Dender Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dender Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:15 Kết thúc |
Dender
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Lommel U
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Zulte W
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
13:15 Kết thúc |
Dender
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Cercle B
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Dender
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
13:15 Kết thúc |
Dender
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
RAAL L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dender
Bạn đang tìm nhận định Dender? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dender, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Dender với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Dender đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 22 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dender đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.19 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Dender hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dender đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 11 | 11 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 17 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 30 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.6 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Elnora Lembi
|
20 | DEF | 7.40 |
|
J. Pupe
|
28 | DEF | 7.10 |
|
G. Gallon
|
32 | GK | 7.07 |
|
K. Cools
|
28 | DEF | 7.05 |
|
M. Verrips
|
29 | GK | 6.92 |
|
M. Viltard
|
23 | MID | 6.89 |
|
N. Mbamba
|
20 | MID | 6.89 |
|
B. Nsimba
|
25 | FWD | 6.83 |
|
L. De Fougerolles
|
20 | DEF | 6.78 |
|
G. Dietsch
|
24 | GK | 6.76 |
|
L. Marijnissen
|
22 | DEF | 6.73 |
|
B. Goncalves
|
29 | DEF | 6.73 |
|
K. Koton
|
22 | MID | 6.69 |
|
R. Květ
|
28 | FWD | 6.68 |
|
D. Hrnčár
|
28 | MID | 6.67 |
|
D. Acquah
|
23 | MID | 6.67 |
|
F. Ferraro
|
23 | MID | 6.62 |
|
R. Oratmangoen
|
27 | FWD | 6.62 |
|
M. Sambu
|
29 | DEF | 6.62 |
|
A. Jahanbakhsh
|
32 | FWD | 6.62 |
|
N. Rôdes
|
28 | MID | 6.57 |
|
N. Moutha-Sebtaoui
|
20 | DEF | 6.56 |
|
J. Attah Kadiri
|
25 | FWD | 6.55 |
|
M. Berte
|
23 | FWD | 6.54 |
|
E. Blažević
|
24 | FWD | 6.50 |
|
D. Toševski
|
24 | FWD | 6.50 |
|
B. Fredrick
|
20 | DEF | 6.48 |
|
Amine Daali
|
21 | MID | 6.48 |
|
M. Sahi
|
24 | FWD | 6.42 |
|
B. Kerf
|
22 | MID | 6.33 |
|
A. Scheidler
|
27 | FWD | 6.15 |


