Nhận định Montego Bay United vs Cavalier - 21 thg 5, 2026
12.02
X3.50
23.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
2.02
Montego Bay United thắng
5.1/10
Kèo 1X2
12.02
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.44
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICavalier
Kiểm soát bóngMontego Bay United: 66%Cavalier: 34%
Tổng số cú sútMontego Bay United: 13Cavalier: 5
Sút trúng đíchMontego Bay United: 6Cavalier: 3
Sút trượtMontego Bay United: 5Cavalier: 1
Phạt gócMontego Bay United: 6Cavalier: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cavalier
Tổng bàn thắngMontego Bay United: 3.9Cavalier: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMontego Bay United: 2.5Cavalier: 1.8
Bàn thuaMontego Bay United: 1.4Cavalier: 0.7
Kiểm soát bóngMontego Bay United: 56%Cavalier: 44%
Tổng số cú sútMontego Bay United: 14.3Cavalier: 10.4
Sút trúng đíchMontego Bay United: 8.8Cavalier: 6.2
Sút trượtMontego Bay United: 5.6Cavalier: 4.2
Phạt gócMontego Bay United: 7Cavalier: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cavalier
ThắngMontego Bay United: 5Cavalier: 6
Trên 1.5 bànMontego Bay United: 8Cavalier: 8
Trên 2.5 bànMontego Bay United: 7Cavalier: 5
Trên 3.5 bànMontego Bay United: 6Cavalier: 2
Cả hai đội ghi bànMontego Bay United: 6Cavalier: 4
Thắng bất ngờMontego Bay United: 0Cavalier: 0
Thua bất ngờMontego Bay United: 2Cavalier: 0
Đối đầu
10
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Cavalier0
Montego Bay United1
29 thg 3, 26
Montego Bay United3
Cavalier1
15 thg 2, 26
Montego Bay United1
Cavalier0
08 thg 12, 25
Cavalier3
Montego Bay United0
27 thg 4, 25
Montego Bay United1
Cavalier0
13 thg 2, 25
Cavalier1
Montego Bay United1
19 thg 12, 24
Montego Bay United1
Cavalier1
28 thg 1, 24
Cavalier1
Montego Bay United0
05 thg 11, 23
Montego Bay United1
Cavalier0
07 thg 5, 23
Montego Bay United1
Cavalier2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
39 | 69-25 | 74 |
| 2 |
|
39 | 79-45 | 71 |
| 3 |
|
39 | 54-35 | 66 |
| 4 |
|
39 | 51-32 | 65 |
| 5 |
|
39 | 57-41 | 61 |
| 6 |
|
39 | 53-34 | 60 |
| 7 |
|
39 | 68-46 | 58 |
| 8 |
|
39 | 42-57 | 49 |
| 9 |
|
39 | 40-53 | 48 |
| 10 |
|
39 | 37-58 | 44 |
| 11 |
|
39 | 43-59 | 43 |
| 12 |
|
39 | 45-47 | 42 |
| 13 |
|
39 | 53-73 | 39 |
| 14 |
|
39 | 25-111 | 26 |
Promotion - Premier League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Premier League (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation