FAR Rabat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FAR Rabat Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Yacoub M
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
FAR Rabat
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Renaissance B
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
FAR Rabat
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Kawkab M
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Pyramids
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
17:00 Kết thúc |
FAR Rabat
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
17:00 Kết thúc |
Khemis Z
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Wydad
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
17:00 Kết thúc |
FAR Rabat
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
17:00 Kết thúc |
Union Touarga
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.6/10 |
14:00 Kết thúc |
FAR Rabat
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
15:00 Kết thúc |
FAR Rabat
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FAR Rabat
Bạn đang tìm nhận định FAR Rabat? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FAR Rabat được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của FAR Rabat với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, FAR Rabat đã ghi nhận 8 trận thắng, 6 trận hòa và 0 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
FAR Rabat hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.89m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FAR Rabat đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 10 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 2 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.3 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Louadni
|
30 | DEF | 7.41 |
|
A. Tagnaouti
|
29 | GK | 7.36 |
|
M. Hrimat
|
31 | MID | 7.15 |
|
A. Bach
|
27 | DEF | 7.06 |
|
A. Hammoudan
|
34 | MID | 6.99 |
|
N. El Abd
|
25 | DEF | 6.90 |
|
Z. Derrag
|
26 | MID | 6.83 |
|
F. Mendy
|
25 | DEF | 6.81 |
|
Tó Carneiro
|
30 | DEF | 6.79 |
|
Y. Abdelhamid
|
38 | DEF | 6.77 |
|
A. Hadraf
|
27 | MID | 6.77 |
|
R. Slim
|
26 | MID | 6.74 |
|
J. E. El Khfiyef
|
25 | MID | 6.73 |
|
M. Bouriga
|
25 | FWD | 6.70 |
|
A. El Khayati
|
27 | GK | 6.70 |
|
T. Razko
|
23 | FWD | 6.70 |
|
R. Coutinho da Silva
|
19 | MID | 6.70 |
|
K. Aït Ouarkhane
|
25 | MID | 6.67 |
|
Youssef Alfahli
|
28 | FWD | 6.60 |
|
A. Habbassi
|
24 | FWD | 6.60 |
|
J. Ech-Chammakh
|
25 | DEF | 6.60 |
|
N. Mbemba
|
30 | MID | 6.50 |
|
S. El Bouchqali
|
22 | MID | 6.30 |
|
H. Khaba
|
29 | FWD | 6.29 |





