Nhận định Jena W vs Wolfsburg W - 18 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
21.11
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.28
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWolfsburg W
xGJena W: 0.7Wolfsburg W: 2.06
Kiểm soát bóngJena W: 26%Wolfsburg W: 74%
Tổng số cú sútJena W: 4Wolfsburg W: 18
Sút trúng đíchJena W: 1Wolfsburg W: 6
Sút trượtJena W: 1Wolfsburg W: 6
Phạt gócJena W: 1Wolfsburg W: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Wolfsburg W
Bàn thắng kỳ vọngJena W: 0.81Wolfsburg W: 1.77
Tổng bàn thắngJena W: 3.8Wolfsburg W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcJena W: 1.1Wolfsburg W: 2.1
Bàn thuaJena W: 2.7Wolfsburg W: 1.3
Kiểm soát bóngJena W: 39%Wolfsburg W: 63%
Tổng số cú sútJena W: 7.1Wolfsburg W: 15.9
Sút trúng đíchJena W: 2.2Wolfsburg W: 5.9
Sút trượtJena W: 2.6Wolfsburg W: 5.6
Phạm lỗiJena W: 13.2Wolfsburg W: 9
Phạt gócJena W: 2.6Wolfsburg W: 5
Việt vịJena W: 2.3Wolfsburg W: 1.9
Thẻ vàngJena W: 2.5Wolfsburg W: 1.6
Tổng số đường chuyềnJena W: 294Wolfsburg W: 519
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wolfsburg W
ThắngJena W: 3Wolfsburg W: 6
Trên 1.5 bànJena W: 8Wolfsburg W: 9
Trên 2.5 bànJena W: 7Wolfsburg W: 7
Trên 3.5 bànJena W: 5Wolfsburg W: 4
Cả hai đội ghi bànJena W: 6Wolfsburg W: 8
Thắng bất ngờJena W: 2Wolfsburg W: 0
Thua bất ngờJena W: 0Wolfsburg W: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Carl Zeiss Jena W0
VfL Wolfsburg W0
18 thg 3, 26
Carl Zeiss Jena W0
VfL Wolfsburg W2
14 thg 9, 25
VfL Wolfsburg W3
Carl Zeiss Jena W1
03 thg 2, 25
VfL Wolfsburg W3
Carl Zeiss Jena W0
14 thg 9, 24
Carl Zeiss Jena W0
VfL Wolfsburg W1
08 thg 5, 22
Carl Zeiss Jena W1
VfL Wolfsburg W10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women