icon back

Changchun Yatai

Changchun Yatai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.62m
KEY INSIGHT Changchun Yatai không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Changchun Yatai để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Changchun Yatai không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLL
60 Trận đấu đã nhận định
68.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Changchun Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Kết thúc
Qingdao Y
Qingdao Youth Island
1 : 0
Changchun Yatai
Changchun
1.58
4.2
5.4

1

1.58

O2.5

1.62

YES

1.68

1

1.58
4.3/10

03:30

Kết thúc
Changchun
Changchun Yatai
0 : 4
Beijing Guoan
Beijing
2.45
3.95
2.4

X2

1.5

O2.5

1.4

YES

1.36

O2.5

1.4
7/10

01:00

Kết thúc
Wuhan Z
Wuhan Zall
1 : 1
Changchun Yatai
Changchun
3.05
3.5
1.97

2

1.97

O2.5

1.77

YES

1.67

X2

1.23
4.8/10

04:30

Kết thúc
Tianjin Teda
Tianjin Teda
2 : 2
Changchun Yatai
Changchun red card
1.76
3.65
4.22

1

1.76

U3.5

1.36

YES

1.73

U3.5

1.36
2.8/10

08:35

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
2 : 0
Changchun Yatai
Changchun
1.53
4.25
5

2

4.5

O2.5

1.53

YES

1.6

O2.5

1.53
3.2/10

08:35

Kết thúc
Shenzhen R
Shenzhen Ruby FC
0 : 1
Changchun Yatai
Changchun
20
10
1.09

2

1.09

O2.5

1.26

NO

1.67

2

1.09
5.9/10

07:00

Kết thúc
red card Changchun
Changchun Yatai
2 : 2
Qingdao Jonoon
Qingdao J
2.61
3.48
2.58

2

2.63

U3.5

1.31

NO

2.08

X2

1.49
8.5/10

01:00

Kết thúc
Changchun
Changchun Yatai
4 : 1
Hebei Zhongji
Hebei Z
1.02
16
34

1

1.02

O2.5

1.21

NO

1.15

O2.5

1.21
5.2/10

08:00

Kết thúc
Changchun
Changchun Yatai
3 : 3
Hangzhou Greentown
Hangzhou red cardred card
3.48
3.98
1.95

2

1.94

O2.5

1.45

YES

1.44

X2

1.3
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Changchun Yatai. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 60 trận đấu có sự tham gia của Changchun Yatai với tỷ lệ trúng 68.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng314
Hòa437
Thua81119
Bàn thắng ghi được141226
Bàn thắng để thủng lưới242852
Trung bình ghi bàn0.90.80.9
Trung bình thủng lưới1.61.91.7
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 12 G
4-4-2 5 G
4-3-1-2 4 G
5-4-1 4 G
66 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
19 Trận
Tài 1.5 17%
5 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Cyprien
W. Cyprien
30 MID 7.20
Jing Boxi
Jing Boxi
19 DEF 7.20
Peng Xinli
Peng Xinli
34 FWD 7.16
O. Omoijuanfo
O. Omoijuanfo
31 FWD 7.07
L. Rosić
L. Rosić
32 DEF 7.06
Wu Yake
Wu Yake
34 GK 7.01
R. Berić
R. Berić
34 FWD 6.96
J. Salazar
J. Salazar
28 FWD 6.94
An Zhicheng
An Zhicheng
18 GK 6.93
S. Sunzu
S. Sunzu
36 DEF 6.91
Tan Long
Tan Long
37 FWD 6.86
Piao Taoyu
Piao Taoyu
32 MID 6.84
He Yiran
He Yiran
20 DEF 6.79
Zhang Huachen
Zhang Huachen
27 MID 6.74
Abduhamit Abdugheni
Abduhamit Abdugheni
27 DEF 6.73
Yao Xuchen
Yao Xuchen
26 MID 6.68
Aifeierding Aisikaer
Aifeierding Aisikaer
19 FWD 6.68
Sun Qinhan
Sun Qinhan
25 DEF 6.67
Dilyimit Tudi
Dilyimit Tudi
26 MID 6.65
Liu Guobao
Liu Guobao
22 FWD 6.65
Li Shenyuan
Li Shenyuan
28 DEF 6.62
Xu Yue
Xu Yue
26 MID 6.62
Zhao Yingjie
Zhao Yingjie
33 MID 6.62
Xuan Zhijian
Xuan Zhijian
20 DEF 6.60
Fan Chao
Fan Chao
21 FWD 6.60
Emre Mar
Emre Mar
21 MID 6.60
Xu Haofeng
Xu Haofeng
26 DEF 6.55
Yan Zhiyu
Yan Zhiyu
32 DEF 6.55
Wang Yu
Wang Yu
23 MID 6.55
Zhou Junchen
Zhou Junchen
25 FWD 6.54
Wang Yaopeng
Wang Yaopeng
30 DEF 6.53
Tian Yuda
Tian Yuda
24 FWD 6.51
Wang Zhifeng
Wang Zhifeng
28 GK 6.19