1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Dinamo Minsk
Dinamo Minsk

Dinamo Minsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.05m
KEY INSIGHT Dinamo Minsk thắng 5 trận gần nhất
TREND Dinamo Minsk có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Dinamo Minsk thắng với sạch lưới trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWD
111 Trận đấu đã nhận định
64.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dinamo Minsk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
1 : 1
FC Isloch Minsk R.
Isloch M
1.8
3.35
4.7

1

1.8

U2.5

1.55

NO

1.65

U2.5

1.55
8.8/10

11:00

Kết thúc
ML Vitebsk
ML Vitebsk
0 : 2
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
2.3
3.1
3.4

1

2.3

U2.5

1.55

NO

1.71

U2.5

1.55
6.1/10

13:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
0 : 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
3.6
3.05
2.22

2

2.22

U2.5

1.47

NO

1.62

U2.5

1.47
7.5/10

08:10

Kết thúc
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
1 : 2
Din. Minsk
Din. Minsk
3.3
3.05
2.27

X2

1.32

U2.5

1.49

NO

1.66

U2.5

1.49
4.5/10

10:30

Kết thúc
Din. Minsk
Din. Minsk
1 : 0
Isloch
Isloch
1.8
3.9
4.3

1

1.8

U2.5

1.62

NO

1.64

1

1.8
7.6/10

10:30

Kết thúc
Din. Minsk
Din. Minsk
1 : 1
Vitebsk
Vitebsk
1.4
4.2
7.75

1

1.4

U3.5

1.29

NO

1.58

U3.5

1.29
6/10

06:00

Kết thúc
Din. Minsk
Din. Minsk
1 : 1
ML Vitebsk
ML Vitebsk
2.42
3.25
2.95

X2

1.55

U2.5

1.73

NO

1.96

X2

1.55
1.7/10

09:45

Kết thúc
Dynamo Brest
Dynamo Brest
0 : 2
Din. Minsk
Din. Minsk
3.5
3.3
2.15

2

2.15

U2.5

1.66

NO

1.83

X2

1.29
6.2/10

05:00

Kết thúc
Belshina
Belshina
0 : 4
Dinamo Minsk
D. Minsk
19
9.2
1.1

2

1.1

O2.5

1.33

NO

1.58

H2

1.3
5/10

09:00

Kết thúc
Din. Minsk
Din. Minsk
1 : 0
Arsenal
Arsenal
1.38
4.4
10.5

1

1.38

U3.5

1.35

NO

1.59

1

1.38
4.7/10

08:00

Kết thúc
Din. Minsk
Din. Minsk
3 : 1
Slutsk
Slutsk
1.27
4.9
13.5

1

1.26

U3.5

1.44

NO

1.54

1

1.26
5.8/10

13:00

Kết thúc
Shakhter
Shakhter Soligorsk
0 : 3
Dinamo Minsk
D. Minsk
11.75
5.3
1.28

2

1.28

U3.5

1.35

NO

1.49

NG

1.49
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dinamo Minsk

Bạn đang tìm nhận định Dinamo Minsk? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dinamo Minsk được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Dinamo Minsk với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Dinamo Minsk đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Dinamo Minsk hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dinamo Minsk đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng123
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn2.01.51.7
Trung bình thủng lưới0.00.50.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 1 G
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Abdullahi
F. Abdullahi
22 MID -
K. Vardanyan
K. Vardanyan
22 FWD -
I. Bakhar
I. Bakhar
27 FWD -
D. Bakić
D. Bakić
26 FWD -
M. Djimet
M. Djimet
22 FWD -
N. Demchenko
N. Demchenko
23 MID -
A. Zhechko
A. Zhechko
19 MID -
E. Malashevich
E. Malashevich
23 MID -
D. Silinskiy
D. Silinskiy
25 MID -
E. Shevchenko
E. Shevchenko
29 MID -
M. Myakish
M. Myakish
25 MID -
D. Grechikho
D. Grechikho
26 MID -
K. Tsepenkov
K. Tsepenkov
21 MID -
R. Begunov
R. Begunov
32 DEF -
A. Vakulich
A. Vakulich
27 DEF -
F. Ibrahim
F. Ibrahim
25 DEF -
A. Gavrilovich
A. Gavrilovich
35 DEF -
I. Kalachev
I. Kalachev
25 DEF -
P. Apetenok
P. Apetenok
18 DEF -
V. Kalinin
V. Kalinin
23 DEF -
I. Shimakovich
I. Shimakovich
20 GK -
D. Shpakovskiy
D. Shpakovskiy
24 GK -
V. Pigas
V. Pigas
24 DEF -
Pedro Igor
Pedro Igor
23 FWD -