Nhận định Zulte Waregem vs Dender - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.18
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
X22.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.18
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.45
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.61
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDender
xGZulte Waregem: 2.23Dender: 0.92
Kiểm soát bóngZulte Waregem: 57%Dender: 43%
Tổng số cú sútZulte Waregem: 16Dender: 9
Sút trúng đíchZulte Waregem: 5Dender: 2
Sút trượtZulte Waregem: 5Dender: 3
Phạt gócZulte Waregem: 5Dender: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Dender
Bàn thắng kỳ vọngZulte Waregem: 1.83Dender: 1.09
Tổng bàn thắngZulte Waregem: 3.1Dender: 3
Bàn thắng ghi đượcZulte Waregem: 1.7Dender: 1
Bàn thuaZulte Waregem: 1.4Dender: 2
Kiểm soát bóngZulte Waregem: 51%Dender: 49%
Tổng số cú sútZulte Waregem: 14.5Dender: 10.8
Sút trúng đíchZulte Waregem: 4.7Dender: 3.5
Sút trượtZulte Waregem: 5.3Dender: 4.2
Phạm lỗiZulte Waregem: 10.7Dender: 11.4
Phạt gócZulte Waregem: 5.4Dender: 4.3
Việt vịZulte Waregem: 1.2Dender: 2.3
Thẻ vàngZulte Waregem: 0.9Dender: 2.2
Tổng số đường chuyềnZulte Waregem: 428Dender: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dender
ThắngZulte Waregem: 5Dender: 2
Trên 1.5 bànZulte Waregem: 8Dender: 8
Trên 2.5 bànZulte Waregem: 6Dender: 7
Trên 3.5 bànZulte Waregem: 4Dender: 4
Cả hai đội ghi bànZulte Waregem: 5Dender: 7
Thắng bất ngờZulte Waregem: 0Dender: 0
Thua bất ngờZulte Waregem: 0Dender: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Dender1
Zulte Waregem2
07 thg 2, 26
Zulte Waregem1
Dender0
07 thg 11, 25
Dender2
Zulte Waregem2
29 thg 10, 24
Zulte Waregem2
Dender1
13 thg 4, 24
Dender1
Zulte Waregem4
01 thg 9, 23
Zulte Waregem1
Dender1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-17 | 66 |
| 2 |
|
30 | 59-36 | 63 |
| 3 |
|
30 | 47-35 | 57 |
| 4 |
|
30 | 49-43 | 45 |
| 5 |
|
30 | 39-37 | 45 |
| 6 |
|
30 | 43-39 | 44 |
| 7 |
|
30 | 46-47 | 42 |
| 8 |
|
30 | 27-35 | 40 |
| 9 |
|
30 | 36-40 | 39 |
| 10 |
|
30 | 31-32 | 35 |
| 11 |
|
30 | 38-42 | 34 |
| 12 |
|
30 | 32-43 | 34 |
| 13 |
|
30 | 38-47 | 32 |
| 14 |
|
30 | 39-47 | 31 |
| 15 |
|
30 | 30-37 | 31 |
| 16 |
|
30 | 24-51 | 19 |
Championship round
Qualifying round
Relegation Round