1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Eerste Divisie
  4. Cambuur
Cambuur

Cambuur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.47m

Phong độ gần đây

DLWLW
97 Trận đấu đã nhận định
65.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cambuur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.61
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:30

Kết thúc
Cambuur
Cambuur
2 : 1
Roda
Roda
1.87
3.75
3.55

1

1.87

O2.5

1.6

YES

1.54

1X

1.28
5.4/10

10:00

Kết thúc
Excelsior
Excelsior
3 : 2
Cambuur
Cambuur
2.14
3.7
2.85

1

2.14

O2.5

1.5

YES

1.46

1X

1.34
7.3/10

14:00

Kết thúc
Cambuur
Cambuur
2 : 1
Vitesse
Vitesse red card
1.97
4.1
3.3

X

4.1

O2.5

1.52

NO

2.75

O2.5

1.52
3.1/10

14:00

Kết thúc
De Graafschap
De Graafschap
3 : 1
Cambuur
Cambuur
2.32
3.8
2.8

1

2.32

O2.5

1.39

NO

3.1

O2.5

1.39
6.8/10

14:00

Kết thúc
Den Bosch
Den Bosch
0 : 0
Cambuur
Cambuur
2.6
3.9
2.37

1

2.6

O2.5

1.47

YES

1.42

O2.5

1.47
5.5/10

10:45

Kết thúc
Cambuur
Cambuur
1 : 1
Dordrecht
Dordrecht
1.67
4
4.9

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.61

O2.5

1.6
4.4/10

14:00

Kết thúc
VVV Venlo
VVV Venlo
3 : 0
Cambuur
Cambuur
3.45
4
1.95

2

1.95

O2.5

1.55

YES

1.52

O2.5

1.55
3.5/10

14:00

Kết thúc
FC Emmen
FC Emmen
2 : 4
Cambuur
Cambuur
2.85
3.9
2.25

2

2.25

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
2.2/10

14:00

Kết thúc
red card Cambuur
Cambuur
3 : 4
Jong AZ
Jong AZ
1.5
5.1
6.1

2

6.1

O2.5

1.33

YES

1.45

O2.5

1.33
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cambuur

Bạn đang tìm nhận định Cambuur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cambuur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Cambuur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Cambuur đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Cambuur đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.61 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Cambuur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cambuur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cambuur chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Diemers
M. Diemers
32 MID 7.71
T. Jansen
T. Jansen
24 GK 7.35
I. Ferrah
I. Ferrah
20 MID 7.29
O. Sjöstrand
O. Sjöstrand
21 MID 7.23
I. Baouf
I. Baouf
19 DEF 7.21
J. Amofa
J. Amofa
27 DEF 7.17
J. van der Sande
J. van der Sande
29 FWD 7.01
R. Mulders
R. Mulders
25 DEF 6.96
Daan Visser
Daan Visser
21 MID 6.94
F. Kvam
F. Kvam
20 FWD 6.92
J. Nap
J. Nap
20 MID 6.90
Yorem van der Veen
Yorem van der Veen
20 FWD 6.85
Iwan Henstra
Iwan Henstra
19 FWD 6.84
Bram Marsman
Bram Marsman
22 DEF 6.83
Toni Jonker
Toni Jonker
19 DEF 6.83
J. Berkhout
J. Berkhout
23 DEF 6.79
N. Souren
N. Souren
26 MID 6.79
T. Rölke
T. Rölke
22 MID 6.79
Tomas Galvez
Tomas Galvez
20 DEF 6.75
R. Balk
R. Balk
24 MID 6.73
T. Jonker
T. Jonker
19 DEF 6.73
Wiebe van der Heide
Wiebe van der Heide
- MID 6.70
J. Nap
J. Nap
- MID 6.65
Ethan Apkakou
Ethan Apkakou
19 MID 6.64
D. Jermoumi
D. Jermoumi
21 DEF 6.63
Jelte Priem
Jelte Priem
19 DEF 6.60
D. Look
D. Look
18 MID 6.60
W. Kooistra
W. Kooistra
19 FWD 6.54
N. Binder
N. Binder
23 FWD 6.50
S. Veldhuis
S. Veldhuis
20 FWD 6.50
K. Visser
K. Visser
24 FWD 6.46