Changchun Yatai Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Changchun Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 Sắp diễn ra |
Changchun
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
03:30 Kết thúc |
Dongguan U
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.8/10 |
03:30 Kết thúc |
Changchun
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
03:30 Kết thúc |
Changchun
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Hebei Kungfu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Nanjing City
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
02:30 Kết thúc |
Qingdao Y
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
02:30 Kết thúc |
Changchun
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
Wuhan Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
07:35 Kết thúc |
Shenzhen R
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.9/10 |
01:00 Kết thúc |
Changchun
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Changchun Yatai
Bạn đang tìm nhận định Changchun Yatai? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Changchun Yatai được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Changchun Yatai với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Changchun Yatai đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 4 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Changchun Yatai đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.89 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Changchun Yatai hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.62m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Changchun Yatai đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 2 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 3 | 4 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.5 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
W. Cyprien
|
30 | MID | 7.20 |
|
Jing Boxi
|
19 | DEF | 7.20 |
|
Peng Xinli
|
34 | FWD | 7.16 |
|
O. Omoijuanfo
|
31 | FWD | 7.07 |
|
L. Rosić
|
32 | DEF | 7.06 |
|
Wu Yake
|
34 | GK | 7.01 |
|
R. Berić
|
34 | FWD | 6.96 |
|
J. Salazar
|
28 | FWD | 6.94 |
|
An Zhicheng
|
18 | GK | 6.93 |
|
S. Sunzu
|
36 | DEF | 6.91 |
|
Tan Long
|
37 | FWD | 6.86 |
|
Piao Taoyu
|
32 | MID | 6.84 |
|
He Yiran
|
20 | DEF | 6.79 |
|
Zhang Huachen
|
27 | MID | 6.74 |
|
Abduhamit Abdugheni
|
27 | DEF | 6.73 |
|
Yao Xuchen
|
26 | MID | 6.68 |
|
Aifeierding Aisikaer
|
19 | FWD | 6.68 |
|
Sun Qinhan
|
25 | DEF | 6.67 |
|
Dilyimit Tudi
|
26 | MID | 6.65 |
|
Liu Guobao
|
22 | FWD | 6.65 |
|
Li Shenyuan
|
28 | DEF | 6.62 |
|
Xu Yue
|
26 | MID | 6.62 |
|
Zhao Yingjie
|
33 | MID | 6.62 |
|
Xuan Zhijian
|
20 | DEF | 6.60 |
|
Fan Chao
|
21 | FWD | 6.60 |
|
Emre Mar
|
21 | MID | 6.60 |
|
Xu Haofeng
|
26 | DEF | 6.55 |
|
Yan Zhiyu
|
32 | DEF | 6.55 |
|
Wang Yu
|
23 | MID | 6.55 |
|
Zhou Junchen
|
25 | FWD | 6.54 |
|
Wang Yaopeng
|
30 | DEF | 6.53 |
|
Tian Yuda
|
24 | FWD | 6.51 |
|
Wang Zhifeng
|
28 | GK | 6.19 |




