icon back

FC Botosani

FC Botosani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.57m
KEY INSIGHT FC Botosani có trên 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND FC Botosani để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất
TREND FC Botosani không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
162 Trận đấu đã nhận định
64.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Botosani Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Bitti
FC Botosani
FC Botosani
0 : 1
Petrolul
Petrolul
2.1
3.35
4.6

1

2.1

O1.5

1.42

YES

1.95

O1.5

1.42
6.4/10

11:00

Bitti
AFC H
Hermannstadt
3 : 1
FC Botosani
FC Botosani
3.4
3.2
2.45

2

2.45

O1.5

1.42

YES

1.94

X2

1.39
8.8/10

14:00

Bitti
FC Botosani
FC Botosani
1 : 3
U. Cluj
U. Cluj
2.7
3.2
3.15

1

2.7

O1.5

1.47

YES

2.02

O1.5

1.47
5/10

08:00

Bitti
UTA Arad
UTA Arad
2 : 1
FC Botosani
FC Botosani
2.77
3.2
2.92

1X

1.47

U2.5

1.64

YES

1.96

U2.5

1.64
5.3/10

12:00

Bitti
Concordia
Concordia
2 : 3
FC Botosani
FC Botosani
3
3.35
2.75

X2

1.51

U3.5

1.3

NO

2

U3.5

1.3
6.8/10

11:00

Bitti
FC Botosani
FC Botosani
3 : 0
Metaloglobus
Metaloglobus
1.3
6.3
14.5

X2

4.25

U3.5

1.57

YES

2.39

U3.5

1.57
4/10

14:30

Bitti
FCSB
FCSB
2 : 1
FC Botosani
FC Botosani
1.7
4
6.4

1

1.7

U3.5

1.33

NO

1.85

U3.5

1.33
6.3/10

12:30

Bitti
FC Botosani
FC Botosani
0 : 0
Otelul
Otelul
3.45
3.15
2.7

2

2.7

U3.5

1.24

YES

2

X2

1.41
8.6/10

08:30

Bitti
SCM G
SCM Gloria Buzau
0 : 2
FC Botosani
FC Botosani
3.38
3.25
2.15

2

2.15

U3.5

1.25

YES

1.88

X2

1.31
8.5/10

01:00

Bitti
Clinceni
FC Clinceni
0 : 4
FC Botosani
Botosani
12
7.8
1.1

2

1.1

O2.5

1.51

NO

1.32

H2

1.32
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Botosani. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 162 trận đấu có sự tham gia của FC Botosani với tỷ lệ trúng 64.2% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7411
Hòa549
Thua279
Bàn thắng ghi được241337
Bàn thắng để thủng lưới111728
Trung bình ghi bàn1.70.91.3
Trung bình thủng lưới0.81.11.0
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 23 G
4-3-3 5 G
4-1-3-2 1 G
62 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
20 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Anestis
G. Anestis
34 GK 7.50
L. Kukić
L. Kukić
29 GK 7.50
H. Ongenda
H. Ongenda
30 FWD 7.24
G. Cîmpanu
G. Cîmpanu
25 MID 7.09
C. Petro
C. Petro
24 DEF 7.05
A. Bota
A. Bota
17 MID 6.85
S. Mailat
S. Mailat
28 MID 6.83
M. Bordeianu
M. Bordeianu
34 MID 6.82
A. Țigănașu
A. Țigănașu
35 DEF 6.81
Aldaír
Aldaír
27 MID 6.79
Z. Mitrov
Z. Mitrov
23 MID 6.78
Riad Šuta
Riad Šuta
23 DEF 6.78
N. Ilaș
N. Ilaș
18 DEF 6.77
M. Kovtalyuk
M. Kovtalyuk
30 FWD 6.77
A. Miron
A. Miron
31 DEF 6.76
A. Friday
A. Friday
23 MID 6.73
D. Diaw
D. Diaw
31 DEF 6.70
Ș. Bodișteanu
Ș. Bodișteanu
22 MID 6.69
R. Creţ
R. Creţ
19 DEF 6.68
G. David
G. David
22 MID 6.67
M. Pavlovič
M. Pavlovič
24 DEF 6.67
E. Papa
E. Papa
32 MID 6.66
A. Dumiter
A. Dumiter
26 FWD 6.66
R. Benzar
R. Benzar
33 DEF 6.50
Ș. Pănoiu
Ș. Pănoiu
23 MID 6.50
A. Dumitru
A. Dumitru
21 FWD 6.50
Enzo Adrián López
Enzo Adrián López
27 FWD 6.36
Andrei Dumitru
Andrei Dumitru
19 MID 6.30
Miguel Muñoz
Miguel Muñoz
29 DEF -