Dukla Praha Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dukla Prague Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Slovacko
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Dukla Prague
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Mlada B
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Dukla Prague
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
05:00 Kết thúc |
Vlasim
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Dukla Prague
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Teplice
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Dukla Prague
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
7.6/10 |
07:00 Kết thúc |
Bohemians
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Dukla Praha
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dukla Praha
Bạn đang tìm nhận định Dukla Praha? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Dukla Praha được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Dukla Praha với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Czech Liga, Dukla Praha đã ghi nhận 3 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Dukla Praha đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 0.95 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Dukla Praha hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Dukla Praha đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 6 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 21 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.4 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 6 | 9 | 15 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Bačkovský
|
26 | GK | 7.30 |
|
A. Jágrik
|
25 | GK | 7.07 |
|
B. Unušić
|
23 | DEF | 7.01 |
|
M. Traore
|
22 | DEF | 6.99 |
|
Lukáš Penxa
|
21 | DEF | 6.94 |
|
S. Isife
|
21 | MID | 6.86 |
|
R. Matrevics
|
26 | GK | 6.83 |
|
Z. Šehović
|
25 | MID | 6.82 |
|
D. Kreiker
|
22 | FWD | 6.79 |
|
D. Hašek
|
27 | DEF | 6.77 |
|
J. Svozil
|
32 | DEF | 6.77 |
|
M. Čermák
|
27 | FWD | 6.76 |
|
S. Tijani
|
23 | MID | 6.75 |
|
J. Peterka
|
35 | MID | 6.75 |
|
D. Kozma
|
30 | MID | 6.75 |
|
J. Fokam-Sandeu
|
24 | FWD | 6.72 |
|
E. Hunál
|
20 | DEF | 6.71 |
|
J. Kadák
|
25 | MID | 6.71 |
|
F. Matoušek
|
24 | DEF | 6.70 |
|
M. Hanousek
|
34 | MID | 6.70 |
|
J. Hrubeš
|
24 | MID | 6.67 |
|
M. Kroupa
|
18 | FWD | 6.67 |
|
M. Pourzitídis
|
26 | DEF | 6.66 |
|
M. Žitný
|
20 | MID | 6.60 |
|
Š. Šebrle
|
23 | FWD | 6.56 |
|
M. Ambler
|
25 | MID | 6.53 |
|
P. Gaszczyk
|
20 | MID | 6.50 |
|
D. Velasquez
|
19 | MID | 6.48 |
|
D. Gilbert
|
21 | MID | 6.48 |
|
K. Milla
|
22 | FWD | 6.47 |
|
N. Cissé
|
22 | FWD | 6.44 |
|
M. Černák
|
22 | MID | 6.44 |
|
R. Mikuš
|
30 | MID | 6.43 |
|
T. Jedlička
|
22 | FWD | 6.38 |
|
B. Diallo
|
34 | FWD | 6.37 |
|
T. Pekhart
|
36 | FWD | 6.31 |
|
Seif Ali Hindi
|
20 | FWD | 6.30 |
|
L. Kostka
|
18 | MID | - |
|
D. Zamazal
|
18 | MID | - |






