1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Thai League 1
  4. Chiangrai United
Chiangrai United

Chiangrai United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.93m

Phong độ gần đây

WDLLD
43 Trận đấu đã nhận định
65.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chiangrai U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.98
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Chiangrai U
Chiangrai United
vs
Bangkok United
Bangkok U
3.95
3.55
2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:30

Kết thúc
Chiangrai U
Chiangrai United
1 : 1
Sukhothai FC
Sukhothai FC
2.52
3.25
2.8

1X

1.47

U3.5

1.31

YES

1.7

U3.5

1.31
6.1/10

07:00

Kết thúc
Muangthon
Muangthong United
2 : 1
Chiangrai United
Chiangrai U red cardred card
1.9
3.7
4.15

1

1.9

U3.5

1.37

YES

1.75

U3.5

1.37
5.5/10

06:00

Kết thúc
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
1 : 2
Port MTI FC
Port MTI FC
3.9
3.55
1.91

2

1.91

O2.5

1.77

YES

1.71

X2

1.28
7.3/10

07:00

Kết thúc
Nakhon R
Nakhon Ratchasima
1 : 1
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
2.95
3.3
2.37

2

2.37

U3.5

1.38

NO

2.2

U3.5

1.38
5/10

06:00

Kết thúc
Kanchanaburi
Kanchanaburi
0 : 4
Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
2.2
3.35
3.4

1

2.2

U3.5

1.35

NO

2.14

U3.5

1.35
5/10

06:30

Kết thúc
red card Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
0 : 1
Prachuap
Prachuap
2.7
3.2
2.7

2

2.7

U3.5

1.29

NO

2

X2

1.44
7.5/10

06:00

Kết thúc
red card Chiangrai Utd
Chiangrai Utd
1 : 3
Chonburi
Chonburi
2.25
3.25
3.4

X2

1.67

U3.5

1.3

NO

2.05

U3.5

1.3
4.2/10

01:00

Kết thúc
Pattaya U
Pattaya United
1 : 2
Chiangrai United
Chiangrai
1.75
3.7
3.6

1

1.75

O1.5

1.27

YES

1.81

O1.5

1.27
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chiangrai United

Bạn đang tìm nhận định Chiangrai United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chiangrai United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Chiangrai United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Thai League 1, Chiangrai United đã ghi nhận 6 trận thắng, 11 trận hòa và 8 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chiangrai United đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.98 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Chiangrai United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chiangrai United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Thai League 1Thailand • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111425
Thắng426
Hòa2911
Thua538
Bàn thắng ghi được112031
Bàn thắng để thủng lưới122436
Trung bình ghi bàn1.01.41.2
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 8-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 8
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 8 G
4-4-2 6 G
4-2-3-1 1 G
4-3-3 1 G
65 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
22 Trận
Tài 1.5 28%
7 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Dudu
Dudu
26 MID 7.07
Gabriel Henrique
Gabriel Henrique
27 MID 6.98
Carlos Iury
Carlos Iury
24 MID 6.98
I. Enomoto
I. Enomoto
25 FWD 6.84
S. Thinjom
S. Thinjom
32 MID 6.83
Hélio Baptista
Hélio Baptista
35 DEF 6.81
C. Phutonyong
C. Phutonyong
22 FWD 6.80
J. Emaviwe
J. Emaviwe
24 FWD 6.79
M. Ballini
M. Ballini
27 DEF 6.78
N. Chaiman
N. Chaiman
19 DEF 6.73
A. Worawong
A. Worawong
29 GK 6.72
A. Meethoum
A. Meethoum
30 MID 6.70
T. Jaihan
T. Jaihan
23 MID 6.69
S. Suvannaseat
S. Suvannaseat
23 DEF 6.63
Lee Seung-Won
Lee Seung-Won
28 MID 6.61
Victor Cardozo
Victor Cardozo
36 DEF 6.61
G. Verzura
G. Verzura
33 MID 6.60
O. Singthong
O. Singthong
20 FWD 6.60
S. Kannoo
S. Kannoo
29 FWD 6.60
S. Yaemsaen
S. Yaemsaen
25 DEF 6.55
T. Inprakhon
T. Inprakhon
22 DEF 6.53
S. Wongruankhum
S. Wongruankhum
20 GK 6.50
C. Prachuapmon
C. Prachuapmon
21 FWD 6.50
P. Phoptham
P. Phoptham
16 MID 6.47
M. Promsawat
M. Promsawat
30 DEF 6.46
P. Phanitchakun
P. Phanitchakun
38 DEF 6.45
T. Pimoytha
T. Pimoytha
25 DEF 6.33
T. Srisai
T. Srisai
36 DEF 6.30
B. Phrmanee
B. Phrmanee
27 DEF 5.75