Ethnikos Achna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ethnikos A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Ethnikos A
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Enosis
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Akritas
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ethnikos A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Krasava Y
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Ethnikos A
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
09:00 Kết thúc |
AEL Limassol
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Achnas
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Ol. Nicosia
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ethnikos Achna
Bạn đang tìm nhận định Ethnikos Achna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ethnikos Achna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 111 trận đấu có sự tham gia của Ethnikos Achna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Ethnikos Achna đã ghi nhận 10 trận thắng, 3 trận hòa và 19 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Ethnikos Achna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ethnikos Achna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 8 | 2 | 10 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 6 | 13 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 15 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 36 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.9 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 2.1 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 1 | 5 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Breno
|
27 | MID | 7.55 |
|
Lucas Flores
|
23 | GK | 7.30 |
|
C. Giousis
|
26 | MID | 7.22 |
|
E. Lomotey
|
28 | DEF | 6.99 |
|
P. Psaltis
|
29 | DEF | 6.92 |
|
N. Andereggen
|
26 | FWD | 6.90 |
|
P. Bahanack
|
28 | DEF | 6.83 |
|
Luís Machado
|
33 | MID | 6.81 |
|
Martim Maia
|
27 | MID | 6.80 |
|
Javi Siverio
|
28 | FWD | 6.80 |
|
I. Toumpas
|
26 | GK | 6.78 |
|
A. Confais
|
29 | MID | 6.78 |
|
Neneco
|
30 | DEF | 6.75 |
|
G. Papageorgiou
|
28 | MID | 6.72 |
|
J. Cejas
|
27 | FWD | 6.70 |
|
M. Pechlivanis
|
30 | MID | 6.70 |
|
M. Marinescu
|
20 | MID | 6.70 |
|
N. Giallouros
|
20 | MID | 6.70 |
|
Rodriguinho
|
24 | FWD | 6.68 |
|
Pablo González
|
32 | MID | 6.68 |
|
R. Ofori
|
32 | DEF | 6.65 |
|
Georgios Angelopoulos
|
31 | DEF | 6.61 |
|
M. Dimitriou
|
48 | MID | 6.60 |
|
Luís Felipe
|
24 | DEF | 6.56 |
|
Rafael Camacho
|
25 | MID | 6.53 |
|
Jalil Saadi
|
24 | DEF | 6.45 |
|
M. Kané
|
28 | MID | 6.43 |




