1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. FC Botosani
FC Botosani

FC Botosani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.57m
KEY INSIGHT FC Botosani không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDD
101 Trận đấu đã nhận định
66.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Botosani Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:30

Sắp diễn ra
FC Botosani
FC Botosani
vs
Rapid
Rapid
3.15
3.25
2.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
FC Voluntari
FC Voluntari
2 : 2
FC Botosani
FC Botosani
2.46
3.2
3.35

1

2.46

O1.5

1.44

YES

1.97

1X

1.38
7.3/10

10:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
2 : 2
FC Botosani
FC Botosani
1.56
4.75
5

1

1.56

U3.5

1.8

NO

2.5

1

1.56
3.9/10

08:00

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
1 : 0
Dunfermline
Dunfermline
1.77
3.95
3.7

X2

1.9

O2.5

1.43

YES

1.46

O2.5

1.43
2.6/10

13:30

Kết thúc
FCSB
FCSB
4 : 3
FC Botosani
FC Botosani
1.55
4.75
6.75

1

1.55

O2.5

1.69

YES

1.85

1

1.55
5.1/10

11:30

Kết thúc
Csikszereda
Csikszereda
2 : 0
FC Botosani
FC Botosani
2.75
3.65
2.9

X

3.65

O1.5

1.28

YES

1.69

O1.5

1.28
4/10

09:00

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
1 : 1
Petrolul P
Petrolul P red card
2.55
3.35
3.15

1

2.55

U3.5

1.25

YES

1.92

1X

1.44
4.6/10

10:30

Kết thúc
Farul C
Farul Constanta
1 : 1
FC Botosani
FC Botosani
2.2
3.75
3.6

1

2.2

U3.5

1.45

NO

2.25

1X

1.34
7.2/10

08:00

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
1 : 1
Otelul
Otelul
1.9
3.55
4.55

1

1.9

O1.5

1.37

YES

1.97

O1.5

1.37
6.8/10

10:30

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
3 : 2
Metaloglobus
Metaloglobus
1.47
4.9
8

1

1.47

O2.5

1.67

YES

1.88

1

1.47
5.2/10

07:30

Kết thúc
SCM G
SCM Gloria Buzau
0 : 2
FC Botosani
FC Botosani
3.38
3.25
2.15

2

2.15

U3.5

1.25

YES

1.88

X2

1.31
8.5/10

01:00

Kết thúc
Clinceni
FC Clinceni
0 : 4
FC Botosani
Botosani
12
7.8
1.1

2

1.1

O2.5

1.51

NO

1.32

H2

1.32
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Botosani

Bạn đang tìm nhận định FC Botosani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Botosani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của FC Botosani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, FC Botosani đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Botosani đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.74 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

FC Botosani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Botosani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC Botosani chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận201939
Thắng10414
Hòa7512
Thua31013
Bàn thắng ghi được351550
Bàn thắng để thủng lưới202646
Trung bình ghi bàn1.80.81.3
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 33 G
4-3-3 5 G
4-1-3-2 1 G
82 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
27 Trận
Tài 1.5 33%
13 Trận
Tài 2.5 23%
9 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Anestis
G. Anestis
34 GK 8.20
Z. Mitrov
Z. Mitrov
23 FWD 7.90
N. Ilaș
N. Ilaș
18 DEF 6.90
H. Ongenda
H. Ongenda
30 MID 6.90
C. Petro
C. Petro
24 DEF 6.90
J. Marković
J. Marković
24 FWD 6.90
M. Diarra
M. Diarra
27 DEF 6.70
S. Mailat
S. Mailat
28 FWD 6.60
A. Miron
A. Miron
31 DEF 6.50
A. Dumiter
A. Dumiter
26 FWD 6.30
Ș. Bodișteanu
Ș. Bodișteanu
22 MID 6.30
D. Diaw
D. Diaw
31 DEF 6.30
R. Creţ
R. Creţ
19 DEF 6.20
E. Papa
E. Papa
32 MID 6.20
M. Bordeianu
M. Bordeianu
34 MID 5.30