Epitsentr Dunayivtsi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Epitsentr D Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Sắp diễn ra |
Epitsentr D
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
08:30 Kết thúc |
Epitsentr D
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Zorya
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Epitsentr D
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Kryvbas
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
06:00 Kết thúc |
Epitsentr
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Epitsentr
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Dyn. Kyiv
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:00 Kết thúc |
Ahrobizne
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
06:00 Kết thúc |
Epitsentr
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Minai
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Epitsentr
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Epitsentr Dunayivtsi
Bạn đang tìm nhận định Epitsentr Dunayivtsi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Epitsentr Dunayivtsi được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 40 trận đấu có sự tham gia của Epitsentr Dunayivtsi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Epitsentr Dunayivtsi đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 14 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Epitsentr Dunayivtsi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.30m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Epitsentr Dunayivtsi đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 10 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 17 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.8 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.4 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. Bilyk
|
27 | GK | 7.38 |
|
Joaquinete
|
28 | MID | 7.36 |
|
Nil Coch
|
27 | MID | 7.21 |
|
Geovane
|
26 | MID | 7.05 |
|
Jon Ceberio
|
29 | MID | 6.99 |
|
V. Tanchyk
|
34 | DEF | 6.95 |
|
K. Kovalets
|
32 | MID | 6.93 |
|
H. Savchuk
|
22 | DEF | 6.90 |
|
V. Sydun
|
20 | FWD | 6.89 |
|
V. Supryaga
|
25 | FWD | 6.86 |
|
Carlos Rojas
|
23 | MID | 6.84 |
|
Y. Zaporozhets
|
31 | MID | 6.78 |
|
V. Moroz
|
24 | DEF | 6.77 |
|
E. Demchenko
|
28 | MID | 6.77 |
|
A. Bejenari
|
34 | MID | 6.73 |
|
M. Myronyuk
|
23 | MID | 6.72 |
|
A. Lyashenko
|
27 | MID | 6.70 |
|
O. Klymets
|
25 | DEF | 6.67 |
|
I. Kyryukhantsev
|
29 | DEF | 6.65 |
|
V. Luchkevych
|
29 | DEF | 6.63 |
|
A. Boryachuk
|
29 | FWD | 6.60 |
|
A. Matkevych
|
20 | FWD | 6.50 |
|
A. Lipovuz
|
27 | MID | 6.48 |
|
S. Krystin
|
24 | MID | 6.47 |
|
S. Grygorashchuk
|
24 | DEF | 6.42 |
|
A. Oliveira
|
26 | DEF | 6.40 |
|
D. Yanakov
|
26 | MID | 6.20 |
|
I. Bendera
|
22 | MID | 6.20 |
|
V. Krystin
|
24 | DEF | 6.00 |







