Nhận định HB Torshavn vs EB / Streymur - 18 thg 5, 2026
11.23
X6.50
210.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.23
HB Torshavn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.23
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.45
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.55
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStreymur
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 65%EB / Streymur: 35%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 10EB / Streymur: 7
Sút trúng đíchHB Torshavn: 4EB / Streymur: 2
Sút trượtHB Torshavn: 5EB / Streymur: 4
Phạt gócHB Torshavn: 3EB / Streymur: 2
Thẻ vàngHB Torshavn: 1EB / Streymur: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Streymur
Tổng bàn thắngHB Torshavn: 3EB / Streymur: 2.7
Bàn thắng ghi đượcHB Torshavn: 1.5EB / Streymur: 0.7
Bàn thuaHB Torshavn: 1.5EB / Streymur: 2
Kiểm soát bóngHB Torshavn: 50%EB / Streymur: 37%
Tổng số cú sútHB Torshavn: 9.9EB / Streymur: 9
Sút trúng đíchHB Torshavn: 4.1EB / Streymur: 3.1
Sút trượtHB Torshavn: 5.8EB / Streymur: 5.9
Phạt gócHB Torshavn: 3.4EB / Streymur: 3.4
Thẻ vàngHB Torshavn: 2.38EB / Streymur: 3.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Streymur
ThắngHB Torshavn: 4EB / Streymur: 1
Trên 1.5 bànHB Torshavn: 10EB / Streymur: 8
Trên 2.5 bànHB Torshavn: 7EB / Streymur: 5
Trên 3.5 bànHB Torshavn: 3EB / Streymur: 1
Cả hai đội ghi bànHB Torshavn: 8EB / Streymur: 6
Thắng bất ngờHB Torshavn: 0EB / Streymur: 0
Thua bất ngờHB Torshavn: 1EB / Streymur: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
EB / Streymur1
HB Torshavn2
28 thg 9, 25
EB / Streymur0
HB Torshavn4
10 thg 8, 25
HB Torshavn2
EB / Streymur1
03 thg 4, 25
EB / Streymur0
HB Torshavn3
26 thg 10, 24
EB / Streymur1
HB Torshavn4
10 thg 8, 24
EB / Streymur0
HB Torshavn4
09 thg 5, 24
EB / Streymur1
HB Torshavn3
19 thg 4, 24
HB Torshavn2
EB / Streymur1
29 thg 10, 23
EB / Streymur0
HB Torshavn1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 45-25 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
22 | 40-27 | 38 |
| 4 |
|
22 | 32-26 | 35 |
| 5 |
|
22 | 31-24 | 34 |
| 6 |
|
22 | 30-38 | 24 |
| 7 |
|
22 | 27-36 | 23 |
| 8 |
|
22 | 23-35 | 22 |
| 9 |
|
22 | 18-38 | 18 |
| 10 |
|
22 | 22-43 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - 1. Deild