Carl Zeiss Jena W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Carl Z Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Carl Z
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Werder B
7
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
10:00 Kết thúc |
Carl Z
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.3/10 |
06:00 Kết thúc |
SGS Essen W
4
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Jena W
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Bayer L
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Jena W
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Jena W
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Nurnberg
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
3.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Carl Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Carl Zeiss Jena W
Bạn đang tìm nhận định Carl Zeiss Jena W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Carl Zeiss Jena W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Carl Zeiss Jena W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Frauen Bundesliga, Carl Zeiss Jena W đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 18 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Carl Zeiss Jena W đạt trung bình 42% kiểm soát bóng, 0.76 xG và 3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Carl Zeiss Jena W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Carl Zeiss Jena W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 9 | 9 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 11 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 35 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.8 | 2.7 | 2.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 2 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |






