1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. FC Gomel
FC Gomel

FC Gomel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.97m
KEY INSIGHT FC Gomel không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLDW
102 Trận đấu đã nhận định
60.78% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Gomel Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
vs
FC Gomel
FC Gomel
1.56
3.6
6.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
FC Gomel
FC Gomel
2 : 1
Dinamo Brest
Dinamo Brest
2.42
3.3
2.9

1

2.42

U2.5

1.73

NO

1.92

U2.5

1.73
4.7/10

13:00

Kết thúc
ML Vitebsk
ML Vitebsk
0 : 0
FC Gomel
FC Gomel
1.55
4
5.6

1

1.55

O1.5

1.27

NO

1.8

1

1.55
10/10

11:00

Kết thúc
FC Gomel
FC Gomel
2 : 3
Baranovichi
Baranovichi
1.35
4.65
8

1

1.35

U3.5

1.34

NO

1.61

1

1.35
10/10

13:00

Kết thúc
FC Gomel
FC Gomel
2 : 0
Isloch M
Isloch M
2.6
2.95
2.87

1

2.6

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
5.9/10

13:55

Kết thúc
FC Gomel
FC Gomel
1 : 1
Torpedo Z
Torpedo Z
2.25
3.5
3.5

1

2.25

U2.5

1.61

NO

1.68

1X

1.29
6.7/10

11:00

Kết thúc
FC Gomel
FC Gomel
3 : 1
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
2.3
3.15
3.3

1

2.3

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
4.6/10

09:00

Kết thúc
Naftan
Naftan
0 : 2
FC Gomel
FC Gomel
3.7
3.25
2.07

2

2.07

U2.5

1.6

NO

1.74

U2.5

1.6
4.6/10

06:30

Kết thúc
FC Minsk
FC Minsk
2 : 0
FC Gomel
FC Gomel
2.79
3.15
2.8

2

2.8

U2.5

1.52

NO

1.73

X2

1.42
3.8/10

06:00

Kết thúc
FC Gomel
FC Gomel
3 : 1
Smorgon
Smorgon
2.2
3.05
3.85

X2

1.62

U3.5

1.18

YES

2.02

U3.5

1.18
4.2/10

08:00

Kết thúc
Shakhter
Shakhter Soligorsk
1 : 2
FC Gomel
FC Gomel
11
5.85
1.7

2

1.7

U3.5

1.47

NO

1.91

U3.5

1.47
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Gomel

Bạn đang tìm nhận định FC Gomel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Gomel, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của FC Gomel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, FC Gomel đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

FC Gomel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Gomel đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng224
Hòa123
Thua112
Bàn thắng ghi được8513
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn2.01.01.4
Trung bình thủng lưới1.30.60.9
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 3 G
4-3-3 3 G
4-4-2 3 G
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Aliu
L. Aliu
22 FWD -
Fernando Neto
Fernando Neto
22 FWD -
K. Cheburakov
K. Cheburakov
19 FWD -
A. Potapenko
A. Potapenko
25 MID -
M. Drozdov
M. Drozdov
20 MID -
R. Davyskiba
R. Davyskiba
24 MID -
E. Barsukov
E. Barsukov
35 MID -
I. Aleksievich
I. Aleksievich
34 MID -
E. Troyakov
E. Troyakov
30 DEF -
A. Shemruk
A. Shemruk
31 DEF -
G. Kukushkin
G. Kukushkin
20 DEF -
I. Zayats
I. Zayats
26 DEF -
A. Butko
A. Butko
28 FWD -
A. Waddou
A. Waddou
19 FWD -
D. Borodin
D. Borodin
26 MID -
V. Martinkevich
V. Martinkevich
21 MID -
L. Aliu
L. Aliu
22 MID -
Yevhen Chagovets
Yevhen Chagovets
27 DEF -
S. Fofana
S. Fofana
23 DEF -
V. Yatskevich
V. Yatskevich
27 DEF -
S. Kleshchuk
S. Kleshchuk
25 GK -
A. Nechaev
A. Nechaev
31 GK -