Daegu FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Daegu Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
03:30 終了 |
Daegu
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
01:00 終了 |
Daegu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
01:00 終了 |
Daegu
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
01:00 終了 |
Jeju SK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
01:00 終了 |
Daegu
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
6.8/10 |
03:30 終了 |
Suwon C
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
10/10 |
01:00 終了 |
Ulsan H
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
02:00 終了 |
Daegu
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Daegu FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 151 trận đấu có sự tham gia của Daegu FC với tỷ lệ trúng 67.55% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Cesinha
|
36 | FWD | 7.87 |
|
Kim Kang-San
|
27 | MID | 7.30 |
|
Kim Ju-Kong
|
29 | FWD | 7.00 |
|
Park Man-Ho
|
21 | GK | 7.00 |
|
Han Tae-Hui
|
21 | GK | 6.97 |
|
Park Jin-Young
|
23 | DEF | 6.94 |
|
Edgar
|
38 | FWD | 6.94 |
|
Bruno Lamas
|
31 | MID | 6.93 |
|
K. Yoshino
|
31 | MID | 6.90 |
|
Kwon Tae-Young
|
23 | FWD | 6.83 |
|
Jeong-Hyun Kim
|
25 | MID | 6.82 |
|
Caio Marcelo
|
27 | DEF | 6.79 |
|
Woo Joo-Seong
|
32 | DEF | 6.79 |
|
Oh Seung-Hoon
|
37 | GK | 6.77 |
|
Kim Hyeon-Jun
|
23 | DEF | 6.77 |
|
Jeong Chi-In
|
28 | FWD | 6.75 |
|
Geovani
|
24 | FWD | 6.74 |
|
Jang Sung-won
|
28 | DEF | 6.72 |
|
Lee Chan-Dong
|
32 | MID | 6.70 |
|
Yoo Ji-Un
|
21 | DEF | 6.70 |
|
Jung Heon-Taek
|
23 | DEF | 6.69 |
|
Hwang Jae-Won
|
23 | MID | 6.67 |
|
Jung Jae-Sang
|
21 | FWD | 6.66 |
|
Hong Jeong-Woon
|
31 | DEF | 6.63 |
|
Lee Yong-Rae
|
39 | MID | 6.60 |
|
Lee Won-Woo
|
22 | DEF | 6.60 |
|
Jatobá
|
30 | MID | 6.60 |
|
Lee Rim
|
22 | MID | 6.58 |
|
Lee Jin-Yong
|
24 | DEF | 6.57 |
|
Jeong Woo-Jae
|
33 | DEF | 6.55 |
|
Han Jong-Mu
|
22 | FWD | 6.52 |
|
Ji-Woong Kim
|
26 | DEF | 6.50 |
|
Park Dae-Hoon
|
29 | FWD | 6.42 |
|
Jo Jin-Woo
|
26 | DEF | 6.38 |
|
Park Se-Jin
|
21 | MID | 6.30 |
|
Park Jae-Hyun
|
22 | DEF | 6.20 |
|
Kim Min-Joon
|
19 | FWD | 6.20 |
|
Kim Jin-Hyuk
|
32 | DEF | - |





