1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Segunda Liga
  4. Farense
Farense

Farense Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.15m
KEY INSIGHT Farense có dưới 3.5 bàn trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWD
146 Trận đấu đã nhận định
69.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Farense Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:30

Kết thúc
Belenenses
CF Os Belenenses
0 : 0
Farense
Farense
2.75
3
2.95

1X

1.47

U3.5

1.23

NO

1.85

U3.5

1.23
8.6/10

15:30

Kết thúc
Farense
Farense
1 : 0
CF Os Belenenses
Belenenses
1.95
3.3
4.3

X

3.3

U3.5

1.23

YES

2.02

U3.5

1.23
6.8/10

15:30

Kết thúc
Portimonense
Portimonense
1 : 0
Farense
Farense
2.6
3.25
2.75

2

2.75

U3.5

1.32

YES

1.72

AS

1.32
6.9/10

10:30

Kết thúc
red card Farense
Farense
1 : 1
Pacos Ferreira
Pacos F
1.95
3.4
3.9

1

1.95

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
7.6/10

10:30

Kết thúc
Uniao L
Uniao de Leiria
0 : 3
Farense
Farense
1.82
3.55
4.5

1

1.82

U3.5

1.34

NO

2

1X

1.24
8.5/10

09:00

Kết thúc
red card Farense
Farense
0 : 0
Academico Viseu
Academico
3
3.05
2.62

2

2.62

U2.5

1.67

NO

1.93

X2

1.4
5.7/10

09:00

Kết thúc
Vizela
Vizela
0 : 2
Farense
Farense
2.12
3.25
4.1

1

2.12

U3.5

1.29

YES

1.84

1X

1.32
8.8/10

09:00

Kết thúc
Farense
Farense
2 : 1
Sporting CP B
Sporting CP B
2.37
3.2
3.2

1X

1.4

U3.5

1.27

NO

1.91

U3.5

1.27
8/10

06:00

Kết thúc
Farense
Farense
0 : 1
Feirense
Feirense
2.12
3.1
4.25

1

2.12

U2.5

1.54

NO

1.77

U2.5

1.54
5.4/10

13:00

Kết thúc
Benfica B
Benfica B
1 : 0
SC Farense
SC Farense
2.45
3.3
2.95

1

2.45

U3.5

1.35

YES

1.77

U3.5

1.35
7.4/10

10:30

Kết thúc
Farense
Farense
0 : 1
Boavista
Boavista
1.77
3.5
4.8

1

1.77

U3.5

1.25

NO

1.78

U3.5

1.25
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Farense

Bạn đang tìm nhận định Farense? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Farense, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Farense với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Segunda Liga, Farense đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 14 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Farense hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Farense đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Segunda LigaPortugal • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng5611
Hòa5510
Thua8614
Bàn thắng ghi được151732
Bàn thắng để thủng lưới211637
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới1.20.91.1
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn10616
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-3-3 7 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 2 G
115 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 54%
19 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ricardo Velho
Ricardo Velho
27 GK 7.30
Cláudio Falcão
Cláudio Falcão
31 DEF 7.30
Yannick Semedo
Yannick Semedo
30 MID 7.13
Bruno Almeida
Bruno Almeida
29 FWD 7.04
Alysson Silva
Alysson Silva
23 DEF 7.03
Brian Araújo
Brian Araújo
25 GK 7.01
Lucas D'Agrella
Lucas D'Agrella
20 DEF 6.98
Derick Poloni
Derick Poloni
32 DEF 6.91
Alex Pinto
Alex Pinto
27 MID 6.78
Rúben Fernandes
Rúben Fernandes
39 MID 6.73
Toni Herrero
Toni Herrero
24 DEF 6.73
Geovanny Almeida
Geovanny Almeida
21 MID 6.70
A. Ndiaye
A. Ndiaye
26 MID 6.60
A. Carter
A. Carter
31 FWD 6.60
B. Sangaré
B. Sangaré
25 FWD 6.56
D. Dorregaray
D. Dorregaray
33 FWD 6.55
Jaime
Jaime
28 MID 6.53
F. Romero
F. Romero
30 DEF 6.50
N. Gjorgjev
N. Gjorgjev
28 MID 6.50
Dário Miranda
Dário Miranda
22 DEF 6.50
Darío Poveda
Darío Poveda
28 FWD 6.50
Marco Matias
Marco Matias
36 FWD 6.48
Miguel Menino
Miguel Menino
22 MID 6.47
Rivaldo Boaventura Morais
Rivaldo Boaventura Morais
25 DEF 6.45
Rafael Teixeira
Rafael Teixeira
19 MID 6.40
Rui Costa
Rui Costa
29 FWD 6.39
André Candeias
André Candeias
22 FWD 6.27
Fran Delgado
Fran Delgado
24 DEF 6.25
Rafael Silva
Rafael Silva
22 DEF -