Cavalier Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cavalier Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
21:00 Kết thúc |
Cavalier
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
22:00 Kết thúc |
Montego B
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
18:00 Kết thúc |
Cavalier
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Waterhouse
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.8/10 |
20:30 Kết thúc |
Cavalier
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
16:30 Kết thúc |
Cavalier
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
16:30 Kết thúc |
Tivoli G
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
Cavalier
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
20:00 Kết thúc |
Arnett G
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
17:00 Kết thúc |
Cavalier
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Cavalier
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.4/10 |
18:30 Kết thúc |
Cavalier
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cavalier
Bạn đang tìm nhận định Cavalier? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cavalier, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 108 trận đấu có sự tham gia của Cavalier với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Cavalier đã ghi nhận 21 trận thắng, 5 trận hòa và 17 trận thua qua 43 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Cavalier hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cavalier đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 21 | 43 |
| Thắng | 10 | 11 | 21 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 9 | 8 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 34 | 29 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 17 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 10 | 18 |
| Không ghi bàn | 7 | 5 | 12 |





