Nhận định Ypiranga-RS vs Confianca - 29 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 2 bàn thắng
1.58
6.2/10
Kèo 1X2
1X1.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIConfianca
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 54%Confianca: 46%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 16Confianca: 13
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 6Confianca: 4
Sút trượtYpiranga-RS: 10Confianca: 8
Phạt gócYpiranga-RS: 9Confianca: 7
Thẻ vàngYpiranga-RS: 2Confianca: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Confianca
Tổng bàn thắngYpiranga-RS: 2.6Confianca: 1.9
Bàn thắng ghi đượcYpiranga-RS: 1.1Confianca: 0.7
Bàn thuaYpiranga-RS: 1.5Confianca: 1.2
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 49%Confianca: 55%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 13.3Confianca: 11.7
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 5.2Confianca: 3.7
Sút trượtYpiranga-RS: 8.1Confianca: 7.4
Phạt gócYpiranga-RS: 6.3Confianca: 5.9
Thẻ vàngYpiranga-RS: 2.8Confianca: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Confianca
ThắngYpiranga-RS: 3Confianca: 2
Trên 1.5 bànYpiranga-RS: 8Confianca: 5
Trên 2.5 bànYpiranga-RS: 7Confianca: 4
Trên 3.5 bànYpiranga-RS: 1Confianca: 1
Cả hai đội ghi bànYpiranga-RS: 6Confianca: 3
Thắng bất ngờYpiranga-RS: 0Confianca: 0
Thua bất ngờYpiranga-RS: 0Confianca: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 6, 25
Ypiranga-RS1
Confiança0
07 thg 7, 24
Confiança2
Ypiranga-RS0
01 thg 7, 23
Confiança1
Ypiranga-RS1
16 thg 4, 22
Confiança0
Ypiranga-RS0
07 thg 9, 19
Ypiranga-RS1
Confiança1
31 thg 8, 19
Confiança1
Ypiranga-RS0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 26-20 | 31 |
| 2 |
|
18 | 26-19 | 30 |
| 3 |
|
18 | 26-26 | 29 |
| 4 |
|
18 | 22-20 | 29 |
| 5 |
|
18 | 19-14 | 28 |
| 6 |
|
18 | 25-22 | 28 |
| 7 |
|
18 | 32-22 | 27 |
| 8 |
|
18 | 21-15 | 27 |
| 9 |
|
18 | 18-16 | 27 |
| 10 |
|
18 | 31-30 | 27 |
| 11 |
|
18 | 20-20 | 27 |
| 12 |
|
18 | 19-21 | 25 |
| 13 |
|
18 | 17-21 | 25 |
| 14 |
|
18 | 17-16 | 24 |
| 15 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 16 |
|
18 | 13-23 | 21 |
| 17 |
|
18 | 16-21 | 18 |
| 18 |
|
18 | 19-21 | 18 |
| 19 |
|
18 | 14-25 | 17 |
| 20 |
|
18 | 11-19 | 13 |
Play-offs
Relegation