Nhận định Chiangrai United vs Uthai Thani - 10 thg 5, 2026
12.28
X3.75
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.51
Tối đa 3 bàn thắng
5.4/10
Kèo 1X2
12.28
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.51
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.53
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUthai Thani
xGChiangrai United: 1.1Uthai Thani: 0.93
Kiểm soát bóngChiangrai United: 47%Uthai Thani: 53%
Tổng số cú sútChiangrai United: 11Uthai Thani: 11
Sút trúng đíchChiangrai United: 4Uthai Thani: 3
Sút trượtChiangrai United: 3Uthai Thani: 3
Phạt gócChiangrai United: 3Uthai Thani: 4
Thẻ vàngChiangrai United: 1Uthai Thani: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Uthai Thani
Bàn thắng kỳ vọngChiangrai United: 1Uthai Thani: 1
Tổng bàn thắngChiangrai United: 2.2Uthai Thani: 2
Bàn thắng ghi đượcChiangrai United: 1.2Uthai Thani: 0.9
Bàn thuaChiangrai United: 1Uthai Thani: 1.1
Kiểm soát bóngChiangrai United: 40%Uthai Thani: 50%
Tổng số cú sútChiangrai United: 10.8Uthai Thani: 11.7
Sút trúng đíchChiangrai United: 4.1Uthai Thani: 3.6
Sút trượtChiangrai United: 4Uthai Thani: 4.3
Phạm lỗiChiangrai United: 13Uthai Thani: 12.8
Phạt gócChiangrai United: 3.4Uthai Thani: 4.3
Việt vịChiangrai United: 1.2Uthai Thani: 1.2
Thẻ vàngChiangrai United: 2Uthai Thani: 2.5
Tổng số đường chuyềnChiangrai United: 284Uthai Thani: 375
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uthai Thani
ThắngChiangrai United: 3Uthai Thani: 2
Trên 1.5 bànChiangrai United: 7Uthai Thani: 6
Trên 2.5 bànChiangrai United: 4Uthai Thani: 3
Trên 3.5 bànChiangrai United: 2Uthai Thani: 2
Cả hai đội ghi bànChiangrai United: 5Uthai Thani: 5
Thắng bất ngờChiangrai United: 0Uthai Thani: 0
Thua bất ngờChiangrai United: 0Uthai Thani: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 8, 25
Uthai Thani1
Chiangrai United1
15 thg 2, 25
Chiangrai United1
Uthai Thani0
29 thg 9, 24
Uthai Thani3
Chiangrai United0
11 thg 2, 24
Uthai Thani1
Chiangrai United1
19 thg 8, 23
Chiangrai United3
Uthai Thani0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation