Nhận định Dubocica vs Kabel Novi Sad - 27 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.36
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
12.10
3.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.79
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.72
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKabel Novi Sad
Kiểm soát bóngDubocica: 57%Kabel Novi Sad: 43%
Tổng số cú sútDubocica: 7Kabel Novi Sad: 6
Sút trúng đíchDubocica: 4Kabel Novi Sad: 2
Sút trượtDubocica: 3Kabel Novi Sad: 3
Phạt gócDubocica: 4Kabel Novi Sad: 2
Thẻ vàngDubocica: 1Kabel Novi Sad: 2
Kiểm soát bóngDubocica: 50%Kabel Novi Sad: 50%
Tổng số cú sútDubocica: 10Kabel Novi Sad: 8
Sút trúng đíchDubocica: 6Kabel Novi Sad: 5
Sút trượtDubocica: 4Kabel Novi Sad: 3
Phạt gócDubocica: 3Kabel Novi Sad: 2
Thẻ vàngDubocica: 2Kabel Novi Sad: 1
Kiểm soát bóngDubocica: 50%57%Kabel Novi Sad: 50%43%
Tổng số cú sútDubocica: 107Kabel Novi Sad: 86
Sút trúng đíchDubocica: 64Kabel Novi Sad: 52
Sút trượtDubocica: 43Kabel Novi Sad: 33
Phạt gócDubocica: 34Kabel Novi Sad: 22
Thẻ vàngDubocica: 21Kabel Novi Sad: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Kabel Novi Sad
Tổng bàn thắngDubocica: 2.5Kabel Novi Sad: 2.8
Bàn thắng ghi đượcDubocica: 1.1Kabel Novi Sad: 0.9
Bàn thuaDubocica: 1.4Kabel Novi Sad: 1.9
Kiểm soát bóngDubocica: 48%Kabel Novi Sad: 46%
Tổng số cú sútDubocica: 7Kabel Novi Sad: 6.9
Sút trúng đíchDubocica: 3.8Kabel Novi Sad: 3.1
Sút trượtDubocica: 3.2Kabel Novi Sad: 3.8
Phạt gócDubocica: 3.9Kabel Novi Sad: 2.9
Thẻ vàngDubocica: 2.5Kabel Novi Sad: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kabel Novi Sad
ThắngDubocica: 3Kabel Novi Sad: 2
Trên 1.5 bànDubocica: 7Kabel Novi Sad: 8
Trên 2.5 bànDubocica: 7Kabel Novi Sad: 7
Trên 3.5 bànDubocica: 2Kabel Novi Sad: 2
Cả hai đội ghi bànDubocica: 5Kabel Novi Sad: 5
Thắng bất ngờDubocica: 0Kabel Novi Sad: 0
Thua bất ngờDubocica: 1Kabel Novi Sad: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
Dubočica
Kabel Novi Sad30
19 thg 102025
Kabel Novi Sad
Dubočica31
20 thg 22021
Dubočica
Kabel Novi Sad10
15 thg 82020
Kabel Novi Sad
Dubočica31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round