Nhận định Farense vs Boavista - 18 thg 4, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
11.77
5.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.36
8.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBoavista
Kiểm soát bóngFarense: 59%Boavista: 41%
Tổng số cú sútFarense: 16Boavista: 8
Sút trúng đíchFarense: 5Boavista: 3
Sút trượtFarense: 7Boavista: 2
Phạt gócFarense: 9Boavista: 3
Thẻ vàngFarense: 1Boavista: 2
Kiểm soát bóngFarense: 50%Boavista: 50%
Tổng số cú sútFarense: 10Boavista: 6
Sút trúng đíchFarense: 2Boavista: 2
Sút trượtFarense: 7Boavista: 2
Phạt gócFarense: 3Boavista: 4
Thẻ vàngFarense: 0Boavista: 5
Kiểm soát bóngFarense: 50%59%Boavista: 50%41%
Tổng số cú sútFarense: 1016Boavista: 68
Sút trúng đíchFarense: 25Boavista: 23
Sút trượtFarense: 77Boavista: 22
Phạt gócFarense: 39Boavista: 43
Thẻ vàngFarense: 01Boavista: 52
Thống kê
Trung bình / Trận
Boavista
Tổng bàn thắngFarense: 2.3Boavista: 2.1
Bàn thắng ghi đượcFarense: 0.8Boavista: 0.6
Bàn thuaFarense: 1.5Boavista: 1.5
Kiểm soát bóngFarense: 40%Boavista: 40%
Tổng số cú sútFarense: 12.2Boavista: 9.3
Sút trúng đíchFarense: 4.2Boavista: 3.7
Sút trượtFarense: 5.8Boavista: 2.5
Phạm lỗiFarense: 15.2Boavista: 14.1
Phạt gócFarense: 6.6Boavista: 3.8
Việt vịFarense: 3Boavista: 2.6
Thẻ vàngFarense: 1.7Boavista: 2.6
Thẻ đỏFarense: 0.1Boavista: 0.4
Tổng số đường chuyềnFarense: 274Boavista: 307
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Boavista
ThắngFarense: 1Boavista: 2
Trên 1.5 bànFarense: 5Boavista: 6
Trên 2.5 bànFarense: 4Boavista: 4
Trên 3.5 bànFarense: 4Boavista: 1
Cả hai đội ghi bànFarense: 4Boavista: 3
Thắng bất ngờFarense: 0Boavista: 0
Thua bất ngờFarense: 0Boavista: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
18 thg 42025
Farense
Boavista01
08 thg 122024
Boavista
Farense11
05 thg 42024
Farense
Boavista20
12 thg 112023
Boavista
Farense13
21 thg 32021
Boavista
Farense01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 66-18 | 88 |
| 2 |
|
34 | 89-24 | 82 |
| 3 |
|
34 | 74-25 | 80 |
| 4 |
|
34 | 64-36 | 59 |
| 5 |
|
34 | 42-29 | 56 |
| 6 |
|
34 | 47-38 | 50 |
| 7 |
|
34 | 37-49 | 43 |
| 8 |
|
34 | 47-64 | 42 |
| 9 |
|
34 | 39-51 | 42 |
| 10 |
|
34 | 54-57 | 39 |
| 11 |
|
34 | 35-52 | 39 |
| 12 |
|
34 | 35-57 | 36 |
| 13 |
|
34 | 32-41 | 36 |
| 14 |
|
34 | 37-45 | 34 |
| 15 |
|
34 | 38-56 | 30 |
| 16 |
|
34 | 31-57 | 30 |
| 17 |
|
34 | 27-55 | 28 |
| 18 |
|
34 | 27-67 | 21 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2