Eibar W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Eibar W Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Eibar W
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Sevilla W
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Eibar W
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Valencia W
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Atletico M
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Eibar W
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Eibar W
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Deportivo C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Eibar W
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Eibar W
Bạn đang tìm nhận định Eibar W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Eibar W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Eibar W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División Femenina, Eibar W đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 18 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Eibar W đạt trung bình 37% kiểm soát bóng, 0.76 xG và 3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Eibar W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 7 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 26 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.7 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 8 | 8 | 16 |




