icon back

Daegu FC

Daegu FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.93m
KEY INSIGHT Daegu FC ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Daegu FC bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Daegu FC bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
151 Trận đấu đã nhận định
67.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Daegu Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

03:30

終了
Daegu
Daegu
4 : 2
Jeonnam
Jeonnam
2.1
3.4
3.85

X

3.4

O1.5

1.28

YES

1.72

O1.5

1.28
4.5/10

01:00

終了
Daegu
Daegu
1 : 0
Hwaseong
Hwaseong
1.7
3.85
4.5

1

1.53

U3.5

1.4

NO

1.87

1

1.53
8.8/10

01:00

終了
Daegu
Daegu
2 : 2
Anyang
Anyang
2.3
3.35
3.45

X2

1.78

U3.5

1.37

NO

2.1

U3.5

1.37
2.8/10

01:00

終了
Jeju SK
Jeju SK
1 : 1
Daegu
Daegu
2.32
3.5
2.9

2

2.9

O2.5

1.7

NO

2.27

X2

1.62
5.3/10

01:00

終了
Daegu
Daegu
1 : 0
Gwangju FC
Gwangju FC
2.52
3.38
2.57

1

2.52

O1.5

1.28

YES

1.7

HS

1.28
6.8/10

03:30

終了
Suwon C
Suwon City
1 : 1
Daegu
Daegu red card
1.95
3.9
3.3

2

3.3

O2.5

1.49

YES

1.44

AS

1.25
10/10

01:00

終了
Ulsan H
Ulsan Hyundai
1 : 1
Daegu
Daegu
1.68
4.1
4.45

X2

2.14

O2.5

1.55

YES

1.53

O2.5

1.55
4/10

02:00

終了
Daegu
Daegu
2 : 2
Gangwon
Gangwon
3
3.3
2.22

1X

1.62

O1.5

1.25

YES

1.67

O1.5

1.25
4.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Daegu FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 151 trận đấu có sự tham gia của Daegu FC với tỷ lệ trúng 67.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được101
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn1.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 2
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Cesinha
Cesinha
36 FWD 7.87
Kim Kang-San
Kim Kang-San
27 MID 7.30
Kim Ju-Kong
Kim Ju-Kong
29 FWD 7.00
Park Man-Ho
Park Man-Ho
21 GK 7.00
Han Tae-Hui
Han Tae-Hui
21 GK 6.97
Park Jin-Young
Park Jin-Young
23 DEF 6.94
Edgar
Edgar
38 FWD 6.94
Bruno Lamas
Bruno Lamas
31 MID 6.93
K. Yoshino
K. Yoshino
31 MID 6.90
Kwon Tae-Young
Kwon Tae-Young
23 FWD 6.83
Jeong-Hyun Kim
Jeong-Hyun Kim
25 MID 6.82
Caio Marcelo
Caio Marcelo
27 DEF 6.79
Woo Joo-Seong
Woo Joo-Seong
32 DEF 6.79
Oh Seung-Hoon
Oh Seung-Hoon
37 GK 6.77
Kim Hyeon-Jun
Kim Hyeon-Jun
23 DEF 6.77
Jeong Chi-In
Jeong Chi-In
28 FWD 6.75
Geovani
Geovani
24 FWD 6.74
Jang Sung-won
Jang Sung-won
28 DEF 6.72
Lee Chan-Dong
Lee Chan-Dong
32 MID 6.70
Yoo Ji-Un
Yoo Ji-Un
21 DEF 6.70
Jung Heon-Taek
Jung Heon-Taek
23 DEF 6.69
Hwang Jae-Won
Hwang Jae-Won
23 MID 6.67
Jung Jae-Sang
Jung Jae-Sang
21 FWD 6.66
Hong Jeong-Woon
Hong Jeong-Woon
31 DEF 6.63
Lee Yong-Rae
Lee Yong-Rae
39 MID 6.60
Lee Won-Woo
Lee Won-Woo
22 DEF 6.60
Jatobá
Jatobá
30 MID 6.60
Lee Rim
Lee Rim
22 MID 6.58
Lee Jin-Yong
Lee Jin-Yong
24 DEF 6.57
Jeong Woo-Jae
Jeong Woo-Jae
33 DEF 6.55
Han Jong-Mu
Han Jong-Mu
22 FWD 6.52
Ji-Woong Kim
Ji-Woong Kim
26 DEF 6.50
Park Dae-Hoon
Park Dae-Hoon
29 FWD 6.42
Jo Jin-Woo
Jo Jin-Woo
26 DEF 6.38
Park Se-Jin
Park Se-Jin
21 MID 6.30
Park Jae-Hyun
Park Jae-Hyun
22 DEF 6.20
Kim Min-Joon
Kim Min-Joon
19 FWD 6.20
Kim Jin-Hyuk
Kim Jin-Hyuk
32 DEF -