1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Celtic
Celtic

Celtic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €126.50m
KEY INSIGHT Celtic thắng tất cả 8 trận gần nhất
TREND Celtic ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Celtic

Phong độ gần đây

WWWWW
206 Trận đấu đã nhận định
69.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Celtic Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Dunfermline
Dunfermline
1.2
9
17

1

1.2

O2.5

1.44

YES

2.12

1

1.2
8/10

07:30

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Heart M
Heart M
1.67
4.3
5.6

1

1.67

O2.5

1.6

YES

1.61

O2.5

1.6
8/10

15:00

Kết thúc
Motherwell
Motherwell
2 : 3
Celtic
Celtic
5
4.5
1.66

2

1.66

O2.5

1.53

NO

2.38

X2

1.21
8.5/10

07:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Rangers
Rangers
2
3.8
3.9

1

2

O2.5

1.55

YES

1.5

1X

1.28
8.5/10

07:00

Kết thúc
red card Hibernian
Hibernian
1 : 2
Celtic
Celtic
6
4.5
1.62

2

1.62

O2.5

1.57

NO

2.28

X2

1.18
8.5/10

12:30

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Falkirk
Falkirk
1.29
6.6
11.5

1

1.29

O2.5

1.45

YES

1.75

1

1.29
10/10

09:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
6 : 2
ST Mirren
ST Mirren
1.45
5.1
7.5

1

1.45

O2.5

1.58

YES

1.76

1

1.45
8/10

10:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
1 : 0
ST Mirren
ST Mirren
1.31
6
11

1

1.31

O2.5

1.5

YES

1.82

HS2+

1.33
8.8/10

11:30

Kết thúc
red card Dundee
Dundee
1 : 2
Celtic
Celtic
6.3
4.65
1.63

1X

2.6

O2.5

1.62

YES

1.72

O2.5

1.62
4/10

07:30

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
2 : 0
Celtic
Celtic
6.5
4.6
1.57

2

1.57

O2.5

1.53

YES

1.61

2

1.57
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Celtic

Bạn đang tìm nhận định Celtic? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Celtic, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Celtic với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Celtic đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Celtic hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €126.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Celtic đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FA CupScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng224
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được8311
Bàn thắng để thủng lưới303
Trung bình ghi bàn4.01.52.8
Trung bình thủng lưới1.50.00.8
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-2
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
4-3-3 1 G
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
4 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Inamura
H. Inamura
23 DEF 7.70
C. Carter-Vickers
C. Carter-Vickers
28 DEF 7.36
K. Tierney
K. Tierney
28 DEF 7.32
A. Johnston
A. Johnston
27 DEF 7.24
L. Scales
L. Scales
27 DEF 7.22
Jahmai Simpson-Pusey
Jahmai Simpson-Pusey
20 DEF 7.20
A. Trusty
A. Trusty
27 DEF 7.19
B. Nygren
B. Nygren
24 MID 7.17
C. McGregor
C. McGregor
32 MID 7.16
D. Murray
D. Murray
22 DEF 7.13
M. Saracchi
M. Saracchi
27 DEF 7.10
J. Araujo
J. Araujo
24 DEF 7.07
K. Schmeichel
K. Schmeichel
39 GK 7.02
Yang Hyun-Jun
Yang Hyun-Jun
23 FWD 6.96
S. Tounekti
S. Tounekti
23 FWD 6.94
A. Ralston
A. Ralston
27 DEF 6.91
A. Oxlade-Chamberlain
A. Oxlade-Chamberlain
32 MID 6.89
J. Forrest
J. Forrest
34 MID 6.88
Colby Donovan
Colby Donovan
19 DEF 6.84
Benjamin Arthur
Benjamin Arthur
20 DEF 6.83
Paulo Bernardo
Paulo Bernardo
23 MID 6.78
M. Balikwisha
M. Balikwisha
24 FWD 6.76
D. Maeda
D. Maeda
28 FWD 6.73
L. McCowan
L. McCowan
28 MID 6.73
A. Engels
A. Engels
22 MID 6.72
R. Hatate
R. Hatate
28 MID 6.69
V. Sinisalo
V. Sinisalo
24 GK 6.63
T. Čvančara
T. Čvančara
25 FWD 6.61
S. Welsh
S. Welsh
25 DEF 6.60
K. Ịheanachọ
K. Ịheanachọ
29 FWD 6.58
J. Kenny
J. Kenny
22 FWD 6.51
J. Adamu
J. Adamu
24 FWD 6.45
A. Idah
A. Idah
24 FWD 6.40
C. Osmand
C. Osmand
20 FWD 6.30
S. Yamada
S. Yamada
25 FWD 6.29