Nhận định Eibar W vs Alhama - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.37
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X1.29
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.37
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.72
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAlhama W
xGEibar W: 1.06Alhama: 1.03
Kiểm soát bóngEibar W: 56%Alhama: 44%
Tổng số cú sútEibar W: 10Alhama: 10
Sút trúng đíchEibar W: 2Alhama: 3
Sút trượtEibar W: 5Alhama: 4
Phạt gócEibar W: 3Alhama: 2
Thẻ vàngEibar W: 1Alhama: 1
xGEibar W: 1.15Alhama: 1.36
Kiểm soát bóngEibar W: 59%Alhama: 41%
Tổng số cú sútEibar W: 9Alhama: 18
Sút trúng đíchEibar W: 2Alhama: 4
Sút trượtEibar W: 4Alhama: 10
Phạt gócEibar W: 6Alhama: 11
Thẻ vàngEibar W: 0Alhama: 1
xGEibar W: 1.151.06Alhama: 1.361.03
Kiểm soát bóngEibar W: 59%56%Alhama: 41%44%
Tổng số cú sútEibar W: 910Alhama: 1810
Sút trúng đíchEibar W: 22Alhama: 43
Sút trượtEibar W: 45Alhama: 104
Phạt gócEibar W: 63Alhama: 112
Thẻ vàngEibar W: 01Alhama: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Alhama W
Bàn thắng kỳ vọngEibar W: 0.76Alhama: 0.83
Tổng bàn thắngEibar W: 2.3Alhama: 3.6
Bàn thắng ghi đượcEibar W: 0.4Alhama: 0.9
Bàn thuaEibar W: 1.9Alhama: 2.7
Kiểm soát bóngEibar W: 34%Alhama: 30%
Tổng số cú sútEibar W: 8.3Alhama: 9.5
Sút trúng đíchEibar W: 2.2Alhama: 3.2
Sút trượtEibar W: 4.2Alhama: 4.4
Phạm lỗiEibar W: 9.5Alhama: 11.3
Phạt gócEibar W: 3.2Alhama: 3.1
Việt vịEibar W: 1.3Alhama: 1.8
Thẻ vàngEibar W: 2.1Alhama: 2.1
Tổng số đường chuyềnEibar W: 259Alhama: 203
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alhama W
ThắngEibar W: 1Alhama: 1
Tài 1.5 bànEibar W: 7Alhama: 8
Tài 2.5 bànEibar W: 5Alhama: 8
Tài 3.5 bànEibar W: 2Alhama: 6
Cả hai đội ghi bànEibar W: 3Alhama: 5
Thắng bất ngờEibar W: 0Alhama: 0
Thua bất ngờEibar W: 1Alhama: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
10 thg 1 2026: Alhama W 0–1 Eibar W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 126-9 | 84 |
| 2 |
|
29 | 63-18 | 69 |
| 3 |
|
29 | 59-27 | 63 |
| 4 |
|
29 | 47-22 | 51 |
| 5 |
|
29 | 63-37 | 51 |
| 6 |
|
29 | 36-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 31-43 | 41 |
| 8 |
|
29 | 33-46 | 40 |
| 9 |
|
29 | 41-55 | 37 |
| 10 |
|
29 | 27-46 | 36 |
| 11 |
|
29 | 34-52 | 31 |
| 12 |
|
29 | 28-44 | 30 |
| 13 |
|
29 | 16-46 | 25 |
| 14 |
|
29 | 28-52 | 21 |
| 15 |
|
29 | 22-74 | 14 |
| 16 |
|
29 | 18-61 | 9 |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation