1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Celtic
Celtic

Celtic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €126.50m

Phong độ gần đây

WLWWW
201 Trận đấu đã nhận định
68.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Celtic Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.76
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Celtic
Celtic
vs
Falkirk
Falkirk
1.47
5.1
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
6 : 2
ST Mirren
ST Mirren
1.45
5.1
7.5

1

1.45

O2.5

1.58

YES

1.76

1

1.45
8/10

10:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
1 : 0
ST Mirren
ST Mirren
1.31
6
11

1

1.31

O2.5

1.5

YES

1.82

HS2+

1.33
8.8/10

11:30

Kết thúc
red card Dundee
Dundee
1 : 2
Celtic
Celtic
6.3
4.65
1.63

1X

2.6

O2.5

1.62

YES

1.72

O2.5

1.62
4/10

07:30

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
2 : 0
Celtic
Celtic
6.5
4.6
1.57

2

1.57

O2.5

1.53

YES

1.61

2

1.57
5.3/10

10:00

Kết thúc
Celtic
Celtic
3 : 1
Motherwell
Motherwell red card
1.73
4.15
5

1

1.73

O2.5

1.62

YES

1.6

1

1.73
8.2/10

08:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
0 : 0
Celtic
Celtic
2.2
3.65
3.25

1

2.2

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
6.7/10

15:00

Kết thúc
Aberdeen
Aberdeen
1 : 2
Celtic
Celtic
5.7
4.4
1.65

2

1.65

U3.5

1.6

NO

2.25

2

1.65
5.7/10

07:00

Kết thúc
Rangers
Rangers
2 : 2
Celtic
Celtic
2.2
3.7
3.2

1

2.2

O2.5

1.67

NO

2.38

1X

1.38
7.6/10

10:00

Kết thúc
red card Celtic
Celtic
1 : 2
Hibernian
Hibernian
1.47
4.85
7.25

1

1.47

O2.5

1.59

YES

1.75

1

1.47
5/10

09:00

Kết thúc
Kilmarnock
Kilmarnock
2 : 3
Celtic
Celtic
7.9
5.4
1.4

2

1.4

O2.5

1.52

YES

1.73

O2.5

1.52
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Celtic

Bạn đang tìm nhận định Celtic? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Celtic được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của Celtic với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Celtic đã ghi nhận 20 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Celtic đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.76 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Celtic hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €126.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Celtic đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng11920
Hòa134
Thua358
Bàn thắng ghi được332558
Bàn thắng để thủng lưới122335
Trung bình ghi bàn2.21.51.8
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn145
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 19 G
4-2-3-1 6 G
3-4-2-1 4 G
3-4-3 1 G
58 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
27 Trận
Tài 1.5 56%
18 Trận
Tài 2.5 28%
9 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Johnston
A. Johnston
27 DEF 7.70
H. Inamura
H. Inamura
23 DEF 7.70
C. Carter-Vickers
C. Carter-Vickers
28 DEF 7.36
K. Tierney
K. Tierney
28 DEF 7.32
L. Scales
L. Scales
27 DEF 7.23
A. Trusty
A. Trusty
27 DEF 7.20
Jahmai Simpson-Pusey
Jahmai Simpson-Pusey
20 DEF 7.20
B. Nygren
B. Nygren
24 MID 7.19
C. McGregor
C. McGregor
32 MID 7.18
M. Saracchi
M. Saracchi
27 DEF 7.14
D. Murray
D. Murray
22 DEF 7.13
J. Araujo
J. Araujo
24 DEF 7.07
K. Schmeichel
K. Schmeichel
39 GK 7.02
Yang Hyun-Jun
Yang Hyun-Jun
23 FWD 6.98
A. Ralston
A. Ralston
27 DEF 6.97
S. Tounekti
S. Tounekti
23 FWD 6.96
A. Oxlade-Chamberlain
A. Oxlade-Chamberlain
32 MID 6.93
J. Forrest
J. Forrest
34 MID 6.88
Colby Donovan
Colby Donovan
19 DEF 6.84
V. Sinisalo
V. Sinisalo
24 GK 6.83
Benjamin Arthur
Benjamin Arthur
20 DEF 6.83
Paulo Bernardo
Paulo Bernardo
23 MID 6.78
M. Balikwisha
M. Balikwisha
24 FWD 6.76
L. McCowan
L. McCowan
28 MID 6.73
A. Engels
A. Engels
22 MID 6.70
R. Hatate
R. Hatate
28 MID 6.69
D. Maeda
D. Maeda
28 FWD 6.62
T. Čvančara
T. Čvančara
25 FWD 6.61
S. Welsh
S. Welsh
25 DEF 6.60
K. Ịheanachọ
K. Ịheanachọ
29 FWD 6.53
J. Kenny
J. Kenny
22 FWD 6.51
J. Adamu
J. Adamu
24 FWD 6.45
A. Idah
A. Idah
24 FWD 6.40
C. Osmand
C. Osmand
20 FWD 6.30
S. Yamada
S. Yamada
25 FWD 6.29