FAR Rabat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FAR Rabat Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
FAR Rabat
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:00 Kết thúc |
Maghreb Fes
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
16:00 Kết thúc |
FAR Rabat
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
FUS Rabat
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
FAR Rabat
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Hassania
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.4/10 |
16:00 Kết thúc |
FAR Rabat
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Ittihad T
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
13:00 Kết thúc |
FAR Rabat
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FAR Rabat
Bạn đang tìm nhận định FAR Rabat? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FAR Rabat, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của FAR Rabat với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, FAR Rabat đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 0 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
FAR Rabat hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.89m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FAR Rabat đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 16 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 7 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.5 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.6 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Louadni
|
30 | DEF | 7.40 |
|
A. Tagnaouti
|
29 | GK | 7.19 |
|
M. Hrimat
|
31 | MID | 7.04 |
|
A. Hammoudan
|
34 | MID | 6.92 |
|
N. El Abd
|
25 | DEF | 6.90 |
|
A. Bach
|
27 | DEF | 6.87 |
|
F. Mendy
|
25 | DEF | 6.86 |
|
Z. Derrag
|
26 | MID | 6.83 |
|
A. Hadraf
|
27 | MID | 6.77 |
|
H. Khaba
|
29 | MID | 6.77 |
|
Y. Abdelhamid
|
38 | DEF | 6.76 |
|
Tó Carneiro
|
30 | DEF | 6.74 |
|
J. E. El Khfiyef
|
25 | MID | 6.73 |
|
R. Slim
|
26 | MID | 6.71 |
|
A. El Khayati
|
27 | GK | 6.70 |
|
T. Razko
|
23 | FWD | 6.70 |
|
R. Coutinho da Silva
|
19 | MID | 6.70 |
|
K. Aït Ouarkhane
|
25 | MID | 6.66 |
|
M. Bouriga
|
25 | FWD | 6.62 |
|
A. Habbassi
|
24 | FWD | 6.60 |
|
J. Ech-Chammakh
|
25 | DEF | 6.60 |
|
Youssef Alfahli
|
28 | FWD | 6.55 |
|
S. El Bouchqali
|
22 | MID | 6.30 |
|
N. Mbemba
|
30 | MID | 6.30 |




