den Bosch
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
10:45 Kết thúc |
Cambuur
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
VVV Venlo
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Emmen
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Cambuur
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Helmond
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Cambuur
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cambuur
Bạn đang tìm nhận định Cambuur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cambuur được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Cambuur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, Cambuur đã ghi nhận 22 trận thắng, 9 trận hòa và 5 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Cambuur đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.47 xG và 5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Cambuur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.47m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cambuur đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 32 | 72 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 24 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.8 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Diemers
|
32 | MID | 7.71 |
|
T. Jansen
|
24 | GK | 7.35 |
|
I. Ferrah
|
20 | MID | 7.29 |
|
O. Sjöstrand
|
21 | MID | 7.23 |
|
I. Baouf
|
19 | DEF | 7.21 |
|
J. Amofa
|
27 | DEF | 7.17 |
|
J. van der Sande
|
29 | FWD | 7.01 |
|
R. Mulders
|
25 | DEF | 6.96 |
|
Daan Visser
|
21 | MID | 6.94 |
|
F. Kvam
|
20 | FWD | 6.92 |
|
J. Nap
|
20 | MID | 6.90 |
|
Yorem van der Veen
|
20 | FWD | 6.85 |
|
Iwan Henstra
|
19 | FWD | 6.84 |
|
Bram Marsman
|
22 | DEF | 6.83 |
|
Toni Jonker
|
19 | DEF | 6.83 |
|
J. Berkhout
|
23 | DEF | 6.79 |
|
N. Souren
|
26 | MID | 6.79 |
|
T. Rölke
|
22 | MID | 6.79 |
|
Tomas Galvez
|
20 | DEF | 6.75 |
|
R. Balk
|
24 | MID | 6.73 |
|
T. Jonker
|
19 | DEF | 6.73 |
|
Wiebe van der Heide
|
- | MID | 6.70 |
|
J. Nap
|
- | MID | 6.65 |
|
Ethan Apkakou
|
19 | MID | 6.64 |
|
D. Jermoumi
|
21 | DEF | 6.63 |
|
Jelte Priem
|
19 | DEF | 6.60 |
|
D. Look
|
18 | MID | 6.60 |
|
W. Kooistra
|
19 | FWD | 6.54 |
|
N. Binder
|
23 | FWD | 6.50 |
|
S. Veldhuis
|
20 | FWD | 6.50 |
|
K. Visser
|
24 | FWD | 6.46 |




