24 Erzincanspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Iskenderunspor
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Erzincans
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Inegolspor
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
05:30 Kết thúc |
Erzincans
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Buca FK
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Erzincans
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Ankaraspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
05:00 Kết thúc |
Erzincans
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
01:00 Kết thúc |
Tarsus I.
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược 24 Erzincanspor
Bạn đang tìm nhận định 24 Erzincanspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho 24 Erzincanspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của 24 Erzincanspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Lig, 24 Erzincanspor đã ghi nhận 13 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
24 Erzincanspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €885.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định 24 Erzincanspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 5 | 2 | 7 |
| Thua | 5 | 8 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 23 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 23 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.4 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |





