FC Botosani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Botosani Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
FCSB
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
11:30 Kết thúc |
Csikszereda
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
FC Botosani
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Farul C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Botosani
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.8/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Botosani
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
10:15 Kết thúc |
Uta Arad
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
FC Botosani
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
07:30 Kết thúc |
SCM G
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Clinceni
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Botosani
Bạn đang tìm nhận định FC Botosani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Botosani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của FC Botosani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.12%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, FC Botosani đã ghi nhận 14 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Botosani đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.45 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FC Botosani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.57m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Botosani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 10 | 4 | 14 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 3 | 10 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 35 | 15 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 26 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 7 | 12 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Anestis
|
34 | GK | 7.39 |
|
Lucas de Vega
|
25 | MID | 7.30 |
|
H. Ongenda
|
30 | FWD | 7.27 |
|
G. Cîmpanu
|
25 | MID | 7.09 |
|
C. Petro
|
24 | DEF | 7.00 |
|
S. Mailat
|
28 | MID | 6.86 |
|
L. Kukić
|
29 | GK | 6.80 |
|
Riad Šuta
|
23 | DEF | 6.80 |
|
M. Bordeianu
|
34 | MID | 6.78 |
|
Z. Mitrov
|
23 | MID | 6.78 |
|
A. Țigănașu
|
35 | DEF | 6.77 |
|
A. Miron
|
31 | DEF | 6.74 |
|
Aldaír
|
27 | MID | 6.74 |
|
N. Ilaș
|
18 | DEF | 6.71 |
|
A. Dumiter
|
26 | FWD | 6.70 |
|
G. David
|
22 | MID | 6.70 |
|
M. Pavlovič
|
24 | DEF | 6.67 |
|
A. Friday
|
23 | MID | 6.66 |
|
Ș. Bodișteanu
|
22 | MID | 6.65 |
|
E. Papa
|
32 | MID | 6.64 |
|
R. Creţ
|
19 | DEF | 6.60 |
|
D. Diaw
|
31 | DEF | 6.58 |
|
Ș. Pănoiu
|
23 | MID | 6.57 |
|
M. Kovtalyuk
|
30 | FWD | 6.57 |
|
A. Bota
|
17 | MID | 6.56 |
|
R. Benzar
|
33 | DEF | 6.50 |
|
A. Dumitru
|
21 | FWD | 6.50 |
|
Enzo Adrián López
|
27 | FWD | 6.37 |
|
Andrei Dumitru
|
19 | MID | 6.30 |
|
Miguel Muñoz
|
29 | DEF | - |




