1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Dender
Dender

Dender Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.20m
KEY INSIGHT Dender ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Dender
TREND Dender có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
86 Trận đấu đã nhận định
65.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dender Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:15

Kết thúc
Dender
Dender
0 : 0
Lommel U
Lommel U
2.2
3.55
3.4

2

3.4

O2.5

1.75

YES

1.62

O2.5

1.75
7.7/10

10:00

Kết thúc
Lommel U
Lommel United
3 : 2
Dender
Dender
2.37
3.55
3.15

1

2.37

O2.5

1.78

NO

2.25

1X

1.42
6.2/10

10:00

Kết thúc
Zulte W
Zulte Waregem
2 : 1
Dender
Dender
1.76
4.25
5.1

X2

2.3

O1.5

1.18

NO

2.45

O1.5

1.18
4.3/10

13:15

Kết thúc
red card Dender
Dender
2 : 1
RAAL La Louviere
RAAL L
2.7
3.55
2.57

1

2.7

O1.5

1.25

NO

2.32

1X

1.53
7.6/10

14:45

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
2 : 1
Dender
Dender
1.39
5.6
8.5

1

1.39

O2.5

1.5

NO

2.1

O2.5

1.5
3.4/10

10:00

Kết thúc
Dender
Dender
1 : 4
Cercle Brugge
Cercle B
3.95
3.9
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

NO

2.2

O1.5

1.23
3.7/10

13:15

Kết thúc
Dender
Dender
1 : 2
Zulte W
Zulte W
3.05
3.4
2.35

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
3.7/10

10:00

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 1
Dender
Dender
1.95
3.45
4.4

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.92

U3.5

1.3
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dender

Bạn đang tìm nhận định Dender? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dender, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Dender với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Dender đã ghi nhận 5 trận thắng, 10 trận hòa và 22 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dender đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.19 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Dender hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dender đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng235
Hòa5510
Thua111122
Bàn thắng ghi được161733
Bàn thắng để thủng lưới353065
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.91.61.8
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 14 G
3-4-1-2 7 G
4-2-3-1 6 G
3-1-4-2 4 G
82 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
25 Trận
Tài 1.5 22%
8 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Elnora Lembi
Elnora Lembi
20 DEF 7.40
J. Pupe
J. Pupe
28 DEF 7.10
G. Gallon
G. Gallon
32 GK 7.07
K. Cools
K. Cools
28 DEF 7.05
M. Verrips
M. Verrips
29 GK 6.92
M. Viltard
M. Viltard
23 MID 6.89
N. Mbamba
N. Mbamba
20 MID 6.89
B. Nsimba
B. Nsimba
25 FWD 6.83
L. De Fougerolles
L. De Fougerolles
20 DEF 6.78
G. Dietsch
G. Dietsch
24 GK 6.76
L. Marijnissen
L. Marijnissen
22 DEF 6.73
B. Goncalves
B. Goncalves
29 DEF 6.73
K. Koton
K. Koton
22 MID 6.69
R. Květ
R. Květ
28 FWD 6.68
D. Hrnčár
D. Hrnčár
28 MID 6.67
D. Acquah
D. Acquah
23 MID 6.67
F. Ferraro
F. Ferraro
23 MID 6.62
R. Oratmangoen
R. Oratmangoen
27 FWD 6.62
M. Sambu
M. Sambu
29 DEF 6.62
A. Jahanbakhsh
A. Jahanbakhsh
32 FWD 6.62
N. Rôdes
N. Rôdes
28 MID 6.57
N. Moutha-Sebtaoui
N. Moutha-Sebtaoui
20 DEF 6.56
J. Attah Kadiri
J. Attah Kadiri
25 FWD 6.55
M. Berte
M. Berte
23 FWD 6.54
E. Blažević
E. Blažević
24 FWD 6.50
D. Toševski
D. Toševski
24 FWD 6.50
B. Fredrick
B. Fredrick
20 DEF 6.48
Amine Daali
Amine Daali
21 MID 6.48
M. Sahi
M. Sahi
24 FWD 6.42
B. Kerf
B. Kerf
22 MID 6.33
A. Scheidler
A. Scheidler
27 FWD 6.15