Chuyển đến nội dung
Dukla Praha
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Dukla Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€7.03m Ø 24.2 FNL
102
Trận đấu đã nhận định
72.5%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
WWWLLW
Phong độ gần đây
2.13
Bàn thắng / Trận
Dukla Praha ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
Dukla Praha có trên 1.5 bàn trong 16 trận gần nhất
Dukla Praha có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất
Không có trận sắp diễn ra

Dukla Praha hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Dukla Prague Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Dứt điểmTrúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luậtThẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
60%

Thống kê mùa giải

FNL Cộng Hòa Séc · Mùa giải 2026
6Số trận Tỷ lệ thắng 50%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận426
Thắng303
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được8311
Bàn thua459
Trung bình ghi bàn2.01.51.8
Trung bình thủng lưới1.02.51.5
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà3-1
Sân khách-
Thất bại nặng nhất
Sân nhà1-3
Sân khách3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà3
Sân khách2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà3
Sân khách3
Chuỗi trận
Thắng1
Thua2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
1–0
0-15
3–0
16-30
1–2
31-45
2–0
46-60
2–1
61-75
2–6
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-452
46-602
61-751
76-902
10Vàng
0Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5100%
6 Trận
Tài 1.567%
4 Trận
Tài 2.517%
1 Trận
Tài 3.50%
0 Trận
Tài 4.50%
0 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bačkovský H. Bačkovský 26 GK 7.15
A. Jágrik A. Jágrik 25 GK 7.07
B. Unušić B. Unušić 23 DEF 6.93
M. Traore M. Traore 22 DEF 6.90
C. Emeka C. Emeka 24 FWD 6.90
S. Isife S. Isife 21 MID 6.86
Lukáš Penxa Lukáš Penxa 21 DEF 6.84
R. Matrevics R. Matrevics 26 GK 6.83
Z. Šehović Z. Šehović 25 MID 6.82
S. Tijani S. Tijani 23 MID 6.78
M. Čermák M. Čermák 27 FWD 6.76
D. Kreiker D. Kreiker 22 FWD 6.76
J. Svozil J. Svozil 32 DEF 6.75
J. Peterka J. Peterka 35 MID 6.75
D. Kozma D. Kozma 30 MID 6.73
J. Fokam-Sandeu J. Fokam-Sandeu 24 FWD 6.72
E. Hunál E. Hunál 20 DEF 6.72
D. Hašek D. Hašek 27 DEF 6.71
J. Kadák J. Kadák 25 MID 6.71
F. Matoušek F. Matoušek 24 DEF 6.70
R. Mikuš R. Mikuš 30 MID 6.70
M. Pourzitídis M. Pourzitídis 26 DEF 6.67
J. Hrubeš J. Hrubeš 24 MID 6.67
M. Kroupa M. Kroupa 18 FWD 6.67
M. Hanousek M. Hanousek 34 MID 6.66
M. Žitný M. Žitný 20 MID 6.60
Š. Šebrle Š. Šebrle 23 FWD 6.56
D. Gilbert D. Gilbert 21 MID 6.56
P. Gaszczyk P. Gaszczyk 20 MID 6.54
D. Velasquez D. Velasquez 19 MID 6.54
M. Ambler M. Ambler 25 MID 6.53
N. Cissé N. Cissé 22 FWD 6.44
M. Černák M. Černák 22 MID 6.43
K. Milla K. Milla 22 FWD 6.42
T. Jedlička T. Jedlička 22 FWD 6.38
B. Diallo B. Diallo 34 FWD 6.37
T. Pekhart T. Pekhart 36 FWD 6.30
Seif  Ali Hindi Seif Ali Hindi 20 FWD 6.30
L. Kostka L. Kostka 18 MID -
D. Zamazal D. Zamazal 18 MID -

Nhận Định & Soi Kèo Dukla Praha

Bạn đang tìm nhận định Dukla Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dukla Praha, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Dukla Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FNL, Dukla Praha đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Dukla Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.03m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dukla Praha đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dukla Praha chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.