Dubočica Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dubočica Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Graficar
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Dubocica
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Dubocica
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stepojevac V
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Borac Cacak
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Jedinstvo Ub
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Dubocica
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
12:00 Kết thúc |
Macva
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Indjija
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Dubocica
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Sloboda U
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dubočica
Bạn đang tìm nhận định Dubočica? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dubočica, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Dubočica với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Prva Liga, Dubočica đã ghi nhận 8 trận thắng, 12 trận hòa và 18 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 59 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Dubočica hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dubočica đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 20 | 38 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 5 | 13 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 17 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 42 | 59 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 2.1 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 1 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |



