1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Meistaradeildin
  4. EB / Streymur
EB / Streymur

EB / Streymur Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €800.00Th.
KEY INSIGHT EB / Streymur để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWLL
102 Trận đấu đã nhận định
53.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Streymur Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
37%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
KI Klaksvik
KI Klaksvik
2 : 1
EB / Streymur
Streymur
1.11
8.8
17

1

1.11

O2.5

1.3

YES

2.27

O2.5

1.3
3/10

10:00

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
0 : 1
NSI Runavik
NSI Runavik
11.5
7.25
1.22

1X

3.9

O2.5

1.3

YES

1.75

GG

1.75
5/10

13:30

Kết thúc
HB Torshavn
HB Torshavn
3 : 4
EB / Streymur
Streymur
1.23
6.5
10

1

1.23

O2.5

1.45

YES

2

1

1.23
5/10

10:00

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
1 : 1
Vikingur Gota
Vikingur G
8.1
5
1.4

2

1.4

O2.5

1.7

YES

2.12

2

1.4
5/10

12:15

Kết thúc
B68
B68
1 : 1
EB / Streymur
Streymur
2.2
3.7
3.05

1

2.2

O2.5

1.65

YES

1.57

1X

1.38
4.3/10

10:00

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
0 : 2
07 Vestur
07 Vestur
2.82
3.7
2.22

1

2.82

O2.5

1.68

YES

1.59

O2.5

1.68
4.7/10

13:30

Kết thúc
NSI Runavik
NSI Runavik
1 : 0
Streymur
Streymur red card
1.11
10.5
23

1

1.11

O2.5

1.3

YES

2.17

O2.5

1.3
5.1/10

10:00

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
1 : 2
HB Torshavn
HB Torshavn
7
4.9
1.38

2

1.38

O2.5

1.5

YES

1.75

O2.5

1.5
5/10

08:15

Kết thúc
Suduroy
Suduroy
2 : 2
EB / Streymur
Streymur
2.65
3.5
2.3

X

3.5

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
5/10

12:15

Kết thúc
Streymur
EB / Streymur
2 : 2
TB
TB
1.6
4.1
4.54

1

1.6

O2.5

1.57

NO

2.15

O2.5

1.57
5/10

10:00

Kết thúc
red card Streymur
EB / Streymur
2 : 1
IF II
IF II red card
1.55
4.2
4.8

1

1.56

O2.5

1.5

NO

2.21

1

1.56
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược EB / Streymur

Bạn đang tìm nhận định EB / Streymur? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho EB / Streymur, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của EB / Streymur với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Meistaradeildin, EB / Streymur đã ghi nhận 2 trận thắng, 3 trận hòa và 6 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

EB / Streymur hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €800.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định EB / Streymur đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MeistaradeildinFaroe-Islands • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng022
Hòa213
Thua426
Bàn thắng ghi được2810
Bàn thắng để thủng lưới9817
Trung bình ghi bàn0.31.60.9
Trung bình thủng lưới1.51.61.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn415
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 5
31-45 2
46-60 5
61-75 5
76-90 9
33 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
6 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Ósá
J. Ósá
21 MID 6.38
Thomas Bjørn Svenningsson Miezan
Thomas Bjørn Svenningsson Miezan
19 MID -
S. Mariusarson
S. Mariusarson
21 MID -
G. Dahl-Olsen
G. Dahl-Olsen
23 MID -
M. Allansson
M. Allansson
20 FWD -
B. Dabo
B. Dabo
28 FWD -
B. Egilsson
B. Egilsson
29 MID -
Á. Joensen
Á. Joensen
22 MID -
N. Danielsen
N. Danielsen
36 MID -
J. Hummeland
J. Hummeland
22 MID -
H. á Bø
H. á Bø
20 MID -
T. Johannesen
T. Johannesen
28 MID -
K. Eliasen
K. Eliasen
24 MID -
Ó. Poulsen
Ó. Poulsen
24 MID -
M. Mortensen
M. Mortensen
26 MID -
M. Hellisá
M. Hellisá
23 DEF -
S. Kalsø
S. Kalsø
22 DEF -
M. Geyti
M. Geyti
24 DEF -
V. Jónsson
V. Jónsson
19 DEF -
A. Olsen
A. Olsen
30 DEF -
J. Bruhn
J. Bruhn
23 DEF -
J. Davidsen
J. Davidsen
23 GK -