1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Czech Liga
  4. Dukla Praha
Dukla Praha

Dukla Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.75m
KEY INSIGHT Dukla Praha có dưới 3.5 bàn trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
139 Trận đấu đã nhận định
76.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dukla Prague Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Slovacko
Slovacko
vs
Dukla Praha
Dukla Prague
2.1
3.35
3.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
1 : 2
Karvina
Karvina
2.63
3.2
2.82

2

2.82

U3.5

1.36

NO

2.15

U3.5

1.36
5.5/10

09:30

Kết thúc
Mlada B
Mlada Boleslav
1 : 1
Dukla Praha
Dukla Prague
1.78
3.6
4.7

2

4.7

U3.5

1.41

NO

2.02

U3.5

1.41
5.9/10

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Praha
0 : 2
Pardubice
Pardubice
2.9
3.25
2.52

1

2.9

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
6.7/10

05:00

Kết thúc
Vlasim
Vlasim
0 : 1
Dukla Prague
Dukla Prague
3.05
3.6
2.15

1

3.05

U3.5

1.57

YES

1.5

1X

1.63
5.3/10

09:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Prague
2 : 0
Jablonec
Jablonec
4.55
3.3
2

2

2

U3.5

1.25

NO

1.79

U3.5

1.25
8/10

09:00

Kết thúc
Teplice
Teplice
0 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.88
3.3
5

2

5

U2.5

1.55

NO

1.64

U2.5

1.55
5.3/10

12:00

Kết thúc
Dukla Prague
Dukla Prague
0 : 2
Slavia Prague
Slavia Prague
13
5.9
1.3

2

1.3

O2.5

1.79

NO

1.53

AS2+

1.4
7.6/10

07:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 0
Dukla Prague
Dukla Prague
1.7
3.65
5.4

1

1.7

U3.5

1.3

NO

1.75

1

1.7
7.3/10

09:00

Kết thúc
red card Dukla Praha
Dukla Praha
1 : 1
Vyskov
Vyskov
1.4
4.75
7.25

2

7.25

U3.5

1.41

NO

1.8

U3.5

1.41
3.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dukla Praha

Bạn đang tìm nhận định Dukla Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dukla Praha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Dukla Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Dukla Praha đã ghi nhận 3 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dukla Praha đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.95 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Dukla Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dukla Praha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Czech LigaCzech-Republic • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng303
Hòa5611
Thua6814
Bàn thắng ghi được11617
Bàn thắng để thủng lưới182139
Trung bình ghi bàn0.80.40.6
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn6915
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-4-1 11 G
4-2-3-1 7 G
4-1-4-1 5 G
3-4-3 3 G
69 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 46%
13 Trận
Tài 1.5 14%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bačkovský
H. Bačkovský
26 GK 7.30
A. Jágrik
A. Jágrik
25 GK 7.07
B. Unušić
B. Unušić
23 DEF 7.01
M. Traore
M. Traore
22 DEF 6.99
Lukáš Penxa
Lukáš Penxa
21 DEF 6.94
S. Isife
S. Isife
21 MID 6.86
R. Matrevics
R. Matrevics
26 GK 6.83
Z. Šehović
Z. Šehović
25 MID 6.82
D. Kreiker
D. Kreiker
22 FWD 6.79
D. Hašek
D. Hašek
27 DEF 6.77
J. Svozil
J. Svozil
32 DEF 6.77
M. Čermák
M. Čermák
27 FWD 6.76
S. Tijani
S. Tijani
23 MID 6.75
J. Peterka
J. Peterka
35 MID 6.75
D. Kozma
D. Kozma
30 MID 6.75
J. Fokam-Sandeu
J. Fokam-Sandeu
24 FWD 6.72
E. Hunál
E. Hunál
20 DEF 6.71
J. Kadák
J. Kadák
25 MID 6.71
F. Matoušek
F. Matoušek
24 DEF 6.70
M. Hanousek
M. Hanousek
34 MID 6.70
J. Hrubeš
J. Hrubeš
24 MID 6.67
M. Kroupa
M. Kroupa
18 FWD 6.67
M. Pourzitídis
M. Pourzitídis
26 DEF 6.66
M. Žitný
M. Žitný
20 MID 6.60
Š. Šebrle
Š. Šebrle
23 FWD 6.56
M. Ambler
M. Ambler
25 MID 6.53
P. Gaszczyk
P. Gaszczyk
20 MID 6.50
D. Velasquez
D. Velasquez
19 MID 6.48
D. Gilbert
D. Gilbert
21 MID 6.48
K. Milla
K. Milla
22 FWD 6.47
N. Cissé
N. Cissé
22 FWD 6.44
M. Černák
M. Černák
22 MID 6.44
R. Mikuš
R. Mikuš
30 MID 6.43
T. Jedlička
T. Jedlička
22 FWD 6.38
B. Diallo
B. Diallo
34 FWD 6.37
T. Pekhart
T. Pekhart
36 FWD 6.31
Seif  Ali Hindi
Seif Ali Hindi
20 FWD 6.30
L. Kostka
L. Kostka
18 MID -
D. Zamazal
D. Zamazal
18 MID -