1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga I
  4. FC Botosani
FC Botosani

FC Botosani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.57m
KEY INSIGHT FC Botosani bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND FC Botosani để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 14 trận gần nhất
TREND FC Botosani có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDLL
172 Trận đấu đã nhận định
65.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Botosani Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
FCSB
FCSB
4 : 3
FC Botosani
FC Botosani
1.55
4.75
6.75

1

1.55

O2.5

1.69

YES

1.85

1

1.55
5.1/10

11:30

Kết thúc
Csikszereda
Csikszereda
2 : 0
FC Botosani
FC Botosani
2.75
3.65
2.9

X

3.65

O1.5

1.28

YES

1.69

O1.5

1.28
4/10

09:00

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
1 : 1
Petrolul P
Petrolul P red card
2.55
3.35
3.15

1

2.55

U3.5

1.25

YES

1.92

1X

1.44
4.6/10

10:30

Kết thúc
Farul C
Farul Constanta
1 : 1
FC Botosani
FC Botosani
2.2
3.75
3.6

1

2.2

U3.5

1.45

NO

2.25

1X

1.34
7.2/10

08:00

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
1 : 1
Otelul
Otelul
1.9
3.55
4.55

1

1.9

O1.5

1.37

YES

1.97

O1.5

1.37
6.8/10

10:30

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
3 : 2
Metaloglobus
Metaloglobus
1.47
4.9
8

1

1.47

O2.5

1.67

YES

1.88

1

1.47
5.2/10

10:15

Kết thúc
Uta Arad
Uta Arad
3 : 1
FC Botosani
FC Botosani
2.27
3.4
3.35

1X

1.37

O1.5

1.33

YES

1.8

O1.5

1.33
8/10

13:30

Kết thúc
FC Botosani
FC Botosani
3 : 2
FCSB
FCSB red card
4.9
4.15
1.75

2

1.75

O1.5

1.25

YES

1.73

X2

1.23
8.5/10

07:30

Kết thúc
SCM G
SCM Gloria Buzau
0 : 2
FC Botosani
FC Botosani
3.38
3.25
2.15

2

2.15

U3.5

1.25

YES

1.88

X2

1.31
8.5/10

01:00

Kết thúc
Clinceni
FC Clinceni
0 : 4
FC Botosani
Botosani
12
7.8
1.1

2

1.1

O2.5

1.51

NO

1.32

H2

1.32
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Botosani

Bạn đang tìm nhận định FC Botosani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Botosani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của FC Botosani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga I, FC Botosani đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Botosani đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.45 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FC Botosani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Botosani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga IRomania • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận201939
Thắng10414
Hòa7512
Thua31013
Bàn thắng ghi được351550
Bàn thắng để thủng lưới202646
Trung bình ghi bàn1.80.81.3
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới5712
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 33 G
4-3-3 5 G
4-1-3-2 1 G
82 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
27 Trận
Tài 1.5 33%
13 Trận
Tài 2.5 23%
9 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Anestis
G. Anestis
34 GK 7.39
Lucas de Vega
Lucas de Vega
25 MID 7.30
H. Ongenda
H. Ongenda
30 FWD 7.27
G. Cîmpanu
G. Cîmpanu
25 MID 7.09
C. Petro
C. Petro
24 DEF 7.00
S. Mailat
S. Mailat
28 MID 6.86
L. Kukić
L. Kukić
29 GK 6.80
Riad Šuta
Riad Šuta
23 DEF 6.80
M. Bordeianu
M. Bordeianu
34 MID 6.78
Z. Mitrov
Z. Mitrov
23 MID 6.78
A. Țigănașu
A. Țigănașu
35 DEF 6.77
A. Miron
A. Miron
31 DEF 6.74
Aldaír
Aldaír
27 MID 6.74
N. Ilaș
N. Ilaș
18 DEF 6.71
A. Dumiter
A. Dumiter
26 FWD 6.70
G. David
G. David
22 MID 6.70
M. Pavlovič
M. Pavlovič
24 DEF 6.67
A. Friday
A. Friday
23 MID 6.66
Ș. Bodișteanu
Ș. Bodișteanu
22 MID 6.65
E. Papa
E. Papa
32 MID 6.64
R. Creţ
R. Creţ
19 DEF 6.60
D. Diaw
D. Diaw
31 DEF 6.58
Ș. Pănoiu
Ș. Pănoiu
23 MID 6.57
M. Kovtalyuk
M. Kovtalyuk
30 FWD 6.57
A. Bota
A. Bota
17 MID 6.56
R. Benzar
R. Benzar
33 DEF 6.50
A. Dumitru
A. Dumitru
21 FWD 6.50
Enzo Adrián López
Enzo Adrián López
27 FWD 6.37
Andrei Dumitru
Andrei Dumitru
19 MID 6.30
Miguel Muñoz
Miguel Muñoz
29 DEF -