1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Botola Pro
  4. FAR Rabat
FAR Rabat

FAR Rabat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.89m
KEY INSIGHT FAR Rabat bất bại trên sân nhà trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLD
120 Trận đấu đã nhận định
72.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FAR Rabat Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Yacoub M
Yacoub El Mansour
vs
FAR Rabat
FAR Rabat
6.5
3.9
1.57

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
0 : 0
Renaissance B
Renaissance B
1.9
3.3
4.25

1

1.9

U2.5

1.6

NO

1.71

U2.5

1.6
6.9/10

15:00

Kết thúc
Renaissance B
Renaissance Berkane
1 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat
2.25
3
4.2

2

4.2

U2.5

1.55

NO

1.82

X2

1.72
8.5/10

15:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
2 : 0
Renaissance B
Renaissance B
2.35
3
3.75

2

3.75

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
5.1/10

15:00

Kết thúc
Kawkab M
Kawkab Marrakech
0 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat
5.2
3.4
1.75

X2

1.16

U2.5

1.49

NO

1.54

U2.5

1.49
5/10

11:00

Kết thúc
Pyramids
Pyramids
1 : 2
FAR Rabat
FAR Rabat
1.65
3.55
6

1

1.65

U2.5

1.63

NO

1.66

U2.5

1.63
3.8/10

17:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
1 : 1
Pyramids
Pyramids
2.75
3
2.85

1X

1.43

U2.5

1.53

NO

1.77

U2.5

1.53
4.9/10

17:00

Kết thúc
Khemis Z
CR Khemis Zemamra
0 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat red card
7.25
3.6
1.61

2

1.61

U2.5

1.57

NO

1.55

2

1.61
8.8/10

17:00

Kết thúc
Wydad
Wydad
1 : 2
FAR Rabat
FAR Rabat
2.07
3.2
3.85

1

2.07

U2.5

1.53

NO

1.7

1X

1.24
8.8/10

17:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
3 : 0
COD Meknes
COD Meknes
1.36
4.3
9.5

1

1.36

U3.5

1.25

NO

1.47

1

1.36
8.2/10

17:00

Kết thúc
Union Touarga
Union Touarga
1 : 1
FAR Rabat
FAR Rabat
7
3.7
1.55

2

1.55

U2.5

1.63

NO

1.57

U2.5

1.63
8.6/10

14:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
0 : 0
Maghreb Fes
Maghreb Fes
1.47
3.6
6.75

1

1.47

U2.5

1.55

NO

1.48

1

1.47
5/10

15:00

Kết thúc
red card FAR Rabat
FAR Rabat
2 : 1
Moghreb Tetouan
Moghreb T
1.4
4
7.5

1

1.4

U3.5

1.25

NO

1.55

U3.5

1.25
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FAR Rabat

Bạn đang tìm nhận định FAR Rabat? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FAR Rabat được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của FAR Rabat với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, FAR Rabat đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 0 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

FAR Rabat hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.89m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FAR Rabat đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Botola ProMorocco • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7714
Thắng538
Hòa246
Thua000
Bàn thắng ghi được131023
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn1.91.41.6
Trung bình thủng lưới0.40.30.4
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 3 G
4-2-3-1 3 G
4-2-1-3 1 G
4-4-1-1 1 G
26 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
10 Trận
Tài 1.5 50%
7 Trận
Tài 2.5 36%
5 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Louadni
M. Louadni
30 DEF 7.41
A. Tagnaouti
A. Tagnaouti
29 GK 7.36
M. Hrimat
M. Hrimat
31 MID 7.15
A. Bach
A. Bach
27 DEF 7.06
A. Hammoudan
A. Hammoudan
34 MID 6.99
N. El Abd
N. El Abd
25 DEF 6.90
Z. Derrag
Z. Derrag
26 MID 6.83
F. Mendy
F. Mendy
25 DEF 6.81
Tó Carneiro
Tó Carneiro
30 DEF 6.79
Y. Abdelhamid
Y. Abdelhamid
38 DEF 6.77
A. Hadraf
A. Hadraf
27 MID 6.77
R. Slim
R. Slim
26 MID 6.74
J. E. El Khfiyef
J. E. El Khfiyef
25 MID 6.73
M. Bouriga
M. Bouriga
25 FWD 6.70
A. El Khayati
A. El Khayati
27 GK 6.70
T. Razko
T. Razko
23 FWD 6.70
R. Coutinho da Silva
R. Coutinho da Silva
19 MID 6.70
K. Aït Ouarkhane
K. Aït Ouarkhane
25 MID 6.67
Youssef Alfahli
Youssef Alfahli
28 FWD 6.60
A. Habbassi
A. Habbassi
24 FWD 6.60
J. Ech-Chammakh
J. Ech-Chammakh
25 DEF 6.60
N. Mbemba
N. Mbemba
30 MID 6.50
S. El Bouchqali
S. El Bouchqali
22 MID 6.30
H. Khaba
H. Khaba
29 FWD 6.29