Nhận định Maghreb Fes vs FAR Rabat - 9 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.48
Tối đa 2 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X2.88
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.48
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.98
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFAR Rabat
Kiểm soát bóngMaghreb Fes: 45%FAR Rabat: 55%
Tổng số cú sútMaghreb Fes: 6FAR Rabat: 8
Sút trúng đíchMaghreb Fes: 3FAR Rabat: 3
Sút trượtMaghreb Fes: 3FAR Rabat: 5
Phạt gócMaghreb Fes: 2FAR Rabat: 4
Thẻ vàngMaghreb Fes: 3FAR Rabat: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FAR Rabat
Tổng bàn thắngMaghreb Fes: 1.8FAR Rabat: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMaghreb Fes: 1.1FAR Rabat: 1.2
Bàn thuaMaghreb Fes: 0.7FAR Rabat: 1
Kiểm soát bóngMaghreb Fes: 54%FAR Rabat: 57%
Tổng số cú sútMaghreb Fes: 9.2FAR Rabat: 10.2
Sút trúng đíchMaghreb Fes: 4.7FAR Rabat: 3.8
Sút trượtMaghreb Fes: 4.6FAR Rabat: 6.2
Phạt gócMaghreb Fes: 3.2FAR Rabat: 5.2
Thẻ vàngMaghreb Fes: 2.78FAR Rabat: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FAR Rabat
ThắngMaghreb Fes: 5FAR Rabat: 3
Trên 1.5 bànMaghreb Fes: 5FAR Rabat: 7
Trên 2.5 bànMaghreb Fes: 3FAR Rabat: 4
Trên 3.5 bànMaghreb Fes: 1FAR Rabat: 2
Cả hai đội ghi bànMaghreb Fes: 3FAR Rabat: 7
Thắng bất ngờMaghreb Fes: 0FAR Rabat: 0
Thua bất ngờMaghreb Fes: 1FAR Rabat: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
FAR Rabat0
Maghreb Fès0
26 thg 3, 25
FAR Rabat2
Maghreb Fès1
14 thg 3, 25
FAR Rabat3
Maghreb Fès1
09 thg 11, 24
Maghreb Fès1
FAR Rabat0
23 thg 6, 24
Maghreb Fès0
FAR Rabat2
21 thg 4, 24
FAR Rabat3
Maghreb Fès1
08 thg 12, 23
Maghreb Fès1
FAR Rabat3
17 thg 6, 23
Maghreb Fès0
FAR Rabat1
18 thg 1, 23
FAR Rabat2
Maghreb Fès1
23 thg 6, 22
FAR Rabat0
Maghreb Fès0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation