Nhận định Meshakhte vs Dinamo Tbilisi - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.18
Dinamo Tbilisi thắng hoặc hòa
10/10
Kèo 1X2
21.73
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.21
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.04
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.57
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDinamo Tbilisi
Kiểm soát bóngMeshakhte: 47%Dinamo Tbilisi: 53%
Tổng số cú sútMeshakhte: 6Dinamo Tbilisi: 11
Sút trúng đíchMeshakhte: 1Dinamo Tbilisi: 4
Sút trượtMeshakhte: 4Dinamo Tbilisi: 6
Phạt gócMeshakhte: 3Dinamo Tbilisi: 5
Thẻ vàngMeshakhte: 2Dinamo Tbilisi: 2
Kiểm soát bóngMeshakhte: 52%Dinamo Tbilisi: 48%
Tổng số cú sútMeshakhte: 8Dinamo Tbilisi: 14
Sút trúng đíchMeshakhte: 3Dinamo Tbilisi: 7
Sút trượtMeshakhte: 5Dinamo Tbilisi: 7
Phạt gócMeshakhte: 6Dinamo Tbilisi: 7
Thẻ vàngMeshakhte: 3Dinamo Tbilisi: 3
Kiểm soát bóngMeshakhte: 52%47%Dinamo Tbilisi: 48%53%
Tổng số cú sútMeshakhte: 86Dinamo Tbilisi: 1411
Sút trúng đíchMeshakhte: 31Dinamo Tbilisi: 74
Sút trượtMeshakhte: 54Dinamo Tbilisi: 76
Phạt gócMeshakhte: 63Dinamo Tbilisi: 75
Thẻ vàngMeshakhte: 32Dinamo Tbilisi: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Dinamo Tbilisi
Tổng bàn thắngMeshakhte: 3Dinamo Tbilisi: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMeshakhte: 0.9Dinamo Tbilisi: 1.4
Bàn thuaMeshakhte: 2.1Dinamo Tbilisi: 1.1
Kiểm soát bóngMeshakhte: 45%Dinamo Tbilisi: 50%
Tổng số cú sútMeshakhte: 5.3Dinamo Tbilisi: 11.7
Sút trúng đíchMeshakhte: 1.3Dinamo Tbilisi: 4.9
Sút trượtMeshakhte: 4Dinamo Tbilisi: 6.8
Phạt gócMeshakhte: 3.5Dinamo Tbilisi: 5.4
Thẻ vàngMeshakhte: 2.2Dinamo Tbilisi: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dinamo Tbilisi
ThắngMeshakhte: 0Dinamo Tbilisi: 4
Trên 1.5 bànMeshakhte: 9Dinamo Tbilisi: 7
Trên 2.5 bànMeshakhte: 6Dinamo Tbilisi: 5
Trên 3.5 bànMeshakhte: 4Dinamo Tbilisi: 3
Cả hai đội ghi bànMeshakhte: 8Dinamo Tbilisi: 6
Thắng bất ngờMeshakhte: 0Dinamo Tbilisi: 0
Thua bất ngờMeshakhte: 0Dinamo Tbilisi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
17 thg 42026
Dinamo Tbilisi
Meshakhte11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-32 | 54 |
| 2 |
|
29 | 50-37 | 53 |
| 3 |
|
29 | 42-31 | 52 |
| 4 |
|
30 | 36-26 | 52 |
| 5 |
|
30 | 40-37 | 40 |
| 6 |
|
29 | 43-52 | 38 |
| 7 |
|
29 | 46-38 | 37 |
| 8 |
|
30 | 26-43 | 30 |
| 9 |
|
30 | 38-49 | 27 |
| 10 |
|
30 | 23-49 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2