Nhận định Changchun Yatai vs Nanjing City - 25 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
Changchun Yatai thắng
4.2/10
Kèo 1X2
11.70
4.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.90
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.44
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINanjing City
xGChangchun Yatai: 0.97Nanjing City: 0.55
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 55%Nanjing City: 45%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 13Nanjing City: 9
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4Nanjing City: 3
Sút trượtChangchun Yatai: 5Nanjing City: 4
Phạt gócChangchun Yatai: 5Nanjing City: 5
Thẻ vàngChangchun Yatai: 1Nanjing City: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Nanjing City
Bàn thắng kỳ vọngChangchun Yatai: 1.03Nanjing City: 0.84
Tổng bàn thắngChangchun Yatai: 3.8Nanjing City: 2
Bàn thắng ghi đượcChangchun Yatai: 1.5Nanjing City: 1
Bàn thuaChangchun Yatai: 2.3Nanjing City: 1
Kiểm soát bóngChangchun Yatai: 46%Nanjing City: 49%
Tổng số cú sútChangchun Yatai: 11.7Nanjing City: 12.9
Sút trúng đíchChangchun Yatai: 4.4Nanjing City: 3.9
Sút trượtChangchun Yatai: 4.8Nanjing City: 6.1
Phạm lỗiChangchun Yatai: 14.1Nanjing City: 15.1
Phạt gócChangchun Yatai: 5.3Nanjing City: 5.8
Việt vịChangchun Yatai: 1.2Nanjing City: 3
Thẻ vàngChangchun Yatai: 2.17Nanjing City: 1.78
Tổng số đường chuyềnChangchun Yatai: 366Nanjing City: 326
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nanjing City
ThắngChangchun Yatai: 3Nanjing City: 4
Trên 1.5 bànChangchun Yatai: 10Nanjing City: 6
Trên 2.5 bànChangchun Yatai: 9Nanjing City: 3
Trên 3.5 bànChangchun Yatai: 6Nanjing City: 1
Cả hai đội ghi bànChangchun Yatai: 9Nanjing City: 4
Thắng bất ngờChangchun Yatai: 0Nanjing City: 0
Thua bất ngờChangchun Yatai: 0Nanjing City: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Nanjing City2
Changchun Yatai1
22 thg 6, 23
Nanjing City3
Changchun Yatai4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-23 | 39 |
| 3 |
|
20 | 36-24 | 36 |
| 4 |
|
21 | 31-21 | 35 |
| 5 |
|
20 | 27-17 | 35 |
| 6 |
|
20 | 31-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 26-26 | 26 |
| 8 |
|
20 | 28-32 | 24 |
| 9 |
|
21 | 18-24 | 24 |
| 10 |
|
19 | 29-25 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-37 | 22 |
| 12 |
|
21 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 19-26 | 21 |
| 14 |
|
21 | 21-29 | 19 |
| 15 |
|
21 | 21-41 | 12 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation