icon back

Celtic

Celtic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €126.50m

Phong độ gần đây

LWDWD
196 Trận đấu đã nhận định
68.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Celtic Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Upcoming
Celtic
Celtic
vs
Motherwell
Motherwell
1.67
4.15
5.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Finished
Rangers
Rangers
0 : 0
Celtic
Celtic
2.2
3.65
3.25

1

2.2

O2.5

1.65

YES

1.54

O2.5

1.65
6.7/10

16:00

Finished
Aberdeen
Aberdeen
1 : 2
Celtic
Celtic
5.7
4.4
1.65

2

1.65

U3.5

1.6

NO

2.25

2

1.65
5.7/10

08:00

Finished
Rangers
Rangers
2 : 2
Celtic
Celtic
2.2
3.7
3.2

1

2.2

O2.5

1.67

NO

2.38

1X

1.38
7.6/10

13:45

Finished
Stuttgart
Stuttgart
0 : 1
Celtic
Celtic
1.36
5.9
8.5

1

1.36

O2.5

1.4

YES

1.62

O2.5

1.4
10/10

16:00

Finished
Celtic
Celtic
1 : 4
Stuttgart
Stuttgart
4.1
3.8
1.95

2

1.95

O1.5

1.19

YES

1.52

X2

1.29
8.5/10

11:00

Finished
red card Celtic
Celtic
1 : 2
Hibernian
Hibernian
1.47
4.85
7.25

1

1.47

O2.5

1.59

YES

1.75

1

1.47
5/10

10:00

Finished
Kilmarnock
Kilmarnock
2 : 3
Celtic
Celtic
7.9
5.4
1.4

2

1.4

O2.5

1.52

YES

1.73

O2.5

1.52
5.7/10

15:45

Finished
Celtic
Celtic
2 : 1
Livingston
Livingston
1.14
10
25

1

1.14

O2.5

1.34

NO

1.76

H1

1.42
10/10

13:30

Finished
Celtic
Celtic
2 : 1
Dundee FC
Dundee FC
1.23
6.5
13.5

1

1.23

U3.5

1.74

NO

1.77

H1

1.65
4/10

11:00

Finished
Celtic
Celtic
2 : 0
Falkirk
Falkirk
1.35
5.7
10

1

1.35

O2.5

1.57

YES

1.9

1

1.35
10/10

16:00

Finished
Celtic
Celtic
4 : 2
Utrecht
Utrecht
1.39
5
9.5

1

1.39

O2.5

1.75

NO

1.81

1

1.39
10/10

11:00

Finished
Hearts
Hearts
2 : 2
Celtic
Celtic red card
3.35
3.5
2.25

2

2.25

O1.5

1.27

NO

2.28

X2

1.37
3.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Celtic. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 196 trận đấu có sự tham gia của Celtic với tỷ lệ trúng 68.88% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng10717
Hòa134
Thua347
Bàn thắng ghi được302151
Bàn thắng để thủng lưới111930
Trung bình ghi bàn2.11.51.8
Trung bình thủng lưới0.81.41.1
Giữ sạch lưới8412
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 19 G
3-4-2-1 4 G
4-2-3-1 2 G
3-4-3 1 G
48 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
24 Trận
Tài 1.5 54%
15 Trận
Tài 2.5 29%
8 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Čvančara
T. Čvančara
25 MID 7.83
A. Johnston
A. Johnston
27 DEF 7.70
H. Inamura
H. Inamura
23 DEF 7.70
K. Tierney
K. Tierney
28 DEF 7.37
C. Carter-Vickers
C. Carter-Vickers
28 DEF 7.36
L. Scales
L. Scales
27 DEF 7.28
B. Nygren
B. Nygren
24 MID 7.27
C. McGregor
C. McGregor
32 MID 7.21
Jahmai Simpson-Pusey
Jahmai Simpson-Pusey
20 DEF 7.20
A. Trusty
A. Trusty
27 DEF 7.16
D. Murray
D. Murray
22 DEF 7.13
M. Saracchi
M. Saracchi
27 DEF 7.13
J. Araujo
J. Araujo
24 DEF 7.07
S. Tounekti
S. Tounekti
23 FWD 7.03
K. Schmeichel
K. Schmeichel
39 GK 7.02
A. Ralston
A. Ralston
27 DEF 6.96
Benjamin Arthur
Benjamin Arthur
20 DEF 6.95
J. Forrest
J. Forrest
34 MID 6.91
Colby Donovan
Colby Donovan
19 DEF 6.91
Yang Hyun-Jun
Yang Hyun-Jun
23 FWD 6.90
A. Oxlade-Chamberlain
A. Oxlade-Chamberlain
32 MID 6.90
Paulo Bernardo
Paulo Bernardo
23 MID 6.80
M. Balikwisha
M. Balikwisha
24 FWD 6.76
L. McCowan
L. McCowan
28 MID 6.74
R. Hatate
R. Hatate
28 MID 6.72
A. Engels
A. Engels
22 MID 6.70
D. Maeda
D. Maeda
28 FWD 6.64
S. Welsh
S. Welsh
25 DEF 6.60
V. Sinisalo
V. Sinisalo
24 GK 6.53
J. Kenny
J. Kenny
22 FWD 6.51
K. Ịheanachọ
K. Ịheanachọ
29 FWD 6.44
A. Idah
A. Idah
24 FWD 6.40
J. Adamu
J. Adamu
24 FWD 6.40
C. Osmand
C. Osmand
20 FWD 6.30
S. Yamada
S. Yamada
25 FWD 6.29