1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Botola Pro
  4. FAR Rabat
FAR Rabat

FAR Rabat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.89m
KEY INSIGHT FAR Rabat bất bại trên sân nhà trong 20 trận gần nhất
TREND FAR Rabat không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDWD
129 Trận đấu đã nhận định
72.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FAR Rabat Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
FAR Rabat
FAR Rabat
vs
Wydad AC
Wydad
2.16
2.95
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
Maghreb Fes
Maghreb Fes
0 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat
3.3
2.88
2.37

X

2.88

U2.5

1.48

NO

1.67

U2.5

1.48
5.3/10

16:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
2 : 1
Difaa EL Jadida
Difaa J
1.27
5.1
10

1

1.27

U3.5

1.38

NO

1.53

1

1.27
5.6/10

15:00

Kết thúc
FUS Rabat
FUS Rabat
1 : 1
FAR Rabat
FAR Rabat
3.6
3.45
2.05

1

3.6

U2.5

1.57

NO

1.71

U2.5

1.57
5.6/10

15:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
1 : 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi
2.32
3.1
3.7

2

3.7

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5.1/10

10:00

Kết thúc
Mamelodi
Mamelodi Sundowns
1 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat
1.97
3.3
4.9

1

1.97

O1.5

1.55

YES

2.32

O1.5

1.55
5.9/10

16:00

Kết thúc
Hassania
Hassania Agadir
2 : 3
FAR Rabat
FAR Rabat
4.3
3.4
2.2

2

2.2

U2.5

1.69

NO

1.82

2

2.2
8.4/10

16:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
1 : 1
Olympique Safi
Olympique
1.41
4.5
9

X2

3.3

U2.5

1.76

NO

1.53

U2.5

1.76
3.8/10

16:00

Kết thúc
Ittihad T
Ittihad Tanger
0 : 0
FAR Rabat
FAR Rabat
5.2
3.55
1.72

2

1.72

U3.5

1.25

NO

1.72

U3.5

1.25
5.7/10

13:00

Kết thúc
FAR Rabat
FAR Rabat
2 : 1
Raja Casablanca
Raja C
2.48
2.95
3.65

1

2.48

U2.5

1.42

NO

1.62

U2.5

1.42
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FAR Rabat

Bạn đang tìm nhận định FAR Rabat? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FAR Rabat, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 129 trận đấu có sự tham gia của FAR Rabat với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, FAR Rabat đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 0 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

FAR Rabat hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.89m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FAR Rabat đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Botola ProMorocco • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng7411
Hòa4711
Thua000
Bàn thắng ghi được181634
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn1.61.51.5
Trung bình thủng lưới0.50.60.6
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-4
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 6 G
4-2-3-1 4 G
4-2-1-3 1 G
4-4-1-1 1 G
40 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
16 Trận
Tài 1.5 50%
11 Trận
Tài 2.5 27%
6 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Louadni
M. Louadni
30 DEF 7.40
A. Tagnaouti
A. Tagnaouti
29 GK 7.19
M. Hrimat
M. Hrimat
31 MID 7.04
A. Hammoudan
A. Hammoudan
34 MID 6.92
N. El Abd
N. El Abd
25 DEF 6.90
A. Bach
A. Bach
27 DEF 6.87
F. Mendy
F. Mendy
25 DEF 6.86
Z. Derrag
Z. Derrag
26 MID 6.83
A. Hadraf
A. Hadraf
27 MID 6.77
H. Khaba
H. Khaba
29 MID 6.77
Y. Abdelhamid
Y. Abdelhamid
38 DEF 6.76
Tó Carneiro
Tó Carneiro
30 DEF 6.74
J. E. El Khfiyef
J. E. El Khfiyef
25 MID 6.73
R. Slim
R. Slim
26 MID 6.71
A. El Khayati
A. El Khayati
27 GK 6.70
T. Razko
T. Razko
23 FWD 6.70
R. Coutinho da Silva
R. Coutinho da Silva
19 MID 6.70
K. Aït Ouarkhane
K. Aït Ouarkhane
25 MID 6.66
M. Bouriga
M. Bouriga
25 FWD 6.62
A. Habbassi
A. Habbassi
24 FWD 6.60
J. Ech-Chammakh
J. Ech-Chammakh
25 DEF 6.60
Youssef Alfahli
Youssef Alfahli
28 FWD 6.55
S. El Bouchqali
S. El Bouchqali
22 MID 6.30
N. Mbemba
N. Mbemba
30 MID 6.30