1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Ethnikos Achna
Ethnikos Achna

Ethnikos Achna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.65m

Phong độ gần đây

LWLWL
111 Trận đấu đã nhận định
63.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ethnikos A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Ethnikos A
Ethnikos Achna
1 : 2
Omonia Aradippou
Omonia A
2.85
3.55
2.45

2

2.45

O2.5

1.72

YES

1.6

X2

1.47
4.8/10

11:00

Kết thúc
Enosis
Enosis
1 : 3
Ethnikos Achna
Ethnikos A
16.5
7.8
1.16

2

1.16

O2.5

1.48

NO

1.6

2

1.16
6.8/10

12:00

Kết thúc
Akritas
Akritas
1 : 0
Ethnikos Achna
Ethnikos A red card
2.9
3.5
2.4

1X

1.65

O1.5

1.28

NO

2.06

O1.5

1.28
2.5/10

09:00

Kết thúc
Ethnikos A
Ethnikos Achna
2 : 1
Olympiakos
Olympiakos
2.3
3.25
3.6

1

2.3

U3.5

1.3

NO

2.05

1X

1.31
7.3/10

12:00

Kết thúc
Krasava Y
Krasava Ypsonas
3 : 1
Ethnikos Achna
Ethnikos A
3.05
3.45
2.25

1

3.05

U2.5

1.75

NO

1.87

1X

1.7
8.5/10

09:00

Kết thúc
Ethnikos A
Ethnikos Achna
1 : 0
Anorthosis
Anorthosis
1.8
3.95
5.5

2

5.5

U3.5

1.39

NO

2

U3.5

1.39
7.6/10

09:00

Kết thúc
AEL Limassol
AEL Limassol
1 : 1
Achnas
Achnas
2.15
3.5
3.5

1

2.15

O1.5

1.28

YES

1.71

O1.5

1.28
3.8/10

12:00

Kết thúc
red card Achnas
Achnas
0 : 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca
5.5
3.85
1.69

2

1.69

U3.5

1.35

NO

1.83

U3.5

1.35
6.2/10

10:00

Kết thúc
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
2 : 1
Achnas
Achnas
2.27
3.3
3.3

X

3.3

U3.5

1.29

NO

1.96

U3.5

1.29
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ethnikos Achna

Bạn đang tìm nhận định Ethnikos Achna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ethnikos Achna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Ethnikos Achna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Ethnikos Achna đã ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 19 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Ethnikos Achna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ethnikos Achna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151732
Thắng8210
Hòa123
Thua61319
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới153651
Trung bình ghi bàn1.20.91.0
Trung bình thủng lưới1.02.11.6
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn7714
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 11
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
5-4-1 7 G
4-1-4-1 5 G
4-4-2 3 G
92 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
18 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 9%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Breno
Breno
27 MID 7.55
Lucas Flores
Lucas Flores
23 GK 7.30
C. Giousis
C. Giousis
26 MID 7.22
E. Lomotey
E. Lomotey
28 DEF 6.99
P. Psaltis
P. Psaltis
29 DEF 6.92
N. Andereggen
N. Andereggen
26 FWD 6.90
P. Bahanack
P. Bahanack
28 DEF 6.83
Luís Machado
Luís Machado
33 MID 6.81
Martim Maia
Martim Maia
27 MID 6.80
Javi Siverio
Javi Siverio
28 FWD 6.80
I. Toumpas
I. Toumpas
26 GK 6.78
A. Confais
A. Confais
29 MID 6.78
Neneco
Neneco
30 DEF 6.75
G. Papageorgiou
G. Papageorgiou
28 MID 6.72
J. Cejas
J. Cejas
27 FWD 6.70
M. Pechlivanis
M. Pechlivanis
30 MID 6.70
M. Marinescu
M. Marinescu
20 MID 6.70
N. Giallouros
N. Giallouros
20 MID 6.70
Rodriguinho
Rodriguinho
24 FWD 6.68
Pablo González
Pablo González
32 MID 6.68
R. Ofori
R. Ofori
32 DEF 6.65
Georgios Angelopoulos
Georgios Angelopoulos
31 DEF 6.61
M. Dimitriou
M. Dimitriou
48 MID 6.60
Luís Felipe
Luís Felipe
24 DEF 6.56
Rafael Camacho
Rafael Camacho
25 MID 6.53
Jalil Saadi
Jalil Saadi
24 DEF 6.45
M. Kané
M. Kané
28 MID 6.43