FC Porto Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Porto Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Estrela
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:45 Kết thúc |
FC Porto
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
15:30 Kết thúc |
FC Porto
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Nottingham F
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
15:00 Kết thúc |
FC Porto
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.9/10 |
15:30 Kết thúc |
Estoril
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
15:30 Kết thúc |
FC Porto
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Braga
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.6/10 |
15:00 Kết thúc |
FC Porto
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
15:30 Kết thúc |
FC Porto
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS2+ |
7.6/10 |
13:00 Kết thúc |
![]() Benfica
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.8/10 |
13:45 Kết thúc |
FC Porto
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
15:30 Kết thúc |
Boavista
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Porto
Bạn đang tìm nhận định FC Porto? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Porto được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 188 trận đấu có sự tham gia của FC Porto với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primeira Liga, FC Porto đã ghi nhận 24 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 59 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Porto đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.70 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
FC Porto hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €407.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Porto đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 11 | 13 | 24 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 30 | 59 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 8 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.5 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 9 | 18 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Pérez
|
25 | DEF | 7.40 |
|
J. Bednarek
|
29 | DEF | 7.35 |
|
J. Kiwior
|
25 | DEF | 7.27 |
|
Thiago Silva
|
41 | DEF | 7.18 |
|
O. Pietuszewski
|
17 | FWD | 7.07 |
|
S. Fofana
|
30 | MID | 7.06 |
|
D. Namaso
|
25 | FWD | 7.05 |
|
P. Rosario
|
28 | MID | 7.04 |
|
Diogo Costa
|
26 | GK | 7.03 |
|
A. Varela
|
24 | MID | 7.00 |
|
Alberto Baio
|
22 | DEF | 6.97 |
|
Victor Mow Froholdt
|
19 | MID | 6.96 |
|
Z. Sanusi
|
28 | DEF | 6.96 |
|
William
|
19 | FWD | 6.96 |
|
Martim Fernandes
|
19 | DEF | 6.93 |
|
Pepê Aquino
|
28 | FWD | 6.92 |
|
Cláudio Ramos
|
34 | GK | 6.90 |
|
Gabri Veiga
|
23 | MID | 6.88 |
|
Rodrigo Mora
|
18 | MID | 6.86 |
|
Borja Sainz
|
24 | FWD | 6.85 |
|
Samu
|
21 | FWD | 6.84 |
|
Francisco Moura
|
26 | DEF | 6.84 |
|
D. Prpić
|
21 | DEF | 6.78 |
|
Zé Pedro
|
28 | DEF | 6.70 |
|
S. Eustáquio
|
29 | MID | 6.68 |
|
L. de Jong
|
35 | FWD | 6.66 |
|
D. Gül
|
21 | FWD | 6.48 |
|
T. Moffi
|
26 | FWD | 6.45 |
|
Ángel Alarcón
|
21 | FWD | 6.33 |
|
André Miranda
|
18 | FWD | 6.30 |
|
Y. Karamoh
|
27 | FWD | 6.20 |







