icon back

FAR Rabat

FAR Rabat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.89m
KEY INSIGHT FAR Rabat có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND FAR Rabat bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND FAR Rabat bất bại trên sân nhà trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWD
113 Trận đấu đã nhận định
73.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FAR Rabat Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Avslutad
Khemis Z
CR Khemis Zemamra
0 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat red card
7.25
3.6
1.61

2

1.61

U2.5

1.57

NO

1.55

2

1.61
8.8/10

18:00

Avslutad
Wydad
Wydad
1 : 2
FAR Rabat
FAR Rabat
2.07
3.2
3.85

1

2.07

U2.5

1.53

NO

1.7

1X

1.24
8.8/10

18:00

Avslutad
FAR Rabat
FAR Rabat
3 : 0
COD Meknes
COD Meknes
1.36
4.3
9.5

1

1.36

U3.5

1.25

NO

1.47

1

1.36
8.2/10

18:00

Avslutad
Union Touarga
Union Touarga
1 : 1
FAR Rabat
FAR Rabat
7
3.7
1.55

2

1.55

U2.5

1.63

NO

1.57

U2.5

1.63
8.6/10

12:00

Avslutad
Al Ahly
Al Ahly
0 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat
2.37
2.48
5.85

1

2.37

U2.5

1.36

NO

1.58

U2.5

1.36
7.6/10

15:00

Avslutad
FAR Rabat
FAR Rabat
1 : 0
Young Africans
Young A
1.42
4.3
8.5

1

1.42

U2.5

1.61

NO

1.46

1

1.42
8.7/10

15:00

Avslutad
FAR Rabat
FAR Rabat
1 : 0
Kabylie
Kabylie
1.63
3.4
6

1

1.63

U2.5

1.42

NO

1.43

U2.5

1.42
8/10

12:00

Avslutad
Kabylie
Kabylie
0 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat
3.15
3.2
2.4

2

2.4

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
8.5/10

15:00

Avslutad
FAR Rabat
FAR Rabat
0 : 0
Maghreb Fes
Maghreb Fes
1.47
3.6
6.75

1

1.47

U2.5

1.55

NO

1.48

1

1.47
5/10

15:00

Avslutad
FAR Rabat
FAR Rabat
1 : 0
FUS Rabat
FUS Rabat red card
1.6
3.35
5.7

1

1.6

U2.5

1.56

NO

1.56

1

1.6
5/10

13:00

Avslutad
Difaa J
Difaa EL Jadida
0 : 4
FAR Rabat
FAR Rabat
5.55
3.5
1.59

1X

2.22

U2.5

1.58

NO

1.57

U2.5

1.58
2.6/10

16:00

Avslutad
red card FAR Rabat
FAR Rabat
2 : 1
Moghreb Tetouan
Moghreb T
1.4
4
7.5

1

1.4

U3.5

1.25

NO

1.55

U3.5

1.25
4.1/10

16:00

Avslutad
FAR Rabat
FAR Rabat
2 : 0
Riadi Salmi
Riadi Salmi
1.25
5
9.75

1

1.25

O2.5

1.74

NO

1.56

O2.5

1.74
1.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FAR Rabat. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 113 trận đấu có sự tham gia của FAR Rabat với tỷ lệ trúng 73.45% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Botola ProMorocco • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng437
Hòa224
Thua000
Bàn thắng ghi được101020
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.72.01.8
Trung bình thủng lưới0.20.40.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 1 G
4-4-2 1 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 36%
4 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Tagnaouti
A. Tagnaouti
29 GK 7.60
M. Louadni
M. Louadni
30 DEF 7.40
A. Bach
A. Bach
27 DEF 7.26
Tó Carneiro
Tó Carneiro
30 DEF 7.00
Y. Abdelhamid
Y. Abdelhamid
38 DEF 6.97
M. Hrimat
M. Hrimat
31 MID 6.96
J. E. El Khfiyef
J. E. El Khfiyef
25 MID 6.95
A. Hadraf
A. Hadraf
27 MID 6.94
N. El Abd
N. El Abd
25 DEF 6.90
A. Hammoudan
A. Hammoudan
34 MID 6.88
Z. Derrag
Z. Derrag
26 MID 6.78
M. Bouriga
M. Bouriga
25 FWD 6.77
J. Ech-Chammakh
J. Ech-Chammakh
25 DEF 6.75
F. Mendy
F. Mendy
25 DEF 6.73
A. El Khayati
A. El Khayati
27 GK 6.70
T. Razko
T. Razko
23 FWD 6.70
R. Slim
R. Slim
26 MID 6.68
A. Habbassi
A. Habbassi
24 FWD 6.60
Youssef Alfahli
Youssef Alfahli
28 FWD 6.58
K. Aït Ouarkhane
K. Aït Ouarkhane
25 MID 6.57
H. Khaba
H. Khaba
29 FWD 6.30
S. El Bouchqali
S. El Bouchqali
22 MID 6.30