1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. FC Botosani
FC Botosani

FC Botosani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.57m
KEY INSIGHT FC Botosani có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND FC Botosani để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND FC Botosani có trên 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLW
168 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Botosani Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
FC Botosani
FC Botosani
vs
Otelul
Otelul
2.1
3.35
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:30

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
3 : 2
Metaloglobus
Metaloglobus
1.47
4.9
8

1

1.47

O2.5

1.67

YES

1.88

1

1.47
5.2/10

10:15

Kết thúc
Uta Arad
Uta Arad
3 : 1
FC Botosani
FC Botosani
2.27
3.4
3.35

1X

1.37

O1.5

1.33

YES

1.8

O1.5

1.33
8/10

13:30

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
3 : 2
FCSB
FCSB red card
4.9
4.15
1.75

2

1.75

O1.5

1.25

YES

1.73

X2

1.23
8.5/10

12:00

Kết thúc
red card AFC H
Hermannstadt
3 : 0
FC Botosani
FC Botosani
2.62
3.15
3.3

1

2.62

O1.5

1.44

YES

1.94

O1.5

1.44
7.3/10

10:30

Kết thúc
red card FC Botosani
FC Botosani
3 : 2
Unirea Slobozia
Unirea S
1.6
4.2
6

1

1.6

U3.5

1.36

YES

2

1

1.6
5.6/10

10:00

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
0 : 1
Petrolul
Petrolul
2.1
3.35
4.6

1

2.1

O1.5

1.42

YES

1.95

O1.5

1.42
6.4/10

10:00

Kết thúc
AFC H
Hermannstadt
3 : 1
FC Botosani
FC Botosani
3.4
3.2
2.45

2

2.45

O1.5

1.42

YES

1.94

X2

1.39
8.8/10

07:30

Kết thúc
SCM G
SCM Gloria Buzau
0 : 2
FC Botosani
FC Botosani
3.38
3.25
2.15

2

2.15

U3.5

1.25

YES

1.88

X2

1.31
8.5/10

01:00

Kết thúc
Clinceni
FC Clinceni
0 : 4
FC Botosani
Botosani
12
7.8
1.1

2

1.1

O2.5

1.51

NO

1.32

H2

1.32
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Botosani

Bạn đang tìm nhận định FC Botosani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Botosani được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của FC Botosani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, FC Botosani đã ghi nhận 13 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Botosani đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.50 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FC Botosani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Botosani đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng9413
Hòa549
Thua3912
Bàn thắng ghi được301444
Bàn thắng để thủng lưới162339
Trung bình ghi bàn1.80.81.3
Trung bình thủng lưới0.91.41.1
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn4711
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 28 G
4-3-3 5 G
4-1-3-2 1 G
73 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
23 Trận
Tài 1.5 35%
12 Trận
Tài 2.5 24%
8 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Anestis
G. Anestis
34 GK 7.42
H. Ongenda
H. Ongenda
30 FWD 7.26
G. Cîmpanu
G. Cîmpanu
25 MID 7.09
C. Petro
C. Petro
24 DEF 7.01
S. Mailat
S. Mailat
28 MID 6.82
M. Bordeianu
M. Bordeianu
34 MID 6.81
A. Țigănașu
A. Țigănașu
35 DEF 6.79
Z. Mitrov
Z. Mitrov
23 MID 6.76
Aldaír
Aldaír
27 MID 6.75
A. Miron
A. Miron
31 DEF 6.72
N. Ilaș
N. Ilaș
18 DEF 6.71
Riad Šuta
Riad Šuta
23 DEF 6.70
A. Dumiter
A. Dumiter
26 FWD 6.67
G. David
G. David
22 MID 6.67
M. Pavlovič
M. Pavlovič
24 DEF 6.67
Ș. Bodișteanu
Ș. Bodișteanu
22 MID 6.66
A. Friday
A. Friday
23 MID 6.65
A. Bota
A. Bota
17 MID 6.63
M. Kovtalyuk
M. Kovtalyuk
30 FWD 6.63
E. Papa
E. Papa
32 MID 6.61
R. Creţ
R. Creţ
19 DEF 6.61
D. Diaw
D. Diaw
31 DEF 6.61
Ș. Pănoiu
Ș. Pănoiu
23 MID 6.56
L. Kukić
L. Kukić
29 GK 6.54
R. Benzar
R. Benzar
33 DEF 6.50
A. Dumitru
A. Dumitru
21 FWD 6.50
Enzo Adrián López
Enzo Adrián López
27 FWD 6.38
Andrei Dumitru
Andrei Dumitru
19 MID 6.30
Miguel Muñoz
Miguel Muñoz
29 DEF -