1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Jupiler Pro League
  4. Dender
Dender

Dender Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.20m
KEY INSIGHT Dender không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
82 Trận đấu đã nhận định
63.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dender Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
2 : 1
Dender
Dender
1.39
5.6
8.5

1

1.39

O2.5

1.5

NO

2.1

O2.5

1.5
3.4/10

10:00

Kết thúc
Dender
Dender
1 : 4
Cercle Brugge
Cercle B
3.95
3.9
1.95

2

1.95

O1.5

1.23

NO

2.2

O1.5

1.23
3.7/10

13:15

Kết thúc
Dender
Dender
1 : 2
Zulte W
Zulte W
3.05
3.4
2.35

X

3.4

U3.5

1.34

NO

2.12

U3.5

1.34
3.7/10

10:00

Kết thúc
RAAL L
RAAL La Louviere
0 : 1
Dender
Dender
1.95
3.45
4.4

1

1.95

U3.5

1.3

NO

1.92

U3.5

1.3
3.8/10

12:30

Kết thúc
Dender
Dender
1 : 3
Gent
Gent
3.3
3.55
2.3

2

2.3

U3.5

1.38

NO

2.18

X2

1.4
10/10

12:15

Kết thúc
Union S
Union St Gilloise
2 : 0
Dender
Dender
1.31
5.5
12.5

1

1.31

U3.5

1.46

NO

1.66

1

1.31
10/10

12:15

Kết thúc
Dender
Dender
2 : 2
Charleroi
Charleroi
3.6
3.45
2.15

2

2.15

U3.5

1.32

NO

2.05

X2

1.33
8.5/10

13:15

Kết thúc
Cercle B
Cercle Brugge
0 : 0
Dender
Dender
1.8
3.8
5.1

1

1.8

U3.5

1.38

NO

2.04

1

1.8
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dender

Bạn đang tìm nhận định Dender? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dender được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Dender với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Jupiler Pro League, Dender đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 19 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dender đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.13 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Dender hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dender đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Jupiler Pro LeagueBelgium • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng134
Hòa5510
Thua11819
Bàn thắng ghi được141327
Bàn thắng để thủng lưới342357
Trung bình ghi bàn0.80.80.8
Trung bình thủng lưới2.01.41.7
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 14 G
3-4-1-2 6 G
4-2-3-1 5 G
3-1-4-2 4 G
71 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
21 Trận
Tài 1.5 18%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Elnora Lembi
Elnora Lembi
20 DEF 7.60
G. Gallon
G. Gallon
32 GK 7.13
J. Pupe
J. Pupe
28 DEF 7.10
K. Cools
K. Cools
28 DEF 7.05
M. Verrips
M. Verrips
29 GK 6.92
N. Mbamba
N. Mbamba
20 MID 6.88
B. Goncalves
B. Goncalves
29 DEF 6.88
B. Nsimba
B. Nsimba
25 FWD 6.86
G. Dietsch
G. Dietsch
24 GK 6.86
M. Viltard
M. Viltard
23 MID 6.85
L. De Fougerolles
L. De Fougerolles
20 DEF 6.80
L. Marijnissen
L. Marijnissen
22 DEF 6.77
K. Koton
K. Koton
22 MID 6.70
R. Květ
R. Květ
28 FWD 6.69
D. Hrnčár
D. Hrnčár
28 MID 6.68
A. Jahanbakhsh
A. Jahanbakhsh
32 FWD 6.67
D. Toševski
D. Toševski
24 FWD 6.66
B. Kerf
B. Kerf
22 MID 6.66
R. Oratmangoen
R. Oratmangoen
27 FWD 6.65
M. Sambu
M. Sambu
29 DEF 6.65
F. Ferraro
F. Ferraro
23 MID 6.62
N. Rôdes
N. Rôdes
28 MID 6.56
J. Attah Kadiri
J. Attah Kadiri
25 FWD 6.55
D. Acquah
D. Acquah
23 MID 6.50
E. Blažević
E. Blažević
24 FWD 6.50
M. Berte
M. Berte
23 FWD 6.50
B. Fredrick
B. Fredrick
20 DEF 6.48
N. Moutha-Sebtaoui
N. Moutha-Sebtaoui
20 DEF 6.44
M. Sahi
M. Sahi
24 FWD 6.42
Amine Daali
Amine Daali
21 MID 6.30
A. Scheidler
A. Scheidler
27 FWD 6.15