Nhận định FAR Rabat vs UTS Rabat - 28 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
FAR Rabat thắng
1.33
10/10
Kèo 1X2
11.33
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.60
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.58
3.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUTS Rabat
Kiểm soát bóngFAR Rabat: 64%UTS Rabat: 36%
Tổng số cú sútFAR Rabat: 11UTS Rabat: 8
Sút trúng đíchFAR Rabat: 4UTS Rabat: 5
Sút trượtFAR Rabat: 7UTS Rabat: 3
Phạt gócFAR Rabat: 4UTS Rabat: 3
Thẻ vàngFAR Rabat: 2UTS Rabat: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
UTS Rabat
Tổng bàn thắngFAR Rabat: 2.4UTS Rabat: 2.1
Bàn thắng ghi đượcFAR Rabat: 1.4UTS Rabat: 1.1
Bàn thuaFAR Rabat: 1UTS Rabat: 1
Kiểm soát bóngFAR Rabat: 53%UTS Rabat: 49%
Tổng số cú sútFAR Rabat: 9.9UTS Rabat: 9.9
Sút trúng đíchFAR Rabat: 3.7UTS Rabat: 5.1
Sút trượtFAR Rabat: 6UTS Rabat: 4.8
Phạt gócFAR Rabat: 3.8UTS Rabat: 3.7
Thẻ vàngFAR Rabat: 1.9UTS Rabat: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
UTS Rabat
ThắngFAR Rabat: 4UTS Rabat: 4
Trên 1.5 bànFAR Rabat: 8UTS Rabat: 5
Trên 2.5 bànFAR Rabat: 4UTS Rabat: 3
Trên 3.5 bànFAR Rabat: 2UTS Rabat: 1
Cả hai đội ghi bànFAR Rabat: 7UTS Rabat: 4
Thắng bất ngờFAR Rabat: 0UTS Rabat: 0
Thua bất ngờFAR Rabat: 0UTS Rabat: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
UTS Rabat1
FAR Rabat1
13 thg 4, 25
UTS Rabat0
FAR Rabat1
22 thg 11, 24
FAR Rabat1
UTS Rabat1
25 thg 2, 24
FAR Rabat3
UTS Rabat0
07 thg 10, 23
UTS Rabat2
FAR Rabat1
01 thg 3, 23
FAR Rabat3
UTS Rabat0
16 thg 2, 23
UTS Rabat2
FAR Rabat2
14 thg 9, 22
UTS Rabat0
FAR Rabat1
03 thg 1, 21
FAR Rabat1
UTS Rabat1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 40-17 | 59 |
| 2 |
|
30 | 44-27 | 57 |
| 3 |
|
30 | 39-19 | 56 |
| 4 |
|
30 | 45-22 | 55 |
| 5 |
|
30 | 39-33 | 43 |
| 6 |
|
30 | 30-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 27-31 | 39 |
| 8 |
|
30 | 31-36 | 37 |
| 9 |
|
30 | 27-26 | 36 |
| 10 |
|
30 | 24-33 | 36 |
| 11 |
|
30 | 28-37 | 33 |
| 12 |
|
30 | 27-39 | 33 |
| 13 |
|
30 | 32-40 | 31 |
| 14 |
|
30 | 34-44 | 30 |
| 15 |
|
30 | 29-40 | 30 |
| 16 |
|
30 | 24-42 | 22 |
CAF CL group stage
CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation Playoffs
Relegation