Nhận định FCSB vs FC Botosani - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.55
FCSB thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.55
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.69
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.36
4.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Botosani
xGFCSB: 1.61FC Botosani: 0.98
Kiểm soát bóngFCSB: 63%FC Botosani: 37%
Tổng số cú sútFCSB: 16FC Botosani: 8
Sút trúng đíchFCSB: 3FC Botosani: 2
Sút trượtFCSB: 6FC Botosani: 2
Phạt gócFCSB: 7FC Botosani: 1
Thẻ vàngFCSB: 1FC Botosani: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Botosani
Bàn thắng kỳ vọngFCSB: 1.43FC Botosani: 1.45
Tổng bàn thắngFCSB: 2.6FC Botosani: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFCSB: 1.4FC Botosani: 1.3
Bàn thuaFCSB: 1.2FC Botosani: 1.8
Kiểm soát bóngFCSB: 62%FC Botosani: 59%
Tổng số cú sútFCSB: 15.8FC Botosani: 13.2
Sút trúng đíchFCSB: 4.1FC Botosani: 4.3
Sút trượtFCSB: 6.5FC Botosani: 4.3
Phạm lỗiFCSB: 10.4FC Botosani: 10.2
Phạt gócFCSB: 7.6FC Botosani: 4.7
Việt vịFCSB: 1.3FC Botosani: 1.4
Thẻ vàngFCSB: 1.7FC Botosani: 2
Tổng số đường chuyềnFCSB: 526FC Botosani: 474
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Botosani
ThắngFCSB: 4FC Botosani: 3
Trên 1.5 bànFCSB: 6FC Botosani: 9
Trên 2.5 bànFCSB: 5FC Botosani: 5
Trên 3.5 bànFCSB: 5FC Botosani: 4
Cả hai đội ghi bànFCSB: 4FC Botosani: 7
Thắng bất ngờFCSB: 0FC Botosani: 0
Thua bất ngờFCSB: 2FC Botosani: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
FCSB4
FC Botosani3
03 thg 4, 26
FC Botosani3
FCSB2
05 thg 2, 26
FCSB2
FC Botosani1
19 thg 9, 25
FC Botosani3
FCSB1
08 thg 12, 24
FCSB2
FC Botosani1
21 thg 11, 24
FC Botosani1
FCSB0
25 thg 2, 24
FCSB3
FC Botosani2
07 thg 10, 23
FC Botosani0
FCSB1
19 thg 12, 22
FCSB1
FC Botosani0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-27 | 60 |
| 2 |
|
30 | 47-30 | 56 |
| 3 |
|
30 | 48-27 | 54 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 53 |
| 5 |
|
30 | 42-28 | 52 |
| 6 |
|
30 | 37-28 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-40 | 46 |
| 8 |
|
30 | 39-44 | 43 |
| 9 |
|
30 | 37-29 | 42 |
| 10 |
|
30 | 39-32 | 41 |
| 11 |
|
30 | 39-37 | 37 |
| 12 |
|
30 | 24-31 | 32 |
| 13 |
|
30 | 30-58 | 32 |
| 14 |
|
30 | 27-46 | 25 |
| 15 |
|
30 | 29-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-66 | 12 |
Championship round
Relegation Round