Nhận định Csikszereda vs FC Botosani - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.28
4.0/10
Kèo 1X2
X3.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.89
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Botosani
xGCsikszereda: 1.4FC Botosani: 1.28
Kiểm soát bóngCsikszereda: 44%FC Botosani: 56%
Tổng số cú sútCsikszereda: 13FC Botosani: 11
Sút trúng đíchCsikszereda: 4FC Botosani: 3
Sút trượtCsikszereda: 4FC Botosani: 3
Phạt gócCsikszereda: 3FC Botosani: 3
Thẻ vàngCsikszereda: 2FC Botosani: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Botosani
Bàn thắng kỳ vọngCsikszereda: 1.24FC Botosani: 1.42
Tổng bàn thắngCsikszereda: 2FC Botosani: 3.3
Bàn thắng ghi đượcCsikszereda: 1.1FC Botosani: 1.4
Bàn thuaCsikszereda: 0.9FC Botosani: 1.9
Kiểm soát bóngCsikszereda: 42%FC Botosani: 60%
Tổng số cú sútCsikszereda: 12.1FC Botosani: 12.7
Sút trúng đíchCsikszereda: 4.7FC Botosani: 4.3
Sút trượtCsikszereda: 3.8FC Botosani: 4.3
Phạm lỗiCsikszereda: 13.6FC Botosani: 10.9
Phạt gócCsikszereda: 3.2FC Botosani: 4.4
Việt vịCsikszereda: 0.7FC Botosani: 1.3
Thẻ vàngCsikszereda: 2.56FC Botosani: 1.9
Tổng số đường chuyềnCsikszereda: 306FC Botosani: 475
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Botosani
ThắngCsikszereda: 5FC Botosani: 3
Trên 1.5 bànCsikszereda: 5FC Botosani: 9
Trên 2.5 bànCsikszereda: 2FC Botosani: 6
Trên 3.5 bànCsikszereda: 2FC Botosani: 5
Cả hai đội ghi bànCsikszereda: 4FC Botosani: 8
Thắng bất ngờCsikszereda: 1FC Botosani: 0
Thua bất ngờCsikszereda: 0FC Botosani: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 1, 26
Csikszereda1
FC Botosani0
23 thg 8, 25
FC Botosani3
Csikszereda1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-27 | 60 |
| 2 |
|
30 | 47-30 | 56 |
| 3 |
|
30 | 48-27 | 54 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 53 |
| 5 |
|
30 | 42-28 | 52 |
| 6 |
|
30 | 37-28 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-40 | 46 |
| 8 |
|
30 | 39-44 | 43 |
| 9 |
|
30 | 37-29 | 42 |
| 10 |
|
30 | 39-32 | 41 |
| 11 |
|
30 | 39-37 | 37 |
| 12 |
|
30 | 24-31 | 32 |
| 13 |
|
30 | 30-58 | 32 |
| 14 |
|
30 | 27-46 | 25 |
| 15 |
|
30 | 29-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-66 | 12 |
Championship round
Relegation Round