Nhận định Iskenderunspor vs 24 Erzincanspor - 8 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.37
Tối đa 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
11.90
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.37
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.39
4.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
24 Erzincanspor
Tổng bàn thắngIskenderunspor: 224 Erzincanspor: 3.2
Bàn thắng ghi đượcIskenderunspor: 1.124 Erzincanspor: 2.2
Bàn thuaIskenderunspor: 0.924 Erzincanspor: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
24 Erzincanspor
ThắngIskenderunspor: 424 Erzincanspor: 6
Trên 1.5 bànIskenderunspor: 824 Erzincanspor: 8
Trên 2.5 bànIskenderunspor: 224 Erzincanspor: 7
Trên 3.5 bànIskenderunspor: 124 Erzincanspor: 6
Cả hai đội ghi bànIskenderunspor: 524 Erzincanspor: 4
Thắng bất ngờIskenderunspor: 024 Erzincanspor: 0
Thua bất ngờIskenderunspor: 024 Erzincanspor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
08 thg 42026
İskenderunspor
24 Erzincanspor21
13 thg 122025
24 Erzincanspor
İskenderunspor01
26 thg 32025
İskenderunspor
24 Erzincanspor33
17 thg 112024
24 Erzincanspor
İskenderunspor21
06 thg 32024
24 Erzincanspor
İskenderunspor13
22 thg 102023
İskenderunspor
24 Erzincanspor14
15 thg 22020
İskenderunspor
24 Erzincanspor14
05 thg 102019
24 Erzincanspor
İskenderunspor30
20 thg 32017
24 Erzincanspor
İskenderunspor20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 86-33 | 83 |
| 2 |
|
36 | 51-19 | 72 |
| 3 |
|
36 | 82-37 | 69 |
| 4 |
|
36 | 55-35 | 67 |
| 5 |
|
36 | 63-43 | 65 |
| 6 |
|
36 | 52-41 | 63 |
| 7 |
|
36 | 67-44 | 60 |
| 8 |
|
36 | 50-44 | 56 |
| 9 |
|
36 | 45-35 | 54 |
| 10 |
|
36 | 64-54 | 52 |
| 11 |
|
36 | 55-49 | 51 |
| 12 |
|
36 | 44-56 | 42 |
| 13 |
|
36 | 46-55 | 41 |
| 14 |
|
36 | 33-59 | 35 |
| 15 |
|
36 | 40-61 | 34 |
| 16 |
|
36 | 37-66 | 30 |
| 17 |
|
36 | 33-78 | 23 |
| 18 |
|
36 | 30-86 | 21 |
| 19 |
|
36 | 38-76 | 17 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation