Nhận định FC Gomel vs Baranovichi - 14 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.35
FC Gomel thắng
10/10
Kèo 1X2
11.35
10/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.34
1.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.51.58
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBaranovichi
Kiểm soát bóngFC Gomel: 59%Baranovichi: 41%
Tổng số cú sútFC Gomel: 11Baranovichi: 6
Sút trúng đíchFC Gomel: 5Baranovichi: 2
Sút trượtFC Gomel: 5Baranovichi: 4
Phạt gócFC Gomel: 6Baranovichi: 4
Thẻ vàngFC Gomel: 1Baranovichi: 1
Kiểm soát bóngFC Gomel: 65%Baranovichi: 35%
Tổng số cú sútFC Gomel: 14Baranovichi: 10
Sút trúng đíchFC Gomel: 5Baranovichi: 4
Sút trượtFC Gomel: 8Baranovichi: 6
Phạt gócFC Gomel: 11Baranovichi: 3
Thẻ vàngFC Gomel: 2Baranovichi: 2
Kiểm soát bóngFC Gomel: 65%59%Baranovichi: 35%41%
Tổng số cú sútFC Gomel: 1411Baranovichi: 106
Sút trúng đíchFC Gomel: 55Baranovichi: 42
Sút trượtFC Gomel: 85Baranovichi: 64
Phạt gócFC Gomel: 116Baranovichi: 34
Thẻ vàngFC Gomel: 21Baranovichi: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Baranovichi
Tổng bàn thắngFC Gomel: 2.7Baranovichi: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFC Gomel: 2Baranovichi: 0.6
Bàn thuaFC Gomel: 0.7Baranovichi: 2.1
Kiểm soát bóngFC Gomel: 53%Baranovichi: 46%
Tổng số cú sútFC Gomel: 8.4Baranovichi: 8.6
Sút trúng đíchFC Gomel: 4.6Baranovichi: 3.4
Sút trượtFC Gomel: 3.9Baranovichi: 5.1
Phạm lỗiFC Gomel: 13.6Baranovichi: 12.9
Phạt gócFC Gomel: 5.6Baranovichi: 4.7
Việt vịFC Gomel: 1.9Baranovichi: 0.9
Thẻ vàngFC Gomel: 1.86Baranovichi: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Baranovichi
ThắngFC Gomel: 7Baranovichi: 0
Tài 1.5 bànFC Gomel: 10Baranovichi: 8
Tài 2.5 bànFC Gomel: 4Baranovichi: 6
Tài 3.5 bànFC Gomel: 3Baranovichi: 3
Cả hai đội ghi bànFC Gomel: 5Baranovichi: 4
Thắng bất ngờFC Gomel: 0Baranovichi: 0
Thua bất ngờFC Gomel: 0Baranovichi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
5.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
10 thg 9 2016: Baranovichi 0–6 FC Gomel
15 thg 5 2016: FC Gomel 4–1 Baranovichi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 50-22 | 58 |
| 2 |
|
26 | 52-19 | 56 |
| 3 |
|
26 | 48-20 | 55 |
| 4 |
|
27 | 48-27 | 50 |
| 5 |
|
26 | 32-25 | 43 |
| 6 |
|
27 | 30-26 | 40 |
| 7 |
|
26 | 37-27 | 40 |
| 8 |
|
26 | 33-36 | 34 |
| 9 |
|
26 | 32-35 | 33 |
| 10 |
|
26 | 33-35 | 31 |
| 11 |
|
27 | 30-43 | 31 |
| 12 |
|
27 | 25-44 | 27 |
| 13 |
|
26 | 28-47 | 24 |
| 14 |
|
27 | 19-34 | 21 |
| 15 |
|
26 | 24-40 | 20 |
| 16 |
|
27 | 24-65 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga