icon back

Confiança

Confiança Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €275.00Th.
KEY INSIGHT Confiança có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Confiança không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWD
114 Trận đấu đã nhận định
64.91% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Bitti
Confianca
Confianca
1 : 1
Sergipe
Sergipe
2.1
3.4
3.85

X2

1.81

U3.5

1.3

NO

1.79

U3.5

1.3
10/10

15:00

Bitti
red card AO Itabaiana
AO Itabaiana
0 : 2
Confianca
Confianca
2.6
3
2.48

1

2.6

U2.5

1.58

NO

1.82

U2.5

1.58
9.2/10

19:30

Bitti
Confianca
Confianca
1 : 2
AO Itabaiana
AO Itabaiana
2.2
3.15
3.85

X2

1.67

U2.5

1.63

NO

1.84

U2.5

1.63
9.1/10

15:00

Bitti
Confianca
Confianca
0 : 0
Guarany SE
Guarany SE
1.35
4.35
6.75

1

1.35

U3.5

1.46

NO

1.88

U3.5

1.46
8/10

15:00

Bitti
Confianca
Confianca
0 : 0
America SE
America SE
1.4
4.2
8.2

2

8.2

U2.5

1.76

NO

1.54

U2.5

1.76
6.5/10

14:15

Bitti
Dorense
Dorense
1 : 2
Confianca
Confianca
7
4.2
1.45

1X

2.55

U3.5

1.38

YES

2.17

U3.5

1.38
5/10

16:00

Bitti
Confianca
Confianca
1 : 0
AO Itabaiana
AO Itabaiana red card
2.47
3
3.75

X2

1.5

U3.5

1.16

NO

1.77

U3.5

1.16
9.8/10

19:00

Bitti
Confianca
Confianca
1 : 0
Guarany SE
Guarany SE
1.35
5
8.6

X2

3.15

U3.5

1.53

NO

1.89

U3.5

1.53
3.3/10

17:00

Bitti
Sergipe
Sergipe
1 : 0
Confianca
Confianca
4.4
3.25
2.02

1

4.4

U2.5

1.66

NO

1.88

U2.5

1.66
4.7/10

15:00

Bitti
Atletico G
Atletico Gloriense
2 : 1
Confianca
Confianca
6.4
4
1.68

2

1.68

U3.5

1.4

YES

1.92

2

1.68
5/10

19:00

Bitti
Confianca
Confianca
0 : 0
Falcon
Falcon
1.34
4.85
9.75

1

1.34

U3.5

1.41

YES

2.12

1

1.34
5.9/10

15:00

Bitti
Carmopolis
Carmopolis
1 : 2
Confianca
Confianca
12
4.2
1.3

2

1.3

O1.5

1.29

NO

1.46

2

1.3
5.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Confiança. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 114 trận đấu có sự tham gia của Confiança với tỷ lệ trúng 64.91% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

SergipanoBrazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7512
Thắng336
Hòa303
Thua123
Bàn thắng ghi được6814
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn0.91.61.2
Trung bình thủng lưới0.60.80.7
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 2
46-60 1
61-75 1
76-90 3
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 33%
4 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Adryan
Adryan
25 DEF -
Ronald Camarão
Ronald Camarão
25 FWD -
Neto Oliveira
Neto Oliveira
27 FWD -
B. Barbosa
B. Barbosa
25 FWD -
Fábio
Fábio
28 MID -
Pablo Aguilera
Pablo Aguilera
19 MID -
Rafinha
Rafinha
26 MID -
Mossoró
Mossoró
29 MID -
Guilherme Teixeira
Guilherme Teixeira
27 MID -
Eduardo Moura
Eduardo Moura
32 DEF -
Weriton
Weriton
33 DEF -
Maicon
Maicon
30 DEF -
Airton
Airton
36 DEF -
Renilson
Renilson
26 DEF -
Matheus Blade
Matheus Blade
30 DEF -
Valdir Júnior
Valdir Júnior
25 DEF -
Rafael Mariano
Rafael Mariano
35 GK -
Matheus Bambu
Matheus Bambu
22 FWD -
Wil Viana
Wil Viana
26 FWD -
Felipe Scheibig
Felipe Scheibig
25 GK -
Murillo Lopes
Murillo Lopes
25 GK -
Rodriguinho
Rodriguinho
24 FWD -
Thiago Santos
Thiago Santos
35 FWD -
Luiz Otávio
Luiz Otávio
28 MID -
Alan Cardoso
Alan Cardoso
27 DEF -
Jackson Henrique Marcelino Crispim
Jackson Henrique Marcelino Crispim
22 DEF -
André Lima
André Lima
25 MID -