icon back

Dender

Dender Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.20m
KEY INSIGHT Dender không thắng trong 7 trận gần nhất
TREND Dender không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDD
77 Trận đấu đã nhận định
61.04% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dender Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:15

In arrivo
Union S
Union St Gilloise
vs
Dender
Dender
1.27
5.75
12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:15

Terminata
Dender
Dender
2 : 2
Charleroi
Charleroi
3.6
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.32

NO

2.05

X2

1.33
8.5/10

14:15

Terminata
Cercle B
Cercle Brugge
0 : 0
Dender
Dender
1.8
3.8
5.1

1

1.8

U3.5

1.38

NO

2.04

1

1.8
5.2/10

11:00

Terminata
Dender
Dender
1 : 4
St. Truiden
St. Truiden
3.65
3.6
2.12

2

2.12

U3.5

1.41

NO

2.2

X2

1.34
8.5/10

11:00

Terminata
Leuven
Leuven
3 : 2
Dender
Dender
2.07
3.3
3.85

1

2.07

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
8/10

11:00

Terminata
Waregem
Waregem
1 : 0
Dender
Dender
2.25
3.4
3.5

1

2.25

U3.5

1.34

YES

1.78

U3.5

1.34
6/10

11:00

Terminata
Dender
Dender
1 : 2
Genk
Genk
3.9
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.35

NO

2.04

X2

1.32
5.2/10

13:30

Terminata
Anderlecht
Anderlecht
0 : 0
Dender
Dender
1.65
4.15
6

1

1.65

O1.5

1.28

YES

1.85

1

1.65
5.7/10

11:00

Terminata
Dender
Dender
1 : 0
Antwerp
Antwerp
3.15
3.35
2.47

X2

1.4

O1.5

1.36

YES

1.81

O1.5

1.36
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Dender. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 77 trận đấu có sự tham gia của Dender với tỷ lệ trúng 61.04% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng123
Hòa459
Thua8715
Bàn thắng ghi được91221
Bàn thắng để thủng lưới232144
Trung bình ghi bàn0.70.90.8
Trung bình thủng lưới1.81.51.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 14 G
3-4-1-2 6 G
3-1-4-2 4 G
3-4-3 1 G
57 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
16 Trận
Tài 1.5 19%
5 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Gallon
G. Gallon
32 GK 7.15
J. Pupe
J. Pupe
28 DEF 7.10
K. Cools
K. Cools
28 DEF 7.07
B. Goncalves
B. Goncalves
29 DEF 6.96
M. Verrips
M. Verrips
29 GK 6.92
B. Nsimba
B. Nsimba
25 FWD 6.86
G. Dietsch
G. Dietsch
24 GK 6.86
N. Mbamba
N. Mbamba
20 MID 6.84
M. Viltard
M. Viltard
23 MID 6.81
L. Marijnissen
L. Marijnissen
22 DEF 6.80
L. De Fougerolles
L. De Fougerolles
20 DEF 6.80
R. Květ
R. Květ
28 FWD 6.71
D. Toševski
D. Toševski
24 FWD 6.70
K. Koton
K. Koton
22 MID 6.69
R. Oratmangoen
R. Oratmangoen
27 FWD 6.69
D. Hrnčár
D. Hrnčár
28 MID 6.68
F. Ferraro
F. Ferraro
23 MID 6.61
J. Attah Kadiri
J. Attah Kadiri
25 FWD 6.61
M. Sambu
M. Sambu
29 DEF 6.61
A. Jahanbakhsh
A. Jahanbakhsh
32 FWD 6.58
B. Kerf
B. Kerf
22 MID 6.57
D. Acquah
D. Acquah
23 MID 6.53
E. Blažević
E. Blažević
24 FWD 6.50
M. Berte
M. Berte
23 FWD 6.49
B. Fredrick
B. Fredrick
20 DEF 6.48
N. Rôdes
N. Rôdes
28 MID 6.47
N. Moutha-Sebtaoui
N. Moutha-Sebtaoui
20 DEF 6.44
M. Sahi
M. Sahi
24 FWD 6.42
A. Scheidler
A. Scheidler
27 FWD 6.15