Changchun Yatai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Changchun Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Changchun
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
03:00 Kết thúc |
Yanbian L
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
03:30 Kết thúc |
Changchun
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
03:30 Kết thúc |
Xi'an R
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
07:30 Kết thúc |
Heilongji
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.7/10 |
03:30 Kết thúc |
Changchun
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
03:30 Kết thúc |
Dongguan U
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
03:30 Kết thúc |
Changchun
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
03:30 Kết thúc |
Changchun
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
07:35 Kết thúc |
Shenzhen R
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Wuhan Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
01:00 Kết thúc |
Changchun
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Changchun Yatai
Bạn đang tìm nhận định Changchun Yatai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Changchun Yatai, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Changchun Yatai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Changchun Yatai đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Changchun Yatai đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.12 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Changchun Yatai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Changchun Yatai đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 9 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.6 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Zhang Huachen
|
27 | MID | 7.30 |
|
Zou Dehai
|
32 | GK | 7.30 |
|
S. Sunzu
|
36 | DEF | 7.20 |
|
L. Rosić
|
32 | DEF | 7.11 |
|
R. Berić
|
34 | FWD | 7.04 |
|
W. Cyprien
|
30 | MID | 6.93 |
|
Tan Long
|
37 | FWD | 6.90 |
|
Yan Zhiyu
|
32 | DEF | 6.84 |
|
Dilyimit Tudi
|
26 | MID | 6.71 |
|
Wang Zhifeng
|
28 | GK | 6.70 |
|
Sun Guoliang
|
34 | DEF | 6.65 |
|
Xuan Zhijian
|
20 | DEF | 6.64 |
|
Yao Xuchen
|
26 | MID | 6.57 |
|
Abduhamit Abdugheni
|
27 | DEF | 6.56 |
|
Wang Yu
|
23 | MID | 6.54 |
|
Cheng Changcheng
|
34 | FWD | 6.52 |
|
Zhao Yingjie
|
33 | MID | 6.51 |
|
Wang Yaopeng
|
30 | DEF | 6.50 |
|
Piao Taoyu
|
32 | MID | 6.49 |
|
Xu Yue
|
26 | MID | 6.40 |
|
Zhou Junchen
|
25 | FWD | 6.30 |
|
He Yiran
|
20 | DEF | 6.20 |
|
Xu Haofeng
|
26 | DEF | - |
|
Li Shenyuan
|
28 | DEF | - |






