1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr Dunayivtsi

Epitsentr Dunayivtsi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.30m
KEY INSIGHT Epitsentr Dunayivtsi bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDLL
43 Trận đấu đã nhận định
60.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Epitsentr D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Zalaegerszegi
Zalaegerszegi TE
1 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
2.52
3.65
2.42

1

2.52

O2.5

1.34

YES

1.31

O2.5

1.34
4.4/10

12:00

Kết thúc
Lokomotiva Z
NK Lokomotiva Zagreb
3 : 1
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
1.82
3.9
4.05

1

1.82

O2.5

1.55

YES

1.5

1

1.82
7.4/10

08:30

Kết thúc
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
0 : 0
SK Poltava
SK Poltava
1.39
5.1
8

1

1.39

O2.5

1.5

YES

1.71

1

1.39
5.5/10

06:00

Kết thúc
Metalist K
Metalist 1925 Kharkiv
1 : 1
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
1.7
3.6
5.15

1

1.7

U3.5

1.27

NO

1.77

U3.5

1.27
2.9/10

08:30

Kết thúc
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
3 : 2
Polessya
Polessya
7.25
4.05
1.5

1X

2.55

U3.5

1.27

YES

2.15

U3.5

1.27
4.9/10

11:00

Kết thúc
Obolon'-Brovar
Obolon'-Brovar
2 : 2
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
3.6
3.05
2.47

2

2.47

U3.5

1.22

NO

1.89

U3.5

1.22
4.4/10

08:30

Kết thúc
Veres Rivne
Veres Rivne
3 : 3
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr D
3.05
3.1
2.5

X2

1.39

U3.5

1.23

NO

1.9

U3.5

1.23
8/10

06:00

Kết thúc
Epitsentr D
Epitsentr Dunayivtsi
1 : 1
Oleksandria
Oleksandria
2.1
3.25
3.7

1

2.1

U3.5

1.28

YES

1.87

1X

1.27
8.5/10

09:00

Kết thúc
Minai
Minai
0 : 0
Epitsentr Dunayivtsi
Epitsentr
2.87
3.24
2.2

2

2.2

O1.5

1.29

YES

1.74

X2

1.35
4.3/10

06:00

Kết thúc
Epitsentr
Epitsentr Dunayivtsi
5 : 2
Khust City
Khust C
1.27
5
8.5

1

1.27

O2.5

1.58

YES

2

1

1.27
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Epitsentr Dunayivtsi

Bạn đang tìm nhận định Epitsentr Dunayivtsi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Epitsentr Dunayivtsi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 43 trận đấu có sự tham gia của Epitsentr Dunayivtsi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Epitsentr Dunayivtsi đã ghi nhận 9 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Epitsentr Dunayivtsi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Epitsentr Dunayivtsi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Epitsentr Dunayivtsi chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8513
Thắng729
Hòa011
Thua123
Bàn thắng ghi được19726
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn2.41.42.0
Trung bình thủng lưới0.51.20.8
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 62%
8 Trận
Tài 2.5 46%
6 Trận
Tài 3.5 15%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Fedotov
N. Fedotov
25 GK 9.20
Joaquinete
Joaquinete
28 MID 7.41
O. Bilyk
O. Bilyk
27 GK 7.37
Nil Coch
Nil Coch
27 MID 7.18
Geovane
Geovane
26 MID 7.05
V. Tanchyk
V. Tanchyk
34 DEF 7.03
K. Kovalets
K. Kovalets
32 MID 6.98
Carlos Rojas
Carlos Rojas
23 MID 6.95
Jon Ceberio
Jon Ceberio
29 MID 6.94
H. Savchuk
H. Savchuk
22 DEF 6.90
V. Sydun
V. Sydun
20 FWD 6.88
V. Supryaga
V. Supryaga
25 FWD 6.81
V. Moroz
V. Moroz
24 DEF 6.77
E. Demchenko
E. Demchenko
28 MID 6.77
A. Bejenari
A. Bejenari
34 MID 6.73
Y. Zaporozhets
Y. Zaporozhets
31 MID 6.72
A. Lyashenko
A. Lyashenko
27 MID 6.70
M. Myronyuk
M. Myronyuk
23 MID 6.68
O. Klymets
O. Klymets
25 DEF 6.63
I. Kyryukhantsev
I. Kyryukhantsev
29 DEF 6.62
V. Luchkevych
V. Luchkevych
29 DEF 6.62
A. Boryachuk
A. Boryachuk
29 FWD 6.60
S. Grygorashchuk
S. Grygorashchuk
24 DEF 6.51
A. Matkevych
A. Matkevych
20 FWD 6.50
S. Krystin
S. Krystin
24 MID 6.47
A. Lipovuz
A. Lipovuz
27 MID 6.46
A. Oliveira
A. Oliveira
26 DEF 6.40
D. Yanakov
D. Yanakov
26 MID 6.20
I. Bendera
I. Bendera
22 MID 6.20
V. Krystin
V. Krystin
24 DEF 6.00